happen
/ˈhæpən/To take place or occur, especially without being planned; to do something or occur by chance.
Tiếng Việt
xảy ra
HÁP-pần
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu HÁP, âm 'pần' đọc nhẹ và nhanh.
Xảy ra, diễn ra (thường là không được lập kế hoạch trước) hoặc tình cờ làm việc gì đó.
Meanings
9 meanings
1To take place, especially without being planned beforehand.verbdaily life
Xảy ra, diễn ra, đặc biệt là khi không được lên kế hoạch trước.
“You'll never guess what's happened!”
“Bạn sẽ không bao giờ đoán được chuyện gì đã xảy ra đâu!”
- I don't remember learning to swim, it just happened.
- Mistakes are bound to happen sometimes.
- You have to make things happen if you want them to happen.
Dùng để nói về các sự kiện bất ngờ. Lưu ý 'happen' là nội động từ, không dùng ở dạng bị động.
2To take place as the result of a specific action or event.verbgeneral
Xảy ra như là kết quả của một hành động hoặc sự kiện cụ thể.
“She pressed the button but nothing happened.”
“Cô ấy đã nhấn nút nhưng không có chuyện gì xảy ra cả.”
- The accident happened because the road was icy.
- What happens if we miss the train?
Thường dùng để mô tả phản ứng của máy móc hoặc kết quả của một thí nghiệm/hành động.
3To do or be something by chance or unexpectedly.verbsocial interaction
Tình cờ làm gì đó hoặc tình cờ ở trong một trạng thái nào đó.
“She happened to be out when we called.”
“Cô ấy tình cờ đi vắng khi chúng tôi gọi đến.”
- I happened to see him in the street yesterday.
- It just so happened that they had been invited too.
Cấu trúc 'happen to do something' rất phổ biến để nói về sự trùng hợp.
4To affect somebody or something, usually in a negative way or through a change of state.verbdaily life
Xảy đến với ai đó hoặc cái gì đó, thường theo hướng tiêu cực hoặc thay đổi trạng thái.
“What happened to your car? It has a huge dent.”
“Xe của bạn bị làm sao thế? Nó có một vết móp lớn kìa.”
- Everywhere I go people are depressed by what is happening to their savings.
- I don't know what happened to that old friend of mine.
Luôn đi kèm giới từ 'to' khi nói về đối tượng chịu tác động.
5Used to tell somebody something, especially when you are disagreeing with them or are annoyed by what they have said.verbcommunication
Dùng để nhấn mạnh một sự thật khi bạn không đồng ý hoặc cảm thấy phiền với người đối diện.
“That happens to be my mother you're talking about!”
“Người mà bạn đang nói tới chính là mẹ tôi đấy!”
Đây là cách dùng mang tính nhấn mạnh, đôi khi mang sắc thái bảo vệ hoặc phản bác.
6To find or encounter something or someone by chance.verbtravel
Tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp ai đó/cái gì đó.
“I happened on this little shop while wandering through the backstreets.”
“Tôi tình cờ bắt gặp cửa hàng nhỏ này khi đang đi dạo trong các con phố nhỏ.”
Cấu trúc 'happen on' mang tính văn chương hơn so với 'come across'.
7To become popular, trendy, or successful.verbarts culture
Trở nên phổ biến, thời thượng hoặc thành công.
“That new club is really starting to happen.”
“Câu lạc bộ mới đó đang thực sự bắt đầu trở nên 'hot' đấy.”
Cách dùng này chủ yếu trong tiếng lóng, mang nghĩa một sự kiện hoặc địa điểm đang thu hút sự chú ý.
8To befall someone; to occur to a person.verbliterary
Xảy đến với ai đó (thường dùng trong văn thơ hoặc lối nói cũ).
“Whatever happens to me, promise you'll stay.”
“Dù có chuyện gì xảy đến với anh đi nữa, hãy hứa là em sẽ ở lại nhé.”
Mang sắc thái trang trọng hoặc biểu cảm mạnh mẽ về số phận.
9Perhaps; maybe.adverbdaily life
Có lẽ; có thể.
“Happen it'll rain later on.”
“Có lẽ lát nữa trời sẽ mưa.”
- Happen he's forgotten the meeting.
Đây là cách dùng phương ngữ (Bắc Anh), người học Việt Nam nên nhận biết nhưng hạn chế dùng trong văn viết chuẩn.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- actually happen
- really happen
- bound to happen
- likely to happen
- just happen
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- happens
- past_simple
- happened
- past_participle
- happened
- present_participle
- happening
Usage patterns
- happen to somebody/something
- happen to do something
- it happens that...
- happen on something/somebody
- happen it will...
Avoid mistakes
Common mistakes
What is happened?
What has happened?
Do not use the passive voice 'is' with 'happen'. Use the present perfect 'has'.
It was happened yesterday.
It happened yesterday.
'Happen' is an intransitive verb and cannot be used in the passive voice.
Something happened me.
Something happened to me.
You must use the preposition 'to' after 'happen' when referring to a person affected.
I happened seeing him.
I happened to see him.
Use 'happen' + to-infinitive to describe doing something by chance.
Mistakes happen oftenly.
Mistakes happen often.
'Often' is the correct adverb form; 'oftenly' is not a word.
Don't confuse with
- occur
to take place
“The meeting occurred yesterday.”
'Occur' is more formal than 'happen'.
- take place
to happen after being planned
“The wedding took place in June.”
Use 'take place' for planned events; 'happen' for unplanned ones.
Academic collocations
Words that pair with "happen" in formal and academic writing
- verb
- tend to happenappear to happenrarely happen
- adjective
- likelyunlikelyunforeseen
- noun
- eventphenomenonincident
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
I happened to see your teacher at the supermarket yesterday.
Hôm qua mình tình cờ gặp giáo viên của cậu ở siêu thị.
Việc tình cờ gặp người quen ngoài đường rất phổ biến trong văn hóa cộng đồng tại Việt Nam.
- business
We need to make sure this technical error doesn't happen again.
Chúng ta cần đảm bảo rằng lỗi kỹ thuật này không xảy ra lần nữa.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc cam kết không lặp lại sai sót là một phần quan trọng của tinh thần trách nhiệm.
- academic
What happened to the traditional festivals in your village?
Chuyện gì đã xảy ra với các lễ hội truyền thống ở làng của bạn vậy?
Người Việt rất quan tâm đến việc bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống và sự thay đổi của chúng theo thời gian.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'happen' thường dịch là 'xảy ra' cho các sự việc khách quan, nhưng khi nói về điều may mắn hoặc tình cờ, người Việt thường dùng thêm từ 'tình cờ' hoặc 'ngẫu nhiên'.
- Cụm từ 'What happened?' (Chuyện gì đã xảy ra vậy?) thường được dùng để hỏi thăm một cách quan tâm trong văn hóa Việt Nam khi thấy ai đó có dấu hiệu bất thường.
Etymology
Middle English (meaning 'to come to pass by chance'): from 'hap' (chance, luck, or fortune) + the verbal suffix '-en'. It replaced the Old English word 'gelimpan'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'happen'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn.