unsure
/ˌʌnˈʃʊr/Not certain about something or lacking confidence in yourself.
Tiếng Việt
không chắc chắn
ăn-XUA
Âm đầu đọc giống 'ăn' trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn, âm tiết thứ hai cong lưỡi giống chữ 's' mạnh và kéo dài.
Không chắc chắn về điều gì đó hoặc thiếu tự tin vào bản thân.
Meanings
3 meanings
1Not certain of something; having doubts.general
Không chắc chắn về điều gì đó; có sự nghi ngờ.
“There were a lot of things I was unsure about.”
“Có rất nhiều điều mà tôi không chắc chắn.”
- I felt a bit unsure about him.
- If you're still unsure about what you are supposed to do, speak up!
- She was rather unsure of her reception.
- Officials were unsure who was in control of the city.
Cấu trúc phổ biến nhất là 'unsure about/of something'. Người Việt hay mắc lỗi dùng 'unsure for', hãy nhớ luôn dùng giới từ 'about' hoặc 'of'.
2Not having enough confidence in yourself.emotions
Không có đủ sự tự tin vào chính bản thân mình.
“Like many women, deep down she was unsure of herself.”
“Giống như nhiều phụ nữ khác, sâu thẳm bên trong cô ấy luôn cảm thấy thiếu tự tin vào bản thân.”
- He has been unsure of himself ever since he failed to get that job.
Cụm từ 'unsure of oneself' mang nghĩa là thiếu tự tin (thiếu tự tin vào năng lực hoặc giá trị của mình), khác với việc không chắc chắn về một sự việc khách quan.
3Unstable or precarious.general
Không vững chắc, chông chênh hoặc bấp bênh.
“He took a few steps on unsure footing.”
“Anh ấy bước đi vài bước trên đôi chân không vững.”
Nghĩa này thường dùng trong văn chương (literary) để miêu tả bước đi hoặc nền tảng không vững chắc (unsure footing/ground). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
Word family
- unsurelyadverb
- unsurenessnoun
Usage patterns
- unsure about something
- unsure of something
- unsure of yourself
- unsure + question word
Avoid mistakes
Common mistakes
I am unsure to go.
I am unsure whether to go.
Use 'whether' or 'if' after unsure when referring to a choice, not an infinitive directly.
She is unsure for the plan.
She is unsure about the plan.
The correct preposition is 'about' or 'of', not 'for'.
He was unsure on what to do.
He was unsure of what to do.
Use 'of' or 'about' before a wh-clause, not 'on'.
I feel very unsure myself.
I feel very unsure of myself.
The correct phrase for lacking self-confidence is 'unsure of oneself'.
They are unsure that to do.
They are unsure what to do.
Use a question word (what, where, how) after unsure, not 'that'.
Don't confuse with
- insecure
not confident about yourself or your relationships with others
“He felt insecure about his appearance.”
Use 'unsure' for lacking certainty about a fact or decision, and 'insecure' for a deep-seated lack of self-confidence.
- uncertain
not able to be relied on; not known or definite
“The future of the company is uncertain.”
'Uncertain' is often used for situations or facts, while 'unsure' is more commonly used for a person's feelings of doubt.
Academic collocations
Words that pair with "unsure" in formal and academic writing
- verb
- remainseemappearfeel
- adjective
- highlyincreasinglysomewhatrather
- noun
- footingground
- preposition
- aboutofas to
In context
Real-world examples
- business
I am unsure about the new company policy.
Tôi không chắc chắn về chính sách mới của công ty.
Trong môi trường công sở Việt Nam, dùng 'không chắc chắn' là cách nói giảm nói tránh lịch sự khi muốn bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không đồng tình để giữ hòa khí.
- academic
Many students feel unsure about their major when entering university.
Nhiều sinh viên cảm thấy không chắc chắn về chuyên ngành của mình khi bước vào đại học.
Việc chọn ngành học ở Việt Nam thường chịu áp lực lớn từ gia đình, dẫn đến tâm lý hoang mang, thiếu chắc chắn ở sinh viên năm nhất.
- daily life
She was unsure whether to buy the red or the blue Ao Dai for Tet.
Cô ấy không chắc nên mua chiếc áo dài màu đỏ hay màu xanh cho dịp Tết.
Áo dài là trang phục truyền thống quan trọng trong dịp Tết, việc lựa chọn màu sắc mang ý nghĩa phong thủy và may mắn nên thường cần sự cân nhắc kỹ lưỡng.
- business
He felt unsure of himself during the job interview.
Anh ấy cảm thấy thiếu tự tin vào bản thân trong suốt buổi phỏng vấn xin việc.
Sự khiêm tốn được đề cao trong văn hóa Việt Nam, nhưng đôi khi nó có thể bị nhầm lẫn với sự thiếu tự tin (unsure of oneself) trong các buổi phỏng vấn hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt Nam thường có xu hướng tránh nói 'không' trực tiếp để giữ thể diện (save face) cho người đối diện. Vì vậy, họ thường dùng các cụm từ mang nghĩa 'unsure' (như 'tôi không chắc lắm', 'để tôi xem lại') như một cách từ chối khéo léo.
- Trong giao tiếp hàng ngày, sự thiếu chắc chắn đôi khi được thể hiện qua các từ đệm như 'hình như', 'có vẻ như' thay vì nói thẳng là mình không biết.
Etymology
From the prefix un- (meaning 'not') + sure. First recorded in English in the late 14th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.