certain
/ˈsɜːrtn/Completely sure about something, or used to refer to a specific person or thing without naming them exactly.
Tiếng Việt
chắc chắn / nào đó
SƠ-từn
Nhấn mạnh âm đầu SƠ, âm thứ hai 'từn' đọc nhanh và nhẹ, âm 'n' kết thúc ở mũi.
Hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó, hoặc được dùng để chỉ một người hoặc vật cụ thể mà không nêu tên chính xác.
Meanings
10 meanings
1Strongly believing something; having no doubts.adjectivecommunication
Tin tưởng mạnh mẽ vào điều gì đó; không có chút nghi ngờ nào.
“I think it was him, but I can't be certain.”
“Tôi nghĩ đó là anh ta, nhưng tôi không thể chắc chắn được.”
- I grew more and more certain that she was lying to me.
- You have to be quite certain of the facts before making a decision.
- He wasn't certain who he'd given the papers to.
- To my certain knowledge he was somewhere else at the time.
Khi dùng với nghĩa tin tưởng, 'certain' thường đi sau động từ to-be hoặc linking verbs. Thường đi kèm giới từ 'of' hoặc 'about'.
2That you can rely on to happen or to be true; inevitable.adjectivegeneral
Điều mà bạn có thể tin cậy là sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật; không thể tránh khỏi.
“The climbers face certain death if the rescue today is unsuccessful.”
“Những người leo núi sẽ đối mặt với cái chết chắc chắn nếu cuộc cứu hộ hôm nay không thành công.”
- Digby looked certain to be the next president.
- It's by no means certain that she'll get the job.
- If you want to be certain of getting into the concert, buy your ticket now.
Dùng để mô tả một sự việc khách quan sẽ xảy ra. 'Certain death' là một collocation phổ biến mang nghĩa 'chắc chắn chết'.
3Used to mention a particular thing, person, or group without giving any more details about them.adjectivegeneral
Dùng để đề cập đến một sự vật, con người hoặc nhóm cụ thể mà không đưa ra thêm chi tiết về họ.
“For certain personal reasons I shall not be able to attend.”
“Vì một số lý do cá nhân nhất định, tôi sẽ không thể tham dự.”
- The museum is only open on certain days of the week.
- There are certain things I won't do.
Ở nghĩa này, 'certain' tương đương với 'specific' nhưng ít chi tiết hơn. Nó thường đứng trước danh từ.
4Slight; easy to notice, but difficult to describe exactly.adjectivegeneral
Nhẹ nhàng; dễ nhận thấy nhưng khó mô tả chính xác.
“That's true, to a certain extent.”
“Điều đó đúng, ở một mức độ nào đó.”
- There was a certain coldness in her voice.
- The song has a certain appeal, but I'm not sure what it is.
Thường dùng trong các cụm như 'a certain amount of' hoặc 'to a certain extent' để chỉ mức độ vừa phải, không quá nhiều.
5Used with a person’s name to show that the speaker does not know the person.adjectiveformal
Dùng kèm với tên một người để cho thấy người nói không biết người đó là ai.
“It was a certain Dr Davis who performed the operation.”
“Chính một ông Tiến sĩ Davis nào đó đã thực hiện ca phẫu thuật.”
Đây là cách dùng trang trọng, thường thấy trong văn bản tường thuật hoặc báo chí. 'A certain' dịch là 'một... nào đó'.
6No longer young but not yet old (used in the phrase 'of a certain age').adjectivesocial interaction
Không còn trẻ nhưng cũng chưa già (thường dùng trong cụm từ 'đứng tuổi').
“The show appeals to an audience of a certain age.”
“Chương trình thu hút một lượng khán giả ở độ tuổi đứng tuổi.”
Đây là cách nói giảm nói tránh mang tính hóm hỉnh về những người trung niên.
7A particular amount of money stated in an agreement that cannot be changed.adjectivebusiness
Một số tiền cụ thể được ghi trong hợp đồng mà không thể thay đổi.
“The $10 million price is sum certain.”
“Mức giá 10 triệu đô la là một khoản tiền cố định.”
Thuật ngữ chuyên ngành trong luật và kinh doanh. 'Sum certain' nghĩa là số tiền xác định, không tranh cãi.
8Used for talking about some members of a group of people or things without giving their names.pronounformal
Dùng để nói về một số thành viên trong một nhóm người hoặc vật mà không nêu tên họ.
“Certain of those present were unwilling to discuss the matter further.”
“Một số người trong số những người có mặt đã không sẵn lòng thảo luận thêm về vấn đề này.”
- Certain of the candidates were well below the usual standard.
- Certain of his friends disagreed with the decision.
Ở dạng đại từ, 'certain' luôn ở số nhiều và thường đi với cấu trúc 'certain of + danh từ số nhiều'.
9Particular but not named or described.determinerbusiness
Cụ thể nhưng không được nêu tên hoặc mô tả chi tiết.
“We have certain reasons for our decision, which have to remain confidential.”
“Chúng tôi có những lý do nhất định cho quyết định của mình, những lý do này phải được giữ bí mật.”
- Do you think war is justifiable in certain circumstances?
- Certain members of the audience may disagree.
Khi đi với danh từ số nhiều, nó không cần mạo từ 'a'. Mang nghĩa là 'vài' hoặc 'những... nhất định'.
10Used before a noun when it is difficult to describe something exactly or give its exact amount.determineremotions
Dùng trước danh từ khi khó mô tả chính xác điều gì đó hoặc đưa ra số lượng chính xác của nó.
“I felt a certain sense of joy that his candidacy had failed.”
“Tôi cảm thấy một niềm vui khó tả khi việc ứng cử của anh ta thất bại.”
- She has a certain glamour about her.
- There's a certain predictability about the plot.
Cấu trúc 'a certain + danh từ trừu tượng' rất hay dùng để chỉ một cảm xúc hoặc đặc điểm hiện hữu nhưng mơ hồ.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- be certain
- feel certain
- look certain
- absolutely certain
- quite certain
- certain of
- certain about
- certain of the
- certain of those
- certain circumstances
- certain conditions
- certain reasons
- a certain amount
- a certain level
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am certain for the result.
I am certain of the result.
The adjective 'certain' is followed by the preposition 'of' or 'about', not 'for'.
It is certain to rain tomorrow.
It is certain that it will rain tomorrow.
While 'He is certain to win' is correct, for impersonal 'it' constructions, 'It is certain that...' is preferred.
I have a certain of reasons.
I have certain reasons.
'Certain' is an adjective/determiner here and should modify the noun directly, not use 'of' like a noun.
He is more certainer than me.
He is more certain than I am.
'Certain' does not have a comparative form 'certainer'; use 'more certain'.
A certain people think so.
Certain people think so.
Do not use the article 'a' with plural nouns when using 'certain' as a determiner.
Academic collocations
Words that pair with "certain" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomeappear
- adjective
- fairlyreasonablyabsolutely
- noun
- extentdegreecircumstancesconditions
- preposition
- ofabout
In context
Real-world examples
- business
I am certain that our team will complete the project on time.
Tôi chắc chắn rằng đội của chúng ta sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
Sự khẳng định chắc chắn (certainty) rất quan trọng trong môi trường làm việc tại Việt Nam để tạo niềm tin với cấp trên.
- social interaction
In certain Vietnamese families, the eldest son has many responsibilities.
Trong một số gia đình Việt Nam nhất định, con trai trưởng có rất nhiều trách nhiệm.
Dùng 'certain' để chỉ một nhóm cụ thể có đặc điểm văn hóa truyền thống riêng biệt.
- academic
To a certain extent, learning English requires daily practice.
Ở một mức độ nào đó, việc học tiếng Anh đòi hỏi phải luyện tập hàng ngày.
Cụm từ 'to a certain extent' thường được dùng trong các bài luận (IELTS/VSTEP) để đưa ra ý kiến khách quan.
- daily life
There is a certain charm in the old streets of Hanoi.
Có một nét quyến rũ khó tả trong những con phố cổ ở Hà Nội.
Sử dụng 'certain' để diễn tả một cảm giác hay đặc điểm khó gọi tên chính xác nhưng dễ nhận thấy.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'certain' có hai nghĩa chính tách biệt: 'chắc chắn' (tin tưởng 100%) và 'nào đó' (xác định nhưng không nêu tên). Người học cần phân biệt ngữ cảnh để dịch cho sát nghĩa.
- Người Việt thường dùng 'chắc chắn' kèm theo các trạng từ như 'hoàn toàn' hoặc 'tuyệt đối' để nhấn mạnh, tương ứng với 'absolutely certain'.
- Trong văn hóa giao tiếp Á Đông, đôi khi 'certain' (một vài/nào đó) được dùng để nói giảm nói tránh khi không muốn chỉ đích danh ai đó nhằm giữ thể diện.
Etymology
Middle English: from Old French certain, based on Latin certus ‘settled, sure’, from the same root as cernere ‘distinguish, decide’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'certain' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển hỗ trợ tra cứu nghĩa chuyên ngành và ví dụ song ngữ Anh-Việt.