luckily
/ˈlʌkɪli/By good luck or fortune; fortunately.
Tiếng Việt
may mắn thay
LẮC-ki-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'LẮC', hai âm sau đọc nhẹ và lướt.
Nhờ vào sự may mắn; thật may mắn.
Meanings
1 meaning
1By good luck; because of good fortune.general
Nhờ vào sự may mắn; do vận may.
“Luckily for us, the train was late.”
“Thật may cho chúng tôi, chuyến tàu đã đến trễ.”
- Luckily, I had some money with me.
- I was late, but luckily the meeting hadn't started yet.
- Luckily, the damage to the car was only minor.
Trong tiếng Anh, 'luckily' thường đứng ở đầu câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy để bổ nghĩa cho toàn bộ câu. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'may mắn thay', 'thật may', hoặc 'may quá' (trong văn nói).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- luckily for
- luckily enough
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He luckily escaped.
Luckily, he escaped.
As a sentence adverb, 'luckily' is most commonly and naturally placed at the beginning of the sentence.
I am luckily to have you.
I am lucky to have you.
Use the adjective 'lucky' after the linking verb 'to be', not the adverb 'luckily'.
Luckily of him, he won.
Luckily for him, he won.
The correct preposition to use after 'luckily' is 'for', not 'of'.
It was a luckily day.
It was a lucky day.
Use the adjective 'lucky' to modify a noun like 'day'.
We luckily found the keys.
Luckily, we found the keys.
While mid-position is sometimes possible, placing 'luckily' at the start of the clause is much more natural for expressing a comment on the whole situation.
Don't confuse with
- fortunately
by good fortune
“Fortunately, the weather was good.”
'Luckily' is slightly more informal and conversational than 'fortunately'.
- thankfully
used to express relief that something has happened or been avoided
“Thankfully, nobody was hurt in the accident.”
'Thankfully' emphasizes relief, while 'luckily' emphasizes chance or fortune.
Academic collocations
Words that pair with "luckily" in formal and academic writing
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- daily life
Luckily, I brought my umbrella today.
May mắn thay, hôm nay tôi đã mang theo ô.
Thời tiết ở Việt Nam (đặc biệt là mùa mưa) rất thất thường, nên việc mang theo ô/áo mưa là tình huống rất phổ biến.
- business
The project deadline was moved, luckily for our team.
Thật may cho nhóm chúng tôi, hạn chót của dự án đã được dời lại.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc dời hạn chót (deadline) thường mang lại sự nhẹ nhõm lớn cho nhân viên.
- academic
Luckily, the research data was backed up before the system crashed.
May mắn thay, dữ liệu nghiên cứu đã được sao lưu trước khi hệ thống bị sập.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lưu trữ dữ liệu trong môi trường học thuật và nghiên cứu.
- daily life
I lost my wallet, but luckily someone found it and returned it to me.
Tôi làm mất ví, nhưng thật may là có người đã nhặt được và trả lại cho tôi.
Thể hiện lòng tốt và sự trung thực trong cộng đồng, một giá trị văn hóa được trân trọng tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt Nam thường tin vào 'duyên' hoặc 'vận may' (hên xui) trong cuộc sống hàng ngày. Khi một chuyện xấu không xảy ra hoặc có kết quả tốt ngoài mong đợi, họ thường dùng từ 'may quá' hoặc 'hên quá' trong văn nói.
- Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, 'may mắn thay' hoặc 'thật may mắn' được sử dụng phổ biến để tương đương với 'luckily'.
Etymology
Formed from the adjective 'lucky' + the adverbial suffix '-ly'. 'Lucky' derives from the noun 'luck', which entered English in the 15th century from Middle Dutch 'luc' or Middle Low German 'lücke'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.