Skip to content
Dictionary

question mark

/ˈkwes.tʃən ˌmɑːrk/
B1noun

The punctuation mark '?' used at the end of a sentence to indicate a question, or a feeling of doubt about something.

Concreteness 4.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

dấu chấm hỏi

KOUÉT-s-chần mác-k

Đọc từ 'question' với âm đầu như 'quét', xì nhẹ âm 's' rồi đến 'chần'. Từ 'mark' đọc là 'mác' kéo dài và bật nhẹ âm 'k' ở cuối.

Dấu câu '?' được dùng ở cuối câu để biểu thị một câu hỏi, hoặc cảm giác nghi ngờ về một điều gì đó.

Meanings

6 meanings

  1. 1The punctuation mark '?', used at the end of a sentence to indicate a question.noungeneral

    Dấu câu '?', được dùng ở cuối câu để biểu thị một câu hỏi.

    “Don't forget to put a question mark at the end of your sentence.”

    “Đừng quên đặt dấu chấm hỏi ở cuối câu của bạn.”

    • The sentence ends with a question mark.
    • He drew a large question mark on the whiteboard.

    Trong tiếng Việt, người ta thường gọi là 'dấu chấm hỏi' hoặc ngắn gọn là 'dấu hỏi'. Lưu ý không dùng dấu chấm hỏi cho câu hỏi tu từ hoặc câu hỏi gián tiếp trong tiếng Anh.

  2. 2A feeling of doubt or uncertainty about something.noungeneral

    Cảm giác nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một điều gì đó.

    “There is a big question mark over people's willingness to invest in this scheme.”

    “Có một dấu chấm hỏi lớn về sự sẵn lòng đầu tư vào kế hoạch này của mọi người.”

    • The biggest question mark hanging over China's exports lies in the currency exchange rate.
    • His recent injury leaves a question mark over his future in the sport.

    Thường đi kèm với giới từ 'over' (a question mark over something) để chỉ sự nghi ngờ bao trùm lên một vấn đề, tương đương với cách nói 'đặt dấu chấm hỏi về...' trong tiếng Việt.

  3. 3A product or company that has a small share of a market that is growing very fast.nounbusiness

    Một sản phẩm hoặc công ty có thị phần nhỏ trong một thị trường đang tăng trưởng rất nhanh.

    “If nothing is done to change the market share, question marks will just absorb large amounts of cash.”

    “Nếu không làm gì để thay đổi thị phần, các 'dấu hỏi' sẽ chỉ ngốn một lượng lớn tiền mặt.”

    • In the BCG matrix, question marks require significant investment to increase their market share.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế (Ma trận BCG), trong tiếng Việt thường được dịch là 'Dấu hỏi' (Question marks), bên cạnh 'Ngôi sao' (Stars), 'Bò sữa' (Cash cows) và 'Chó mực' (Dogs).

  4. 4An enigmatic, inscrutable, or mysterious person or thing; an enigma or riddle.nouninformal

    Một người hoặc vật khó hiểu, bí ẩn; một điều bí ẩn hoặc câu đố.

    “The new manager's leadership style is still a bit of a question mark to the rest of the team.”

    “Phong cách lãnh đạo của người quản lý mới vẫn còn là một dấu chấm hỏi đối với phần còn lại của nhóm.”

    • How they managed to escape remains a complete question mark.

    Dùng để chỉ một người hoặc sự việc khó đoán. Trong tiếng Việt, chúng ta cũng dùng cụm từ 'là một dấu chấm hỏi' với ý nghĩa tương tự.

  5. 5A North American nymphalid butterfly (Polygonia interrogationis) with a silver mark on the underside of its hindwing resembling a question mark.nounrare

    Một loài bướm giáp ở Bắc Mỹ (Polygonia interrogationis) có một vệt màu bạc ở mặt dưới cánh sau trông giống như một dấu chấm hỏi.

    “We spotted an eastern comma and a question mark resting on the tree bark.”

    “Chúng tôi đã phát hiện ra một con bướm eastern comma và một con bướm question mark đang đậu trên vỏ cây.”

    Đây là tên riêng của một loài bướm (bướm dấu hỏi), hiếm gặp trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường của người Việt.

  6. 6A spoken word used at the end of a sentence to express second-guessing or to explicitly indicate a question, usually said in an exaggerated, rising tone.particleslang

    Một từ được nói ra ở cuối câu để thể hiện sự nghi ngờ hoặc để chỉ rõ đó là một câu hỏi, thường được nói với giọng điệu cường điệu, lên giọng.

    “So we're just going to leave it here, question mark?”

    “Vậy chúng ta sẽ cứ để nó ở đây sao, chấm hỏi?”

    • You actually think that's a good idea, question mark?

    Trong văn hóa mạng hoặc giao tiếp thân mật của giới trẻ Việt Nam, đôi khi người ta cũng nói từ 'chấm hỏi' ở cuối câu (ví dụ: 'Ủa, chấm hỏi?') để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • big question mark
  • leave a question mark
  • hang over
  • raise a question mark

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
question marks

Word family

Usage patterns

  • a question mark over something
  • a question mark hanging over something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He asked where I was going?

    He asked where I was going.

    Do not use a question mark at the end of an indirect question.

  • I wonder what time it is?

    I wonder what time it is.

    Sentences starting with 'I wonder' are statements, not direct questions, and should end with a full stop.

  • There is a big question mark on his future.

    There is a big question mark over his future.

    The standard collocation is 'a question mark over' something, not 'on' something.

  • Can you help me,.

    Can you help me?

    Do not use a full stop and a question mark together.

  • She is a question mark for the team.

    She is a question mark to the team.

    When referring to someone as an enigma, they are a question mark 'to' someone, not 'for' someone.

Don't confuse with

  • exclamation mark

    a punctuation mark used to show strong emotion

    “Use an exclamation mark for shouting, not a question mark.”

    Question marks are for asking, exclamation marks are for shouting or strong feeling.

Academic collocations

Words that pair with "question mark" in formal and academic writing

verb
raiseleaveplacehang
adjective
bighugeseriousmajor
noun
marksymbol
preposition
overabouton

In context

Real-world examples

  • daily life

    Make sure to put a question mark at the end of your request.

    Nhớ đặt dấu chấm hỏi ở cuối câu yêu cầu của bạn nhé.

    Trong giao tiếp văn bản hàng ngày ở Việt Nam, việc thiếu dấu chấm hỏi đôi khi làm câu hỏi bị hiểu nhầm thành câu trần thuật hoặc mệnh lệnh.

  • business

    There is a huge question mark over the project's funding.

    Có một dấu chấm hỏi lớn về nguồn tài trợ của dự án.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, 'dấu chấm hỏi lớn' là một ẩn dụ phổ biến để chỉ sự hoài nghi hoặc rủi ro chưa được giải quyết.

  • academic

    The professor placed a red question mark next to my thesis statement.

    Giáo sư đã đánh một dấu chấm hỏi màu đỏ bên cạnh câu luận đề của tôi.

    Giáo viên Việt Nam thường dùng bút đỏ để chấm bài và ghi chú dấu chấm hỏi để yêu cầu học sinh giải thích thêm hoặc xem xét lại ý tưởng.

  • news

    His sudden resignation left a question mark hanging over the company's future.

    Sự từ chức đột ngột của ông ấy đã để lại một dấu chấm hỏi lơ lửng về tương lai của công ty.

    Báo chí Việt Nam rất hay dùng cụm từ 'để lại một dấu chấm hỏi' khi viết về các sự kiện bất ngờ, chưa có lời giải đáp rõ ràng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'dấu chấm hỏi' không chỉ là một dấu câu mà còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ cho sự hoài nghi, bí ẩn hoặc vấn đề chưa có lời giải đáp.
  • Giới trẻ Việt Nam trên mạng xã hội (Gen Z) thường sử dụng từ 'chấm hỏi' (hoặc viết tắt là '?') như một câu cảm thán độc lập để biểu thị sự ngơ ngác, khó hiểu trước một tình huống vô lý.

Etymology

From the phrase 'question mark', replacing the earlier term 'mark of interrogation'. The punctuation symbol itself is thought to derive from the Latin word 'quaestio' (question), abbreviated as 'qo', which eventually stylized into the modern '?' symbol.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “question mark” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove