Skip to content
Dictionary

lucky

/ˈlʌki/
A2adjective

Having good things happen to you by chance, or being the result of or bringing good luck.

Concreteness 1.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

may mắn

LẮC-ki

Nhấn mạnh vào âm đầu 'LẮC', âm 'ki' đọc nhẹ và ngắn.

Gặp được những điều tốt đẹp một cách ngẫu nhiên, hoặc là kết quả của/mang lại sự may mắn.

Meanings

7 meanings

  1. 1Having good luck; fortunate because of chance rather than effort.adjectivegeneral

    Có vận may; may mắn do ngẫu nhiên chứ không phải do nỗ lực.

    “His friend was killed and he knows he is lucky to be alive.”

    “Bạn của anh ấy đã thiệt mạng và anh ấy biết mình thật may mắn khi còn sống.”

    • We've been pretty lucky so far.
    • He's lucky that he wasn't fired.
    • They're lucky to have such a nice office to work in.

    Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'lucky' (tính từ) và 'luck' (danh từ). Hãy nhớ 'I am lucky' chứ không phải 'I am luck'.

  2. 2Being the result of good luck.adjectivegeneral

    Là kết quả của sự may mắn.

    “It was lucky for us that we were able to go.”

    “Thật may mắn cho chúng tôi khi chúng tôi có thể đi được.”

    • That was just plain lucky.
    • It sounds as if you had a lucky escape.
    • It was a lucky guess.

    Cấu trúc 'It is lucky for someone that...' thường được dùng để nói về một tình huống thuận lợi bất ngờ.

  3. 3Bringing good luck.adjectivegeneral

    Mang lại sự may mắn.

    “a lucky charm”

    “một lá bùa may mắn (vật phẩm may mắn)”

    • Six is my lucky number.
    • I'm wearing my lucky shirt today.

    Trong tiếng Việt, 'lucky' ở đây đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho đồ vật, tương đương với 'đem lại hên/may'.

  4. 4Used to tell somebody that they will probably not get what they are hoping for.adjectivecommunication

    Dùng để nói với ai đó rằng họ có lẽ sẽ không đạt được điều họ hy vọng (mang tính mỉa mai).

    “‘I was hoping to get a ticket for Saturday.’ ‘You'll be lucky.’”

    “‘Tôi đã hy vọng có được vé cho ngày thứ Bảy.’ ‘Còn khướt nhé / May ra thì được’.”

    • ‘Can I have a day off?’ ‘You should be so lucky!’

    Đây là cách nói mỉa mai trong tiếng Anh. Cụm 'You'll be lucky' tương đương với cách nói 'Mơ đi' hoặc 'Còn lâu mới tới lượt' trong tiếng Việt informal.

  5. 5To meet somebody new and have sex with them.adjectivesocial

    Gặp gỡ và có quan hệ tình dục với ai đó (ngôn ngữ lóng).

    “Mike's hoping to get lucky tonight.”

    “Mike hy vọng sẽ 'kiếm chác' được gì đó tối nay. [VERIFY_TRANSLATION]”

    Đây là tiếng lóng rất thân mật, cần cẩn trọng khi sử dụng trong môi trường trang trọng.

  6. 6In the game of bingo, the number seven.noundaily life

    Trong trò chơi bingo, đây là cách gọi số bảy.

    “He needed lucky seven to complete his card.”

    “Anh ấy cần số bảy may mắn để hoàn thành thẻ của mình.”

    • The caller yelled 'Lucky seven!'

    Trong tiếng Việt, số 7 thường được coi là 'thất' (mất mát) nhưng trong văn hóa phương Tây, 'Lucky Seven' lại là con số cực kỳ may mắn.

  7. 7Lucky Luciano (1897–1962), a US criminal and head of a powerful criminal organization in New York.proper_noungeneral

    Lucky Luciano (1897–1962), một tội phạm người Mỹ và là người đứng đầu một tổ chức tội phạm quyền lực ở New York.

    “Lucky Luciano was sent back to Italy in 1946.”

    “Lucky Luciano đã bị trục xuất về Ý vào năm 1946.”

    Đây là tên riêng của một nhân vật lịch sử khét tiếng trong giới mafia.

Word bank

Common phrases

  • be lucky
  • get lucky
  • strike it lucky
  • extremely lucky
  • fairly lucky
  • very lucky
  • lucky seven

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • countable

Inflections

comparative
luckier
superlative
luckiest

Word family

Usage patterns

  • lucky to be/do something
  • lucky that...
  • lucky for somebody
  • lucky in something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is very luck.

    He is very lucky.

    You must use the adjective form 'lucky' to describe a person.

  • I am enough lucky to win.

    I am lucky enough to win.

    The word 'enough' always comes AFTER the adjective 'lucky'.

  • He was lucky in his exams.

    He was lucky with his exams.

    While 'in' is occasionally used, 'with' is the more natural preposition for situations.

  • Lucky for me, I arrived on time.

    Luckily for me, I arrived on time.

    Use the adverb 'luckily' to describe the whole sentence/situation at the start.

  • He is lucky for have a car.

    He is lucky to have a car.

    Use 'lucky to + verb' to describe the reason for being lucky.

Don't confuse with

  • luck

    the noun form referring to the phenomenon of chance

    “I wish you the best of luck.”

    Use 'luck' as a noun and 'lucky' as an adjective describing a person or thing.

  • happy

    feeling or showing pleasure

    “She is a happy child.”

    In some languages, 'lucky' and 'happy' are the same word, but in English, 'lucky' is about chance and 'happy' is about emotion.

Academic collocations

Words that pair with "lucky" in formal and academic writing

verb
considercountdeem
adjective
exceptionallyextremelyremarkably
noun
escapecoincidencebreak
preposition
toforin

In context

Real-world examples

  • business

    I was lucky enough to find a parking space right in front of the office.

    Tôi đã đủ may mắn để tìm được một chỗ đậu xe ngay trước văn phòng.

    Ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM, việc tìm được chỗ đậu xe thuận tiện được coi là một sự may mắn lớn trong ngày làm việc.

  • daily life

    It's a lucky coincidence that we both wearing the same red shirt on Tet holiday.

    Thật là một sự trùng hợp may mắn khi cả hai chúng ta đều mặc áo đỏ vào ngày Tết.

    Màu đỏ được coi là màu may mắn (lucky color) trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt là trong các dịp lễ Tết.

  • academic

    The student was lucky to get a scholarship for his overseas studies.

    Cậu học sinh đó đã rất may mắn khi nhận được học bổng để đi du học.

    Việc đạt học bổng du học là mục tiêu lớn của nhiều học sinh Việt Nam và thường được xem là kết quả của cả nỗ lực lẫn sự may mắn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'may mắn' thường gắn liền với các biểu tượng như màu đỏ, số 9, hoặc việc 'vía' tốt khi mở hàng.
  • Từ 'lucky' trong tiếng Anh thường chỉ sự ngẫu nhiên, trong khi người Việt đôi khi dùng 'may mắn' để bao hàm cả phúc đức của tổ tiên (blessed).
  • Thành ngữ 'Học tài thi phận' phản ánh niềm tin rằng dù có tài giỏi đến đâu thì yếu tố 'lucky' (may mắn/vận số) vẫn đóng vai trò quan trọng trong thi cử.

Etymology

Origin: Late 15th century. From 'luck' + the suffix '-y'. 'Luck' originally comes from Middle Low German or Middle Dutch 'lücke', a shortened form of 'gelücke', meaning 'happiness' or 'good fortune'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “lucky” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove