Skip to content
Dictionary

uncertain

/ʌnˈsɜːrtn/
B1adjective

Feeling doubt about something, or describing a situation that is not definite, decided, or predictable.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

không chắc chắn

ân-SƠ-tần

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'SƠ', âm 'tần' đọc nhẹ và lướt.

Cảm thấy nghi ngờ về điều gì đó, hoặc miêu tả một tình huống không rõ ràng, chưa được quyết định hoặc không thể đoán trước.

Meanings

6 meanings

  1. 1Feeling doubt about something; not sure.adjectiveemotions

    Cảm thấy nghi ngờ về điều gì đó; không chắc chắn.

    “They're both uncertain about what to do.”

    “Cả hai người họ đều không chắc chắn về việc phải làm gì.”

    • He seemed strangely uncertain as to how to continue.
    • His research into the incident has left him uncertain as to exactly where responsibility lay.
    • I feel deeply uncertain about the future.
    • We were rather uncertain of the direction it came from.

    Thường đi kèm với giới từ 'about' hoặc 'of'. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là 'không chắc', 'phân vân' tùy theo ngữ cảnh giao tiếp.

  2. 2Likely to change, especially in a negative or unpleasant way.adjectivegeneral

    Dễ thay đổi, thất thường, đặc biệt theo chiều hướng tiêu cực hoặc không mong muốn.

    “Our future looks uncertain.”

    “Tương lai của chúng ta có vẻ bấp bênh.”

    • Cost estimates are notoriously uncertain in this business.
    • The world is inherently uncertain.

    Khi dùng để miêu tả tương lai (future) hoặc thời tiết (weather), nên dịch là 'bấp bênh', 'vô định' hoặc 'thất thường' thay vì 'không chắc chắn' để câu văn tự nhiên hơn.

  3. 3Not definite or decided.adjectivebusiness

    Chưa được xác định rõ hoặc chưa được quyết định.

    “It is uncertain what his role in the company will be.”

    “Vẫn chưa rõ vai trò của anh ấy trong công ty sẽ là gì.”

    • Whether diet is an important factor in this illness is still uncertain.
    • immigration policies that made employment status uncertain
    • She faces an uncertain future.

    Cấu trúc 'It is uncertain + wh-word' rất phổ biến trong văn viết, tương đương với 'Vẫn chưa rõ...' trong tiếng Việt.

  4. 4Not confident or steady.adjectivedaily life

    Thiếu tự tin, ngập ngừng hoặc không vững vàng.

    “The baby took its first uncertain steps.”

    “Đứa bé chập chững những bước đi đầu tiên không vững vàng.”

    • She began to grope her way through blinding darkness, but had taken only a few uncertain steps.

    Dùng để miêu tả hành động vật lý (như bước đi, giọng nói). Dịch là 'chập chững' (với bước đi) hoặc 'ngập ngừng' (với giọng nói) sẽ tự nhiên và mang tính hình tượng cao hơn.

  5. 5Clearly and strongly (used in the idiom 'in no uncertain terms').adjectivecommunication

    Một cách rõ ràng và dứt khoát (dùng trong thành ngữ 'in no uncertain terms').

    “I told him what I thought of him in no uncertain terms.”

    “Tôi đã nói cho anh ta biết tôi nghĩ gì về anh ta một cách thẳng thắn và dứt khoát.”

    Thành ngữ 'in no uncertain terms' mang nghĩa nhấn mạnh, tương đương với 'nói toạc móng heo' hoặc 'nói thẳng thừng' trong tiếng Việt. Chú ý từ 'terms' luôn ở số nhiều.

  6. 6Something that is not known or definite; everything that is uncertain (used with 'the').nounliterary

    Những điều chưa biết hoặc chưa được xác định; mọi thứ không chắc chắn (dùng với 'the').

    “In times of crisis, we must learn to navigate the uncertain.”

    “Trong những thời khắc khủng hoảng, chúng ta phải học cách vượt qua những điều vô định.”

    • He stepped boldly into the uncertain.

    Cấu trúc 'the + tính từ' tạo thành danh từ trừu tượng. 'The uncertain' thường được dịch là 'những điều vô định' trong văn phong trang trọng hoặc văn học.

Word bank

Common phrases

  • feel uncertain
  • look uncertain
  • deeply uncertain
  • rather uncertain
  • uncertain future
  • uncertain terms
  • navigate the uncertain
  • embrace the uncertain
  • face the uncertain

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • uncountable
  • singular

Word family

Usage patterns

  • uncertain about something
  • uncertain of something
  • uncertain as to something
  • in no uncertain terms
  • the uncertain

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am uncertain to what to do.

    I am uncertain about what to do.

    Use 'about', 'of', or 'as to' after uncertain, not 'to'.

  • The weather is very un-certain.

    The weather is very uncertain.

    Do not hyphenate the prefix 'un' in uncertain.

  • He spoke in no uncertain term.

    He spoke in no uncertain terms.

    The idiom is always plural: 'in no uncertain terms'.

  • She is uncertain for the results.

    She is uncertain about the results.

    The correct preposition is 'about' or 'of', not 'for'.

  • It is an uncertained situation.

    It is an uncertain situation.

    'Uncertain' is an adjective and does not take an '-ed' ending like a past participle.

Don't confuse with

  • unsure

    lacking confidence or knowledge about something

    “I am unsure how to proceed.”

    'Unsure' is often used for personal feelings of doubt, while 'uncertain' can also describe situations that are unpredictable.

Academic collocations

Words that pair with "uncertain" in formal and academic writing

verb
remainseembecome
adjective
highlyincreasinglylargely
noun
futureoutcomestatus
preposition
aboutofas to

In context

Real-world examples

  • business

    I am uncertain about the new company policy.

    Tôi không chắc chắn về chính sách mới của công ty.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc bày tỏ sự 'không chắc chắn' thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh để thể hiện sự không đồng tình một cách lịch sự mà không làm mất lòng cấp trên.

  • daily life

    The weather in Da Lat can be quite uncertain during this season.

    Thời tiết ở Đà Lạt có thể khá thất thường trong mùa này.

    Người Việt thường dùng từ này để miêu tả thời tiết thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là ở các vùng cao như Đà Lạt hay trong những giai đoạn giao mùa.

  • academic

    The long-term effects of the treatment remain uncertain.

    Những tác động lâu dài của phương pháp điều trị vẫn chưa được xác định rõ.

    Trong văn phong học thuật hoặc y khoa tại Việt Nam, 'uncertain' thường được dịch là 'chưa được xác định rõ' để đảm bảo tính khách quan và cẩn trọng trong nghiên cứu.

  • social

    She gave an uncertain smile when asked about her test scores.

    Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo khi bị hỏi về điểm thi.

    Trong giao tiếp xã hội, 'uncertain smile' thể hiện sự bối rối hoặc ngượng ngùng, một phản ứng phổ biến của học sinh Việt Nam khi bị hỏi về điểm số nếu kết quả không như ý.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc nói thẳng 'tôi không biết' đôi khi bị coi là thiếu nhiệt tình hoặc thiếu trách nhiệm. Thay vào đó, người ta thường dùng các cụm từ mang nghĩa 'uncertain' (như 'tôi không chắc lắm', 'để tôi xem lại') để giữ phép lịch sự và chừa đường lui cho bản thân.
  • Khi nói về tương lai hoặc các kế hoạch lớn, người Việt thường có xu hướng cẩn trọng và hay dùng các từ thể hiện sự không chắc chắn để tránh 'nói trước bước không qua' (một quan niệm dân gian phổ biến).

Etymology

From Middle English uncerteyn, from Old French incertain, based on Latin incertus. Formed by adding the prefix 'un-' (not) to 'certain'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “uncertain” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove