Skip to content
Dictionary

maybe

/ˈmeɪbi/
A1adverb

Used to say that something is possible or may be true, or to make a suggestion.

Concreteness 1.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

có lẽ

MÂY-bi

Nhấn mạnh âm 'MÂY', âm 'bi' đọc nhẹ và ngắn hơn.

Được dùng để nói rằng điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc có thể đúng, hoặc để đưa ra một lời gợi ý.

Meanings

8 meanings

  1. 1Used when you are not certain that something will happen or that something is true or is a correct number.adverbdaily life

    Được dùng khi bạn không chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra, hoặc điều gì đó là đúng hay là một con số chính xác.

    “Maybe he'll come, maybe he won't.”

    “Có lẽ anh ấy sẽ đến, có lẽ là không.”

    • Maybe I can get the yard mowed before it rains.
    • There were maybe 50 people there when I left.
    • Maybe I was imagining it, but I could swear the dog understood me.

    'Maybe' thường đứng đầu câu trong giao tiếp thân mật. Khi dịch sang tiếng Việt, bạn có thể dùng 'có lẽ' hoặc 'chắc là'.

  2. 2Used when making a suggestion.adverbsocial

    Được dùng khi đưa ra một lời gợi ý.

    “I thought maybe we could go together.”

    “Mình nghĩ có lẽ chúng ta có thể đi cùng nhau.”

    • Maybe you should try calling him again.
    • I thought maybe you'd like to join us for dinner.

    Đây là cách nói giảm nhẹ, giúp lời đề nghị trở nên lịch sự và ít mang tính ép buộc hơn.

  3. 3Used when replying to a question or an idea, especially when you are not sure whether to agree or disagree.adverbcommunication

    Được dùng khi trả lời một câu hỏi hoặc một ý kiến, đặc biệt là khi bạn không chắc nên đồng ý hay phản đối.

    “‘I think he should resign.’ ‘Maybe.’”

    “‘Tôi nghĩ ông ấy nên từ chức.’ ‘Cũng có thể.’”

    • "Are you still coming tonight?" "Maybe."
    • "Do you think they'll win?" "Maybe, it's hard to say."

    Khi dùng 'Maybe' như một câu trả lời ngắn, nó có thể mang nghĩa là 'để tôi xem đã' hoặc thể hiện sự lưỡng lự.

  4. 4Used to introduce a possible explanation for something.adverbemotions

    Được dùng để giới thiệu một lời giải thích khả thi cho điều gì đó.

    “I thought maybe my phone message had scared him off.”

    “Tôi đã nghĩ có lẽ tin nhắn điện thoại của mình đã làm anh ấy hoảng sợ.”

    • Maybe she just forgot the time.
    • I thought maybe they had moved to a different house.

    Thường đi kèm với cụm 'I thought...' để diễn đạt suy đoán về nguyên nhân của một sự việc.

  5. 5Used to show a degree of certainty or understatement, often in a humorous or ironic way.adverbcommunication

    Được dùng để thể hiện một mức độ chắc chắn hoặc nói giảm nói tránh, thường theo cách hài hước hoặc mỉa mai.

    “Maybe I was a little bit annoyed.”

    “Có lẽ là tôi cũng có hơi bực mình một chút (cách nói mỉa mai khi thực tế là rất bực).”

    • Was he angry? Maybe just a little!

    Trong bối cảnh này, 'maybe' được dùng để làm nhẹ đi một cảm xúc mạnh, thường mang tính châm biếm.

  6. 6Something that is only a possibility and is not certain to happen or succeed.noungeneral

    Một điều gì đó chỉ là khả năng và không chắc chắn sẽ xảy ra hoặc thành công.

    “These are all maybes—there is no certainty.”

    “Tất cả những điều này chỉ là dự tính thôi — không có gì chắc chắn cả.”

    • We have two definite yeses and three maybes.
    • The project is still a big maybe at this stage.

    Khi là danh từ, 'maybe' chỉ sự việc chưa chắc chắn. Số nhiều là 'maybes'.

  7. 7An answer that shows neither agreement nor disagreement.nouncommunication

    Một câu trả lời không thể hiện sự đồng ý cũng không thể hiện sự phản đối.

    “I'm tired of all these maybes; I need a firm decision.”

    “Tôi phát mệt với những câu trả lời kiểu 'có lẽ' này rồi; tôi cần một quyết định dứt khoát.”

    Dùng để ám chỉ sự thiếu quyết đoán trong giao tiếp.

  8. 8Possible or uncertain; that may or may not exist or happen.adjectiveliterary

    Có khả năng hoặc không chắc chắn; có thể hoặc không tồn tại hoặc xảy ra.

    “Then add those may-be years thou hast to live.”

    “Rồi hãy cộng thêm những năm tháng có thể còn lại mà bạn sẽ sống.”

    • A maybe scenario for the future of the industry.

    Cách dùng này rất hiếm gặp, chủ yếu trong văn chương cổ hoặc phong cách viết trang trọng.

Word bank

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
maybes

Usage patterns

  • maybe + clause
  • maybe + adjective/adverb

Avoid mistakes

Common mistakes

  • It maybe true.

    It may be true.

    After a subject, you need the verb phrase 'may be' rather than the adverb 'maybe'.

  • Maybe he is coming?

    Maybe he's coming.

    Maybe is usually used in statements of possibility, not as an interrogative particle itself, though it can follow a question.

  • I think so maybe.

    Maybe I think so. / I think so, maybe.

    Maybe is usually placed at the beginning of the clause or before the verb phrase.

  • He is maybe at the library.

    Maybe he is at the library. / He is perhaps at the library.

    While 'maybe' can appear in the middle of a sentence, it is most natural at the beginning in informal English.

  • There are three maybes people.

    There are three people who are 'maybes'.

    When using 'maybe' as a noun, ensure it refers to the status or the answer, not as a direct modifier for people without quotes or clarification.

Don't confuse with

  • may be

    a verb phrase indicating possibility

    “He may be at home.”

    Use 'maybe' (one word) as an adverb at the start of a sentence; use 'may be' (two words) as the verb of the sentence.

  • perhaps

    synonym for maybe, slightly more formal

    “Perhaps we should wait.”

    Use 'perhaps' in formal writing; 'maybe' is more common in spoken English.

Academic collocations

Words that pair with "maybe" in formal and academic writing

verb
suggestindicateconsider
adjective
possibletentative
noun
possibilityexplanationreason
preposition
forthat

In context

Real-world examples

  • daily life

    Maybe we should grab a coffee and talk about it.

    Có lẽ chúng ta nên đi uống cà phê và nói chuyện về việc đó.

    Văn hóa 'đi cà phê' rất phổ biến tại Việt Nam để bắt đầu một cuộc trò chuyện không chính thức.

  • business

    Maybe we can postpone the meeting until next Monday.

    Có lẽ chúng ta có thể hoãn cuộc họp cho đến thứ Hai tới.

    Sử dụng 'maybe' giúp lời đề nghị giảm bớt tính áp đặt, phù hợp với văn hóa giao tiếp gián tiếp trong công việc tại Việt Nam.

  • academic

    Maybe the results will be announced tomorrow.

    Có lẽ kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.

    Sử dụng trong bối cảnh chờ đợi kết quả học tập hoặc thi cử một cách thận trọng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường dùng 'có lẽ' hoặc 'có thể' để thể hiện sự lịch sự, tránh khẳng định quá chắc chắn nhằm giữ hòa khí (face-saving culture).
  • Trong khẩu ngữ, 'chắc là' thường được dùng thay cho 'có lẽ' để tạo cảm giác tự nhiên hơn.
  • Cần phân biệt rõ 'maybe' (trạng từ) và 'may be' (động từ) vì người học Việt Nam thường nhầm lẫn khi viết.

Etymology

Late 15th century: from the phrase '(it) may be'. Originally used as two separate words, it gradually merged into a single adverb and later developed noun and adjective uses. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “maybe” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove