chance
/tʃæns/The possibility of something happening, an opportunity to do something, or the way things occur by luck without a clear cause.
Tiếng Việt
cơ hội / sự tình cờ
chæn-sờ (US) / chahn-sờ (UK)
Âm 'ch' giống 'ch' trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn, kết thúc bằng âm 's' nhẹ ở cuối. Người Việt thường quên phát âm đuôi 's'.
Khả năng điều gì đó xảy ra, một cơ hội để làm việc gì đó, hoặc cách mọi thứ diễn ra do may mắn mà không có nguyên nhân rõ ràng.
Meanings
11 meanings
1A possibility of something happening, especially something that you want.noungeneral
Khả năng điều gì đó xảy ra, đặc biệt là điều bạn mong đợi.
“She only has a slim chance of passing the exam.”
“Cô ấy chỉ có một cơ hội mong manh để vượt qua kỳ thi.”
- They had zero chance of survival.
- There is a very real chance that the film will win an award.
- Is there any chance of a discount?
Dùng 'slim chance' cho khả năng thấp và 'good chance' cho khả năng cao. Lưu ý dùng giới từ 'of' sau chance.
2A suitable time or situation when you have the opportunity to do something.noundaily life
Một thời điểm hoặc tình huống thích hợp khi bạn có cơ hội để làm điều gì đó.
“I finally had the chance to meet my hero.”
“Cuối cùng tôi đã có cơ hội gặp được thần tượng của mình.”
- Please give me a chance to explain.
- She jumped at the chance to go to Paris.
- This is your big chance—don't blow it.
Trong nghĩa này, 'chance' đồng nghĩa với 'opportunity'. Cấu trúc thường dùng là 'chance to do something'.
3The way that some things happen without any cause that you can see or understand; luck or fortune.noungeneral
Cách mà một số việc xảy ra mà không có nguyên nhân rõ ràng; sự may rủi hoặc vận may.
“I met her by chance at the airport.”
“Tôi đã gặp cô ấy tình cờ tại sân bay.”
- The results could simply be due to chance.
- We should leave nothing to chance.
- By a happy chance, the weather cleared up for the wedding.
Cụm từ 'by chance' rất phổ biến, tương đương với 'accidentally' hoặc 'by coincidence'.
4An unpleasant or dangerous possibility; a risk.noungeneral
Một khả năng khó chịu hoặc nguy hiểm; một sự rủi ro.
“When installing electrical equipment don't take any chances.”
“Khi lắp đặt thiết bị điện, đừng mạo hiểm (hãy cẩn thận hết mức).”
- There’s a chance of injury in almost any sport.
- I'm not prepared to take that chance.
Cụm 'take chances' hoặc 'take a chance' nghĩa là làm điều gì đó mạo hiểm dù biết có thể thất bại.
5Used in the plural to mean the probability or likelihood of something.nouncommunication
Được dùng ở dạng số nhiều để chỉ xác suất hoặc khả năng xảy ra của điều gì đó.
“The chances are that he's already left.”
“Khả năng cao là anh ấy đã rời đi rồi.”
Cấu trúc 'The chances are (that)...' tương đương với 'It is likely that...'.
6What befalls or happens to a person; their lot or fate.nounliterary
Những gì xảy đến với một người; số phận hoặc định mệnh của họ.
“It was just his chance to be there at the wrong time.”
“Đó chẳng qua là số phận khiến anh ta có mặt ở đó không đúng lúc.”
Nghĩa này khá cổ và mang tính văn chương, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
7To risk something, although you know the result may not be successful.verbcasual
Mạo hiểm làm gì đó, mặc dù bạn biết kết quả có thể không thành công.
“It’s a very popular restaurant, but let’s chance it.”
“Đó là một nhà hàng rất đông khách, nhưng chúng ta cứ thử vận may xem sao.”
- She was chancing her luck driving without a licence.
- I'll chance a quick phone call before we leave.
Cụm 'chance it' thường dùng khi bạn quyết định thử một việc gì đó dù không chắc chắn.
8To happen or to do something by accident or without planning.verbgeneral
Tình cờ xảy ra hoặc làm điều gì đó một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch.
“If I do chance to find out where she is, I'll tell you.”
“Nếu tôi tình cờ tìm ra cô ấy đang ở đâu, tôi sẽ bảo bạn.”
- I chanced to look out of the window just as they were leaving.
- It chanced that the shop was closed that day.
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương với cấu trúc 'chance to do something'.
9To find or discover something by accident.verbdaily life
Tìm thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó một cách tình cờ.
“I chanced upon some old love letters in a drawer.”
“Tôi tình cờ tìm thấy vài bức thư tình cũ trong ngăn kéo.”
- We chanced on a charming little cafe in the backstreets.
'Chance upon' là một cụm động từ (phrasal verb) hay, mang sắc thái bất ngờ.
10Happening by accident; not planned.adjectivesocial
Xảy ra tình cờ; không được lên kế hoạch trước.
“Their relationship began with a chance meeting in a park.”
“Mối quan hệ của họ bắt đầu bằng một cuộc gặp gỡ tình cờ trong công viên.”
- A chance discovery of the letters led to their publication.
- It was a chance encounter that changed his life.
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho sự việc diễn ra ngẫu nhiên.
11Perhaps; by any chance.adverbliterary
Có lẽ; có tình cờ hay không.
“If chance you see him, let me know.”
“Nếu có tình cờ gặp anh ấy, hãy cho tôi biết.”
Đây là cách dùng rất cổ, người học hiện đại nên dùng 'perhaps' hoặc 'by any chance'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- slim chance
- good chance
- fighting chance
- pure chance
- seize a chance
- by any chance
- chance it
- chance your luck
- chance to meet
- chance meeting
- chance encounter
- chance discovery
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- countable_uncountable
- transitive
- intransitive
- singular
Inflections
- plural
- chances
- third_person_singular
- chances
- past_simple
- chanced
- past_participle
- chanced
- present_participle
- chancing
Usage patterns
- chance of something/doing something
- chance to do something
- chance that...
- by chance
- take a chance on something
- chance it
- chance something
- chance upon/on something
- a chance encounter
- a chance meeting
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a chance for winning.
I have a chance of winning.
Use 'chance of + -ing' or 'chance to + verb'.
By the chance, I saw him.
By chance, I saw him.
The idiom 'by chance' does not use 'the'.
Is there any chance for me to go?
Is there any chance of me going? / Is there a chance for me to go?
'Chance of + noun/pronoun + -ing' is common for possibility.
He took a chance to the weather.
He took a chance on the weather.
You take a chance 'on' something.
There is no chance that he comes.
There is no chance that he will come.
Use future tense after 'chance that' for future possibilities.
Don't confuse with
- change
to make or become different
“I need to change my clothes.”
Chance has an 's' sound at the end; change has a 'j' sound.
- opportunity
a favorable set of circumstances
“I had the opportunity to travel.”
Opportunity is more formal than chance for 'a possibility to do something'.
Academic collocations
Words that pair with "chance" in formal and academic writing
- verb
- increasereduceminimizecalculate
- adjective
- significantequalrandomreasonable
- noun
- likelihoodprobabilityoutcome
- preposition
- byofto
In context
Real-world examples
- academic
I missed the chance to study abroad because of the pandemic.
Tôi đã bỏ lỡ cơ hội đi du học vì đại dịch.
Du học là mục tiêu lớn của nhiều sinh viên Việt Nam, việc bỏ lỡ cơ hội này thường mang sắc thái tiếc nuối lớn.
- daily life
We met by chance at a coffee shop in District 1.
Chúng tôi vô tình gặp nhau tại một quán cà phê ở Quận 1.
Văn hóa 'đi cà phê' rất phổ biến ở Việt Nam, là nơi thường xuyên xảy ra những cuộc gặp gỡ tình cờ.
- business
In business, you have to take a chance if you want to succeed.
Trong kinh doanh, bạn phải chấp nhận mạo hiểm nếu muốn thành công.
Phản ánh tinh thần khởi nghiệp đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, nơi việc 'liều' (take a chance) được xem là một phần của chiến lược.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'chance' có thể dịch là 'cơ hội' (tích cực) hoặc 'nguy cơ' (tiêu cực) tùy ngữ cảnh.
- Người Việt thường dùng từ 'duyên' hoặc 'tình cờ' để dịch nghĩa 'by chance' trong các mối quan hệ cá nhân.
- Cụm từ 'nắm bắt cơ hội' (seize the chance) là một khẩu hiệu rất phổ biến trong giáo dục và công việc tại Việt Nam.
Etymology
Origin: 13th century. From Old French 'cheance', from Vulgar Latin 'cadentia' meaning 'that which falls out' (specifically in dice games), from Latin 'cadere' (to fall). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ cố định đi kèm.