Skip to content
Dictionary

dubious

/ˈduːbiəs/
C1adjective

Not certain about something, or thought to be not completely true, honest, or safe.

Concreteness 1.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

đáng ngờ / mơ hồ / không chắc chắn

ĐIU-bi-ợt-s

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ĐIU', âm 'bi' và 'ợt' đọc nhẹ, lướt nhanh, kết thúc bằng âm 's' nhẹ.

Không chắc chắn về điều gì đó, hoặc bị nghi ngờ là không hoàn toàn đúng sự thật, thiếu trung thực hoặc không an toàn.

Meanings

4 meanings

  1. 1Not certain about something and suspecting that something may be wrong; not knowing whether something is good or bad.general

    Không chắc chắn về điều gì đó và nghi ngờ rằng có thể có điều gì đó sai; không biết liệu điều gì đó là tốt hay xấu.

    “I was rather dubious about the whole idea.”

    “Tôi khá nghi ngờ về toàn bộ ý tưởng này.”

    • She looked highly dubious about the suggestion.
    • He remains dubious of the project's ultimate success.

    Dùng với giới từ 'about' (dubious about something) để diễn tả sự hoài nghi, không chắc chắn của bản thân về một sự việc, kế hoạch hay ý tưởng.

  2. 2Probably not honest; not to be trusted or not completely moral.business

    Có lẽ không trung thực; không đáng tin cậy hoặc không hoàn toàn có đạo đức (đáng ngờ, mờ ám).

    “They indulged in some highly dubious business practices to obtain their current position in the market.”

    “Họ đã sa đà vào một số hoạt động kinh doanh hết sức mờ ám để đạt được vị trí hiện tại trên thị trường.”

    • He was involved with some rather dubious characters.
    • The company was accused of dubious accounting methods.

    Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý, 'dubious' mang nghĩa tiêu cực mạnh, tương đương với 'mờ ám', 'thiếu minh bạch' (ví dụ: dubious practices, dubious characters).

  3. 3That you cannot be sure about; that is probably not good or not completely true.general

    Điều mà bạn không thể chắc chắn; có lẽ không tốt hoặc không hoàn toàn đúng sự thật.

    “They consider the plan to be of dubious benefit to most families.”

    “Họ cho rằng kế hoạch này mang lại lợi ích không rõ ràng cho hầu hết các gia đình.”

    • He has the dubious distinction of being the world's most famous gangster.
    • The team had the dubious distinction of ranking 31st in the league.
    • We received some highly dubious information.

    Thường đi kèm với các danh từ như 'benefit', 'distinction', 'honor' để chỉ những thứ có vẻ tốt nhưng thực chất lại không mang lại giá trị thực sự, hoặc mang tính mỉa mai.

  4. 4Generally considered imprecise or wrong, but not totally unplayable (chiefly of an opening move in chess).technical

    Thường được coi là không chính xác hoặc sai lầm, nhưng không hoàn toàn là không thể chơi được (chủ yếu nói về một nước đi khai cuộc trong cờ vua).

    “Playing the King's Gambit is sometimes considered a dubious choice in modern grandmaster tournaments.”

    “Chơi khai cuộc King's Gambit đôi khi được coi là một lựa chọn mạo hiểm và thiếu chắc chắn trong các giải đấu đại kiện tướng hiện đại.”

    • The sacrifice was brilliant but objectively dubious.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong cờ vua, dịch thoát nghĩa là 'nước đi mạo hiểm/thiếu chắc chắn'. Ký hiệu cờ vua cho nước đi này thường là '?!'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • be dubious
  • seem dubious
  • sound dubious
  • extremely dubious
  • fairly dubious
  • highly dubious
  • very dubious
  • dubious distinction
  • dubious honor

Grammar & forms

Grammar

  • linking

Word family

Usage patterns

  • dubious about something
  • dubious about doing something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am dubious to go there.

    I am dubious about going there.

    Use the preposition 'about' followed by an -ing verb (gerund), not an infinitive with 'to'.

  • He is a dubious person.

    He is a dubious character.

    'Dubious character' is a much stronger, more natural collocation when referring to someone who might be dishonest.

  • She looked at him dubious.

    She looked at him dubiously.

    Use the adverb 'dubiously' to describe how an action (like looking) is performed.

  • It is a dubious that he will win.

    It is doubtful that he will win.

    'Dubious' is rarely used with a 'that' clause to describe an event's likelihood; 'doubtful' is the correct adjective here.

  • I have a dubious about this plan.

    I have a doubt about this plan.

    'Dubious' is an adjective, not a noun. Use 'doubt' for the noun form.

Don't confuse with

  • doubtful

    feeling uncertain about something or unlikely to happen

    “It is doubtful that it will rain today.”

    Use 'dubious' when there is a stronger implication of suspicion, dishonesty, or moral questionability. Use 'doubtful' for general uncertainty.

Academic collocations

Words that pair with "dubious" in formal and academic writing

verb
remainseemappearsound
adjective
highlyextremelyincreasinglyrather
noun
distinctionhonorclaimpracticebenefitcharacter
preposition
aboutof

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many consumers are dubious about the health claims made by dietary supplements.

    Nhiều người tiêu dùng cảm thấy nghi ngờ về những tuyên bố sức khỏe của các loại thực phẩm chức năng.

    Thực phẩm chức năng rất phổ biến tại Việt Nam, và người tiêu dùng ngày càng cảnh giác với các quảng cáo thổi phồng công dụng trên mạng xã hội.

  • business

    The startup secured funding despite its dubious business model.

    Công ty khởi nghiệp này vẫn gọi vốn thành công bất chấp mô hình kinh doanh đáng ngờ của họ.

    Trong bối cảnh phong trào khởi nghiệp (startup) đang phát triển mạnh ở Việt Nam, việc đánh giá tính minh bạch và khả thi của các mô hình kinh doanh là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.

  • academic

    The researcher presented findings based on a highly dubious methodology.

    Nhà nghiên cứu đã trình bày các phát hiện dựa trên một phương pháp luận hết sức mơ hồ.

    Trong môi trường học thuật Việt Nam, việc sử dụng phương pháp nghiên cứu chuẩn xác và minh bạch là tiêu chí hàng đầu để đánh giá luận văn, bài báo khoa học.

  • sports

    He has the dubious honor of being the most fined player in the league.

    Anh ta có một vinh dự đáng ngờ khi trở thành cầu thủ bị phạt nhiều nhất trong giải đấu.

    Cụm từ 'dubious honor' (vinh dự đáng ngờ/vinh dự hão) thường được dùng mỉa mai khi ai đó đạt kỷ lục về một điều tồi tệ, khái niệm này rất tương đồng với cách nói châm biếm trong tiếng Việt.

  • workplace

    I remain dubious of his promises to finish the project on time.

    Tôi vẫn không tin tưởng vào những lời hứa hoàn thành dự án đúng hạn của anh ấy.

    Văn hóa làm việc tại Việt Nam đôi khi gặp vấn đề về việc đảm bảo tiến độ (chạy deadline), do đó sự hoài nghi về lời hứa đúng hạn là một tình huống giao tiếp công sở phổ biến.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'dubious' thường được dịch là 'đáng ngờ' (khi nói về tính trung thực, đạo đức) hoặc 'không chắc chắn/mơ hồ' (khi nói về cảm giác, tính chính xác). Người Việt thường dùng từ 'đáng ngờ' với sắc thái tiêu cực mạnh hơn so với 'không chắc chắn'.
  • Cụm từ 'dubious distinction' hoặc 'dubious honor' mang tính châm biếm sâu sắc trong tiếng Anh, tương đương với cách nói 'vinh dự hão' hoặc 'thành tích bất hảo' trong văn hóa giao tiếp của người Việt Nam.

Etymology

Mid 16th century: from Latin dubiosus, from dubium 'a doubt', neuter of dubius 'doubtful'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “dubious” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove