luck
/lʌk/The force that causes good or bad things to happen by chance, or the success resulting from it.
Tiếng Việt
may mắn
LẮC
Phát âm giống từ 'lắc' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối họng, không bật hơi quá mạnh.
Lực tác động khiến những điều tốt hoặc xấu xảy ra một cách ngẫu nhiên, hoặc sự thành công có được từ sự ngẫu nhiên đó.
Meanings
6 meanings
1Good things that happen to you by chance, not because of your own efforts or abilities.noundaily life
Những điều tốt đẹp xảy đến với bạn một cách ngẫu nhiên, không phải do nỗ lực hay khả năng của chính bạn.
“With any luck, we'll be home before dark.”
“Nếu may mắn, chúng ta sẽ về đến nhà trước khi trời tối.”
- I haven't had much luck recently.
- I thought I was going to miss the train but luck was on my side.
- If our luck holds, we should win.
- You make your own luck in business.
Dùng 'with any luck' khi bạn hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra theo ý muốn.
2Chance; the force that causes good or bad things to happen to people.nounemotions
Vận may; lực tác động khiến những điều tốt hoặc xấu xảy ra với con người.
“He applied for two more jobs, sure his luck was about to change.”
“Anh ấy đã nộp đơn vào hai công việc nữa, tin chắc rằng vận may của mình sắp thay đổi.”
- By ill luck, my flight had been cancelled.
- It was rotten luck to be ill on the day of the interview.
- More bad luck struck last week.
- This ring has always brought me good luck.
Trong ngữ cảnh này, 'luck' có thể là cả may mắn (good luck) hoặc rủi ro (bad luck).
3Success in doing something.noungeneral
Sự thành công khi làm một việc gì đó.
“Have you had any luck with booking your flight?”
“Bạn có gặp thuận lợi gì trong việc đặt vé máy bay không?”
- He tried to get into teacher training college but with no luck.
- I tried for ages to find a pair of blue suede shoes, but didn't have any luck.
'Have any luck' thường được dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để hỏi về kết quả của một nỗ lực nào đó.
4A superstitious feeling or object that is believed to bring fortune or success.nounsocial
Một cảm giác hoặc đồ vật mang tính tâm linh được tin là sẽ mang lại vận may hoặc thành công.
“Take something blue. It's for luck.”
“Hãy mang theo thứ gì đó màu xanh. Nó là để cầu may đấy.”
- She wears a charm that she thinks brings her good luck.
- I gave the mixture one more stir for luck.
Cụm 'for luck' tương đương với 'để cầu may' hoặc 'lấy hên' trong tiếng Việt.
5The results of a random number generator in computing or gaming.nountechnology
Kết quả từ bộ tạo số ngẫu nhiên trong tin học hoặc trò chơi điện tử.
“The player complained about having terrible luck with the item drops.”
“Người chơi phàn nàn về việc gặp vận đen khủng khiếp với tỉ lệ rơi vật phẩm.”
Trong giới game thủ Việt Nam, từ này thường được gọi là 'nhân phẩm' (ví dụ: nhân phẩm kém để chỉ sự thiếu may mắn).
6To find or acquire something through good fortune or by chance.verbcasual
Tìm thấy hoặc đạt được điều gì đó thông qua vận may hoặc sự tình cờ.
“He lucked into a great apartment at a very low rent.”
“Anh ấy đã may mắn tìm được một căn hộ tuyệt vời với giá thuê rất thấp.”
- I lucked upon a rare first edition at the garage sale.
- Somehow she lucked into a job with a top law firm.
Động từ này rất thân mật (informal) và hầu như luôn đi kèm với 'into' hoặc 'upon'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- good luck
- bad luck
- hard luck
- tough luck
- stroke of luck
- piece of luck
- beginner's luck
- run out of luck
- luck into
- luck onto
- luck upon
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- intransitive
Inflections
- singular
- luck
- third_person_singular
- lucks
- past_simple
- lucked
- past_participle
- lucked
- present_participle
- lucking
Word family
- lucky, lucklessadjective
- luckilyadverb
- luck, luckinessnoun
- luck (out/into)verb
Usage patterns
- good/bad luck
- with any luck
- in/out of luck
- try your luck
- luck into something
- luck upon something
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a good luck.
He has good luck.
'Luck' is uncountable; do not use the indefinite article 'a'.
I am having luck.
I am lucky.
In English, we usually use the adjective 'lucky' to describe a person's state.
Good luck for your exam!
Good luck with your exam!
The standard preposition used with 'good luck' for an event is 'with'.
I lucked to find it.
I was lucky to find it.
The verb 'luck' is almost always used with a particle like 'into' or 'out'. Use 'be lucky' for general situations.
It was just a luck.
It was just luck.
'Luck' is an uncountable noun and cannot be preceded by 'a'.
Academic collocations
Words that pair with "luck" in formal and academic writing
- verb
- depend onattribute toresult from
- adjective
- sheerpurerandom
- noun
- element ofstroke of
- preposition
- bywiththrough
In context
Real-world examples
- academic
Good luck with your final exam tomorrow!
Chúc bạn may mắn với bài kiểm tra cuối kỳ ngày mai nhé!
Người Việt thường chúc nhau may mắn trước các kỳ thi quan trọng, đôi khi kèm theo việc kiêng ăn một số món như trứng (điểm 0) hay chuối (trượt).
- daily life
It was pure luck that we found a parking spot right in front of the restaurant.
Đúng là hoàn toàn may mắn khi chúng tôi tìm được chỗ đậu xe ngay trước cửa nhà hàng.
Trong đô thị đông đúc như Hà Nội hay TP.HCM, việc tìm được chỗ đậu xe thuận tiện thường được xem là một sự may mắn lớn.
- business
The business succeeded through a combination of hard work and a bit of luck.
Doanh nghiệp đã thành công nhờ sự kết hợp giữa làm việc chăm chỉ và một chút may mắn.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, khái niệm 'thiên thời, địa lợi, nhân hòa' nhấn mạnh rằng nỗ lực cá nhân phải đi kèm với yếu tố may mắn từ thời thế.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, may mắn thường được gắn liền với các biểu tượng như màu đỏ, con số 9 hoặc số 8 (phát âm gần giống 'phát').
- Khái niệm 'vận may' thường được tin là có thể thay đổi thông qua việc làm việc thiện hoặc đi lễ chùa đầu năm.
- Người Việt có câu 'Hay không bằng hên' để chỉ việc đôi khi sự may mắn còn quan trọng hơn cả kỹ năng thuần túy.
Etymology
Originates from Middle English 'luk', likely of Low German or Middle Dutch origin ('luc'), related to the Dutch 'luk' and German 'Glück'. Originally referred to a chance or fortune, especially of a good nature, in the 15th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến 'luck'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và cách sử dụng từ 'luck' trong nhiều ngữ cảnh.