doubtful
/ˈdaʊtfl/Feeling uncertain, or unlikely to happen or be true.
Tiếng Việt
nghi ngờ, không chắc chắn
ĐÁO-t-phùn
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ĐÁO' (âm /aʊ/ đọc gần giống 'ao' hoặc 'au' trong tiếng Việt), âm 't' bật nhẹ, âm cuối 'phùn' (âm /fl/) đọc nhẹ và lướt.
Cảm thấy không chắc chắn, hoặc khó có khả năng xảy ra hoặc không đúng sự thật.
Meanings
6 meanings
1Not sure; uncertain and feeling doubt.adjectiveemotions
Không chắc chắn; cảm thấy nghi ngờ.
“Rose was doubtful about the whole idea.”
“Rose cảm thấy không chắc chắn về toàn bộ ý tưởng này.”
- She was rather doubtful about the wisdom of eating the seafood.
- A doubtful look crossed her face.
Dùng với giới từ 'about' (doubtful about something) để chỉ cảm giác nghi ngờ, không chắc chắn của một người về một sự việc, ý tưởng nào đó.
2Unlikely; not probable.adjectivegeneral
Khó có khả năng xảy ra; không chắc có thật.
“It's doubtful if this painting is a Picasso.”
“Không chắc bức tranh này có phải là của Picasso hay không.”
- Even if we could go, which is highly doubtful, John wouldn't be able to come with us.
- It is doubtful that his words will change the situation much.
Thường dùng trong cấu trúc chủ ngữ giả 'It is doubtful if/that...' để diễn tả một sự việc khó có thể xảy ra hoặc khó có thể là sự thật.
3Uncertain and likely to get worse.adjectivegeneral
Không chắc chắn và có khả năng trở nên tồi tệ hơn.
“At the beginning of the war things were looking very doubtful.”
“Vào đầu cuộc chiến, mọi thứ có vẻ rất bấp bênh.”
Nghĩa này thường dùng để mô tả tình hình, hoàn cảnh (things, situation, future) đang ở trạng thái bấp bênh, đáng lo ngại.
4Of low value; probably not what somebody claims it is or of a quality that you can rely on.adjectivegeneral
Có giá trị thấp; chất lượng đáng ngờ hoặc không đáng tin cậy.
“This wine is of doubtful quality.”
“Loại rượu này có chất lượng đáng ngờ.”
Thường đi kèm với các danh từ như 'quality' (chất lượng), 'character' (tính cách) để chỉ sự thiếu tin cậy, mờ ám hoặc kém chất lượng.
5Used to describe debts or accounts that are unlikely to be paid.adjectivebusiness
Được sử dụng để mô tả các khoản nợ hoặc tài khoản khó có khả năng được thanh toán (nợ khó đòi).
“The Company has established an allowance for doubtful accounts based on the credit risk of specific customers and historical trends.”
“Công ty đã lập dự phòng cho các khoản nợ khó đòi dựa trên rủi ro tín dụng của các khách hàng cụ thể và xu hướng trong quá khứ.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kế toán. Cụm từ 'doubtful accounts' hoặc 'doubtful debts' luôn được dịch sang tiếng Việt là 'nợ khó đòi' hoặc 'nợ nghi ngờ'.
6A person or thing that is uncertain or unlikely to succeed.noungeneral
Người hoặc vật không chắc chắn hoặc khó có khả năng thành công.
“The coach listed three players as doubtfuls for Sunday's game due to injuries.”
“Huấn luyện viên đã liệt kê ba cầu thủ vào danh sách không chắc chắn ra sân trong trận đấu Chủ nhật do chấn thương.”
Khi dùng như danh từ đếm được (thường ở số nhiều 'doubtfuls'), từ này chỉ những người hoặc vật chưa được xác định chắc chắn (ví dụ: danh sách thi đấu thể thao, ứng cử viên).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- be doubtful
- feel doubtful
- look doubtful
- extremely doubtful
- highly doubtful
- fairly doubtful
- doubtful about
- seem doubtful
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- doubtfuls
Word family
- doubtfullyadverb
- doubtnoun
- doubtverb
Usage patterns
- be doubtful about something
- it is doubtful that
- it is doubtful if
Avoid mistakes
Common mistakes
I am doubt about his story.
I am doubtful about his story.
Use the adjective 'doubtful' after the 'be' verb to describe a feeling, not the noun/verb 'doubt'.
It is doubt that he will come.
It is doubtful that he will come.
When expressing that an event is unlikely, use the adjective 'doubtful' in the 'It is + adjective + that' structure.
She looked doubtfully at the food.
She looked doubtful at the food.
When 'look' is used as a linking verb describing the subject's appearance or state, it takes an adjective (doubtful), not an adverb (doubtfully). Note: 'She looked doubtfully at the food' is acceptable if 'look' is an action verb describing HOW she performed the action of looking.
Without doubtful, he is the best player.
Without doubt, he is the best player.
The phrase is 'without doubt' (using the noun), not 'without doubtful'.
I have a doubtful that this will work.
I have a doubt that this will work.
'Doubtful' is primarily an adjective. When expressing possession of a feeling, use the noun 'doubt'.
Don't confuse with
- dubious
hesitating or doubting, often with a suspicion of bad quality or dishonesty
“He made some highly dubious claims about his past.”
Use 'dubious' when there is a suspicion of dishonesty or poor quality; use 'doubtful' for general uncertainty or unlikelihood.
- undoubted
not questioned or doubted by anyone
“She is the undoubted star of the show.”
This is the opposite of doubtful, meaning something is completely certain.
Academic collocations
Words that pair with "doubtful" in formal and academic writing
- verb
- remainseemappearlook
- adjective
- highlyextremelyincreasinglyrather
- noun
- outcomefutureclaimquality
- preposition
- aboutas to
In context
Real-world examples
- daily life
I am doubtful about the weather tomorrow, so we should bring umbrellas.
Tôi không chắc chắn về thời tiết ngày mai, vì vậy chúng ta nên mang theo ô.
Thời tiết ở Việt Nam (đặc biệt là mùa mưa) thay đổi thất thường, nên việc bày tỏ sự không chắc chắn về thời tiết là chủ đề giao tiếp hàng ngày rất phổ biến.
- business
The board remains doubtful about the new investment strategy.
Hội đồng quản trị vẫn còn nghi ngờ về chiến lược đầu tư mới.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, việc dùng từ 'nghi ngờ' (doubtful) giúp thể hiện sự phản đối hoặc e ngại một cách lịch sự, giữ thể diện cho người đề xuất.
- academic
It is highly doubtful that the hypothesis can be proven with current data.
Rất khó có khả năng giả thuyết này có thể được chứng minh với dữ liệu hiện tại.
Trong văn phong học thuật, 'highly doubtful' được dùng để đánh giá khách quan về tính khả thi của một nghiên cứu mà không mang tính công kích cá nhân.
- daily life
She gave him a doubtful look when he promised to arrive on time.
Cô ấy nhìn anh với vẻ nghi ngờ khi anh hứa sẽ đến đúng giờ.
Giao tiếp phi ngôn ngữ (như ánh mắt nghi ngờ) rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam khi người ta không muốn nói thẳng ra sự thiếu tin tưởng.
- business
The company has a high provision for doubtful debts this year.
Công ty có khoản dự phòng nợ khó đòi cao trong năm nay.
Thuật ngữ 'doubtful debts' được chuẩn hóa trong hệ thống kế toán Việt Nam là 'nợ khó đòi', một khái niệm quan trọng trong báo cáo tài chính.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc thể hiện sự nghi ngờ (doubtful) thường được diễn đạt một cách gián tiếp hoặc nhẹ nhàng để giữ thể diện (giữ 'face') cho người đối diện.
- Thay vì nói thẳng 'Tôi không tin' (I don't believe it), người Việt thường dùng các cách nói giảm nói tránh tương đương với 'I'm doubtful' như 'Tôi không chắc lắm' hoặc 'Để xem sao'.
- Trong lĩnh vực kế toán tài chính tại Việt Nam, thuật ngữ 'doubtful debts' hoặc 'doubtful accounts' luôn được dịch chuẩn xác là 'nợ khó đòi' hoặc 'nợ nghi ngờ', là một khoản mục bắt buộc phải trích lập dự phòng.
Etymology
From Middle English 'douteful', equivalent to doubt + -ful. Developed in the 14th century to describe both the feeling of uncertainty and things that cause uncertainty.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến uy tín, hỗ trợ tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành như kế toán (doubtful debts).