random
/ˈrændəm/Done, chosen, or happening without a specific plan, pattern, or reason.
Tiếng Việt
ngẫu nhiên
RAN-đầm
Nhấn mạnh âm đầu 'RAN', âm 'đầm' đọc nhẹ và nhanh.
Được thực hiện, lựa chọn hoặc xảy ra mà không có kế hoạch, quy luật hoặc lý do cụ thể.
Meanings
8 meanings
1Done, chosen, etc. without somebody deciding in advance what is going to happen, or without any regular pattern.adjectivegeneral
Được thực hiện, lựa chọn, v.v. mà không có ai quyết định trước điều gì sẽ xảy ra, hoặc không có bất kỳ quy luật cố định nào.
“The group to be studied was selected on a random basis.”
“Nhóm đối tượng nghiên cứu được lựa chọn trên cơ sở ngẫu nhiên.”
- Questionnaires were sent to a random selection of households.
- They interviewed a random sample of head teachers.
- Random numbers are generated by the computer.
- Random checks are made on the goods leaving the factory.
Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, hãy dùng 'ngẫu nhiên'. Cụm 'on a random basis' tương đương với 'một cách ngẫu nhiên'.
2Not known or not identified; unexpected or unspecified.adjectivesocial
Không được biết đến hoặc không được xác định; bất ngờ hoặc không cụ thể.
“Some random guy gave me a hundred bucks.”
“Tự nhiên có gã lạ hoắc nào đó đưa cho tôi một trăm đô.”
- I keep getting random calls from numbers I don't recognize.
- We just picked a random movie to watch.
Khi dùng cho người (informal), 'random' thường mang nghĩa là người lạ, người không quen biết hoặc không có liên quan.
3Strange and not making sense, often in a way that is funny or interesting.adjectivecommunication
Kỳ lạ và không có ý nghĩa gì cả, thường theo cách hài hước hoặc thú vị.
“Mum, you are so random!”
“Mẹ ơi, mẹ thật là khó hiểu (nhưng buồn cười) quá!”
- He has a very random sense of humor.
- That was such a random thing to say.
Trong khẩu ngữ giới trẻ, 'so random' dùng để chỉ ai đó có hành động hoặc lời nói bất ngờ, không liên quan đến ngữ cảnh hiện tại.
4Involving an outcome which is impossible to predict, but which may be represented by a probability distribution.adjectiveacademic
Liên quan đến một kết quả không thể dự đoán trước, nhưng có thể được biểu diễn bằng một phân phối xác suất.
“The experiment used a random distribution to ensure accuracy.”
“Thí nghiệm đã sử dụng phân phối ngẫu nhiên để đảm bảo tính chính xác.”
- The variables were assigned in a completely random sequence.
- Standard deviations are calculated for random errors.
Đây là nghĩa kỹ thuật trong toán học và thống kê. Người học nên chú ý cụm 'random variable' (biến ngẫu nhiên).
5A state or condition of happening without a plan or pattern (used almost exclusively in the phrase 'at random').noundaily life
Tình trạng hoặc điều kiện xảy ra mà không có kế hoạch hay quy luật (hầu như chỉ dùng trong cụm 'at random').
“She opened the book at random and started reading.”
“Cô ấy mở cuốn sách một cách ngẫu nhiên và bắt đầu đọc.”
- The winner will be drawn at random from all the correct entries.
- He chose his clothes at random from the pile on the floor.
Ghi nhớ cụm từ cố định 'at random' có nghĩa là 'một cách ngẫu nhiên', không dùng 'by random'.
6A person who is unknown, unexpected, or unimportant.nounsocial
Một người không quen biết, không mong đợi hoặc không quan trọng.
“You can't make a whole movie with randoms off the street.”
“Bạn không thể làm cả một bộ phim với những người lạ hoắc bắt đại ngoài đường.”
- The party was full of total randoms I'd never met before.
- Why is this random following us?
Đây là từ lóng (slang), thường mang sắc thái hơi coi thường hoặc chỉ những người không có chuyên môn.
7A frame for composing type in historical printing processes.nounrare
Một cái khung để sắp chữ trong các quy trình in ấn lịch sử.
“The apprentice spent the morning cleaning the random.”
“Người học việc đã dành cả buổi sáng để lau chùi khung sắp chữ.”
Đây là nghĩa rất hiếm gặp, chỉ dùng trong lịch sử ngành in ấn.
8To wander; to stray; to meander without a definite course.verbliterary
Đi lang thang; đi lạc; đi quanh co mà không có lộ trình xác định.
“The stream randomed through the meadow.”
“Dòng suối chảy quanh co vô định qua đồng cỏ.”
- He spent the afternoon randoming through the old city streets.
Nghĩa động từ này rất ít khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- random selection
- random sample
- random check
- purely random
- seem random
- chosen at random
- picked at random
- drawn at random
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
- uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- randoms
- third_person_singular
- randoms
- past_simple
- randomed
- past_participle
- randomed
- present_participle
- randoming
Word family
- randomlyadverb
- randomnessnoun
- randomizeverb
Usage patterns
- a random selection
- random checks
- a random sample
- at random
- a bunch of randoms
Avoid mistakes
Common mistakes
I chose the book by random.
I chose the book at random.
The standard prepositional phrase is 'at random'.
It was a very randomly event.
It was a very random event.
Use the adjective 'random' to modify the noun 'event'.
I saw a randoms in the park.
I saw some randoms in the park.
'Randoms' is a plural noun; it needs a plural determiner or no article.
The computer randoms the numbers.
The computer randomizes the numbers.
The common verb form for creating randomness is 'randomize'.
He is so much random.
He is so random.
'Random' is an adjective and does not require 'much' in this context.
Don't confuse with
- arbitrary
based on a personal whim rather than reason
“The decision was completely arbitrary.”
Use 'random' for lack of pattern, 'arbitrary' for lack of reason.
Academic collocations
Words that pair with "random" in formal and academic writing
- verb
- generateselectassign
- adjective
- purelystatisticallyentirely
- noun
- variablesampledistribution
- preposition
- onatby
In context
Real-world examples
- daily life
The winner was chosen through a random draw.
Người chiến thắng đã được chọn thông qua hình thức bốc thăm ngẫu nhiên.
Phổ biến trong các chương trình bốc thăm trúng thưởng tại Việt Nam như 'Quay số may mắn'.
- business
We need to select a random sample of customers for the survey.
Chúng ta cần chọn một mẫu khách hàng ngẫu nhiên để thực hiện khảo sát.
Quan trọng trong nghiên cứu thị trường tại Việt Nam để đảm bảo tính khách quan.
- academic
The password consists of a random sequence of letters and numbers.
Mật khẩu bao gồm một chuỗi ký tự chữ và số ngẫu nhiên.
Liên quan đến an ninh mạng và công nghệ thông tin đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
- social
Don't just talk to some random person on the internet.
Đừng có nói chuyện với bất kỳ người lạ hoắc nào trên mạng.
Cảnh báo phổ biến của cha mẹ Việt Nam đối với con cái khi sử dụng mạng xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong giới trẻ Việt Nam, từ 'random' thường được dùng trực tiếp như một từ mượn khi nói về những sự việc bất ngờ hoặc kỳ quặc.
- Cụm từ 'ngẫu nhiên' mang sắc thái trang trọng hơn, trong khi 'đại' hoặc 'vơ đại' thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ việc chọn lựa không kế hoạch.
Etymology
Middle English (in the sense 'at great speed'): from Old French randon 'impetuosity, speed', from randir 'to gallop'. The current sense of 'haphazard' developed in the 17th century (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam với giải nghĩa chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan trong tiếng Việt.