happy
/ˈhæpi/Feeling, showing, or causing pleasure and satisfaction.
Tiếng Việt
hạnh phúc
HÁP-pi
Nhấn mạnh vào âm 'HÁP' với tông giọng cao, âm 'pi' đọc nhẹ và nhanh hơn.
Cảm thấy, thể hiện hoặc gây ra sự vui vẻ và hài lòng.
Meanings
11 meanings
1Feeling or showing pleasure; pleased.adjectiveemotions
Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ; hài lòng.
“I'm just happy to be back home.”
“Tôi chỉ thấy vui khi được trở về nhà.”
- I looked around at all the happy faces.
- For the first time in her life, she felt truly happy.
- Outwardly the couple appeared happy.
- I can die happy knowing that I have achieved this.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý phân biệt giữa 'vui' (vẻ mặt, hành động) và 'hạnh phúc' (nội tâm).
2Giving or causing pleasure.adjectivedaily life
Đem lại hoặc gây ra sự vui sướng, dễ chịu.
“She had a very happy life.”
“Cô ấy đã có một cuộc đời rất hạnh phúc.”
- The story has a happy ending.
- Those were the happiest days of my life.
Khi dùng để mô tả một giai đoạn hay sự vật, 'happy' mang nghĩa là điều đó chứa đựng sự tốt đẹp.
3Used in greetings for special occasions to wish someone a pleasant celebration.adjectivecommunication
Dùng trong các lời chúc mừng vào những dịp đặc biệt.
“Happy Birthday! Did you get many presents?”
“Chúc mừng sinh nhật! Bạn có nhận được nhiều quà không?”
- Happy New Year to you all!
- Happy Anniversary!
- I wish you a happy and holy Easter.
Công thức chung: Happy + [Tên ngày lễ]. Ví dụ: Happy New Year, Happy Anniversary.
4Satisfied that something is good or right; not worried or anxious.adjectivework career
Hài lòng rằng điều gì đó là tốt hoặc đúng đắn; không lo lắng.
“I don't know what you've done, but the boss isn't happy.”
“Tôi không biết bạn đã làm gì, nhưng sếp đang không hài lòng đâu.”
- Dad seemed perfectly happy with my explanation.
- I was quite happy with the way things went.
- Her boss was not entirely happy about the situation.
- He went home from time to time, to keep his mother happy.
Thường dùng trong công việc với cấu trúc 'happy with/about'. 'Not happy' thường là cách nói giảm nhẹ của 'tức giận' hoặc 'thất vọng'.
5Willing or pleased to do something.adjectivesocial interaction
Sẵn lòng hoặc vui lòng làm điều gì đó.
“I'm perfectly happy to leave it till tomorrow.”
“Tôi hoàn toàn sẵn lòng để việc đó sang ngày mai.”
- We’d be happy to help in any way we can.
- I'd be more than happy to drive you to the station.
- The company is happy to provide references upon request.
Đây là cách nói lịch sự, thường dùng trong email hoặc giao tiếp trang trọng thay cho 'willing to'.
6Lucky or successful; characterized by good fortune.adjectivegeneral
May mắn hoặc thành công; đặc trưng bởi vận may.
“By a happy coincidence, we arrived at exactly the same time.”
“Nhờ một sự trùng hợp may mắn, chúng tôi đã đến cùng một lúc.”
- By a happy chance, I got a hotel room just five minutes from the university.
- I picked the restaurant pretty much at random, but it proved a happy choice all round.
Nghĩa này khá trang trọng và thường đi kèm với các từ như 'coincidence', 'chance', 'accident'.
7Suitable and appropriate for a particular situation.adjectivecommunication
Phù hợp và thích hợp cho một tình huống cụ thể.
“That wasn't the happiest choice of words.”
“Đó không phải là một cách chọn từ ngữ phù hợp nhất đâu.”
Thường dùng ở dạng so sánh nhất 'happiest' để chỉ sự lựa chọn khôn ngoan hoặc đúng đắn.
8Pleased about a situation (usually used in the negative).adjectivecasual
Vui vẻ về một tình huống (thường dùng trong câu phủ định).
“She wasn't a happy bunny at all when she heard the news.”
“Cô ấy chẳng hề vui vẻ chút nào khi nghe tin đó.”
Thành ngữ 'not a happy bunny' (nghĩa bóng) được dùng rất nhiều trong tiếng Anh Anh để chỉ một người đang khó chịu.
9A happy event, thing, or person.nouncasual
Một sự kiện, đồ vật hoặc con người mang lại niềm vui.
“He's such a little happy.”
“Cậu bé đúng là một niềm vui nhỏ bé.”
Cách dùng này rất hiếm và mang tính khẩu ngữ cao, thường dùng cho trẻ em.
10To become happy; to brighten up or cheer up (often followed by 'up').verbcasual
Trở nên vui vẻ; tươi tỉnh lên hoặc phấn chấn lên (thường đi với 'up').
“He needs to happy up a bit.”
“Anh ấy cần vui tươi lên một chút.”
Đây là cách dùng không chính quy, thường gặp trong bài hát hoặc ngôn ngữ đời thường phá cách.
11To make someone happy; to brighten, cheer, or enliven (often followed by 'up').verbcasual
Làm cho ai đó vui vẻ; làm phấn chấn hoặc làm cho sôi nổi (thường đi với 'up').
“That news really happied him up.”
“Tin tức đó thực sự đã làm anh ấy vui hẳn lên.”
Cấu trúc 'happy someone up' tương tự với 'cheer someone up' nhưng ít phổ biến hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- intransitive
Inflections
- comparative
- happier
- superlative
- happiest
- third_person_singular
- happies
- past_simple
- happied
- past_participle
- happied
- present_participle
- happying
Usage patterns
- happy to do something
- happy with something/somebody
- happy about something
- happy (that)...
Avoid mistakes
Common mistakes
I am very happy for your success.
I am very happy about your success.
While 'happy for you' is correct when referring to a person, 'happy about' is used for events or results.
She is more happy than her sister.
She is happier than her sister.
The comparative form of 'happy' is 'happier', not 'more happy'.
I am happy with to see you.
I am happy to see you.
Do not use 'with' before an infinitive 'to' clause.
Happy New Years!
Happy New Year!
The greeting is 'Happy New Year' (singular), though the holiday is 'New Year's Day'.
He looks happily.
He looks happy.
After linking verbs like 'look', 'seem', or 'feel', use the adjective 'happy' rather than the adverb 'happily'.
Don't confuse with
- lucky
having good things happen by chance
“He was lucky to survive the crash.”
While 'happy' can mean 'lucky' in formal contexts (a happy coincidence), 'lucky' is the standard word for chance events.
- content
peacefully happy and satisfied
“She sat back, looking content.”
Use 'content' for a quiet, long-term state of satisfaction; use 'happy' for more active or temporary pleasure.
Academic collocations
Words that pair with "happy" in formal and academic writing
- verb
- seemappearremain
- adjective
- genuinelyperfectlyreasonably
- noun
- coincidenceoutcomemediumchoice
- preposition
- withaboutfor
In context
Real-world examples
- daily life
I am so happy that you could come to my house-warming party.
Mình rất vui vì bạn đã đến dự tiệc tân gia của mình.
Tiệc tân gia là một sự kiện quan trọng trong văn hóa Việt Nam, thể hiện sự gắn kết bạn bè và gia đình.
- business
The client is happy with the final proposal.
Khách hàng hài lòng với bản đề xuất cuối cùng.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, sự 'hài lòng' (happy/satisfied) của khách hàng là yếu tố then chốt để xây dựng mối quan hệ lâu dài.
- academic
Finding a happy medium between theory and practice is essential in research.
Tìm kiếm một điểm cân bằng hợp lý giữa lý thuyết và thực hành là điều thiết yếu trong nghiên cứu.
Cụm từ 'happy medium' thường được dùng trong môi trường học thuật để chỉ sự trung dung, cân bằng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'happy' có thể dịch là 'vui' (cho cảm xúc nhất thời) hoặc 'hạnh phúc' (cho trạng thái lâu dài, sâu sắc hơn).
- Người Việt thường dùng 'Chúc mừng' kết hợp với 'Happy' trong các dịp lễ tết, ví dụ: 'Chúc mừng sinh nhật' cho Happy Birthday.
- Cụm từ 'Happy New Year' cực kỳ phổ biến tại Việt Nam trong dịp Tết Nguyên Đán, đôi khi được dùng song song với lời chúc tiếng Việt.
Etymology
Middle English (in the sense ‘lucky’): from hap ‘luck, chance’ + -y. The sense ‘feeling or showing pleasure’ developed in the late 14th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều lớp nghĩa và cụm từ liên quan cho người học Việt Nam.