several
/ˈsevrəl/More than two but not very many; also used formally to mean separate or individual.
Tiếng Việt
vài, một vài, riêng biệt
XE-vrờ-l
Nhấn mạnh âm đầu 'XE', âm 'vrờ' đọc nhanh và nhẹ, kết thúc bằng âm 'l' uốn lưỡi.
Nhiều hơn hai nhưng không quá nhiều; cũng được dùng trang trọng với nghĩa là riêng biệt hoặc cá nhân.
Meanings
7 meanings
1More than two but not very many.determinerdaily life
Nhiều hơn hai nhưng không quá nhiều (vài, một vài).
“Several letters arrived this morning.”
“Sáng nay có vài lá thư đã đến.”
- Several people have complained about the plans.
- I've seen the movie several times.
- He has written several books on the subject.
Luôn đi kèm với danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ: 'several books' chứ không phải 'several book'.
2A small number of people or things; more than two but not many.pronounsocial
Một số ít người hoặc vật; nhiều hơn hai nhưng không nhiều.
“Several of my friends are learning English.”
“Vài người bạn của tôi đang học tiếng Anh.”
- Several in the building have complained about the fumes.
- If you're looking for errors, I found several.
- Several of the paintings were damaged in the fire.
Khi dùng 'several of', danh từ phía sau bắt buộc phải có từ hạn định như 'the', 'my', 'these'.
3Separate or distinct; particular to each individual.adjectiveliterary
Riêng rẽ hoặc khác biệt; thuộc về từng cá nhân cụ thể.
“They said goodbye and went their several ways.”
“Họ chào tạm biệt và mỗi người đi theo con đường riêng của mình.”
- The two nations have their several interests to protect.
- We must consider the several merits of each proposal.
Đây là nghĩa trang trọng và ít gặp hơn, thường dùng trong văn chương để chỉ sự tách biệt của các cá thể.
4Capable of being treated separately; separable.adjectivebusiness
Có thể xử lý riêng biệt; có tính phân tách.
“The liability of the partners is joint and several.”
“Trách nhiệm pháp lý của các đối tác là trách nhiệm liên đới và riêng biệt.”
- A joint and several contract binds the group and each member individually.
Trong luật pháp và kinh doanh, 'joint and several' là một thuật ngữ cố định chỉ trách nhiệm vừa chung vừa riêng.
5An area of land in private ownership, as opposed to common land.noungeneral
Một khu đất thuộc sở hữu tư nhân, trái ngược với đất công.
“The enclosure of the severals caused much local resentment.”
“Việc rào dậu các khu đất riêng đã gây ra nhiều sự phẫn nộ tại địa phương.”
Nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử về sở hữu đất đai.
6Each particular taken singly; an item or detail.noungeneral
Mỗi chi tiết hoặc hạng mục cụ thể được xem xét riêng lẻ.
“He examined the severals of the account with great care.”
“Ông ấy đã kiểm tra từng chi tiết của tài khoản một cách rất cẩn thận.”
Cách dùng này đã lỗi thời, hiện nay người ta thường dùng 'details' hoặc 'particulars' thay thế.
7By itself; separately; severally.adverbliterary
Tự thân; một cách riêng rẽ; riêng biệt.
“Every kind of thing is laid up several in barns.”
“Mỗi loại đồ vật được xếp riêng rẽ trong các kho thóc.”
Trong tiếng Anh hiện đại, trạng từ 'severally' phổ biến hơn nhiều so với việc dùng 'several' làm trạng từ.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- several times
- several days
- several years
- several hundred
- several thousand
- several of the
- several of whom
- several of which
- several ways
- several interests
- joint and several
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I have several water.
I have some water.
'Several' can only be used with countable plural nouns.
Several of student were late.
Several of the students were late.
When using 'several of', you must include a determiner like 'the', 'my', or 'these' before the plural noun.
I saw several movie yesterday.
I saw several movies yesterday.
'Several' must be followed by a plural noun.
There were several of people.
There were several people.
Do not use 'of' unless it is followed by a determiner (e.g., 'several of the people').
He has severel books.
He has several books.
Common spelling error; ensure the second vowel is 'e' and the third is 'a'.
Academic collocations
Words that pair with "several" in formal and academic writing
- verb
- identifyexaminecite
- adjective
- distinctdifferent
- noun
- factorsreasonsstudiesoccasions
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
I have several friends living in Ho Chi Minh City.
Tôi có một vài người bạn đang sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Sử dụng 'vài' giúp câu văn tự nhiên hơn khi nói về các mối quan hệ xã hội tại Việt Nam.
- business
Several factors contributed to the success of the startup.
Có một vài yếu tố đã góp phần vào sự thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp này.
Trong bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam, 'several' dùng để chỉ một nhóm nhỏ các lý do cụ thể.
- academic
The researcher examined several different methods of data collection.
Nhà nghiên cứu đã xem xét một vài phương pháp thu thập dữ liệu khác nhau.
Dùng trong văn phong học thuật để chỉ số lượng phương pháp hữu hạn nhưng đa dạng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'several' thường được dịch là 'vài' hoặc 'một vài'. Người Việt có xu hướng dùng 'vài' cho số lượng khoảng từ 3 đến 7.
- Khác với 'many' (nhiều), 'several' mang sắc thái cụ thể và có giới hạn hơn.
- Trong các văn bản pháp lý hoặc trang trọng, 'several' mang nghĩa là 'riêng biệt' (ví dụ: trách nhiệm riêng biệt), cần phân biệt kỹ để tránh nhầm lẫn với nghĩa số lượng.
Etymology
Late Middle English (in the sense 'separate, diverse'): from Old French, from medieval Latin 'separalis', from Latin 'separ' (meaning 'separate, different'). The sense 'more than two' developed in the 16th century (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các từ đồng nghĩa và cụm từ thông dụng của 'several' trong tiếng Việt.