one
/wʌn/A word representing the number 1, used to indicate a single person or thing, or as a pronoun for people in general.
Tiếng Việt
một
wân
Phát âm giống vần 'uân' trong tiếng Việt nhưng môi tròn lại ở âm đầu 'w' và kết thúc nhanh ở âm 'n'.
Từ biểu thị số 1, dùng để chỉ một người hoặc một vật duy nhất, hoặc làm đại từ chỉ người nói chung.
Meanings
14 meanings
1The number 1.numeraldaily life
Số 1.
“Do you want one or two?”
“Bạn muốn một hay hai cái?”
- I have one brother and two sisters.
- The count reached one, and the race began.
Khi đếm số lượng, 'one' là số đếm cơ bản nhất. Trong tiếng Việt, nhớ thêm từ chỉ loại (ví dụ: một 'cái', một 'con') khi dịch câu có 'one'.
2Used in formal language or for emphasis before hundred, thousand, etc., or before a unit of measurement.numeralfinance
Dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc để nhấn mạnh trước các số hàng trăm, hàng nghìn, v.v., hoặc trước một đơn vị đo lường.
“It cost one hundred and fifty pounds.”
“Nó có giá một trăm năm mươi bảng Anh.”
- The distance is exactly one kilometer.
- They produced over one million units last year.
Trong các văn bản tài chính hoặc đo lường, 'one' được dùng thay cho 'a' để tăng tính chính xác và trang trọng.
3Used for emphasis to mean 'a single' or 'just one'.determinergeneral
Dùng để nhấn mạnh với nghĩa 'một duy nhất' hoặc 'chỉ một'.
“There's only one thing we can do.”
“Chỉ có một điều duy nhất chúng ta có thể làm.”
- I've only got one pair of shoes.
- There was not one person in the room.
Dùng 'only one' để nhấn mạnh sự giới hạn, thường dịch là 'duy nhất' hoặc 'chỉ mỗi một'.
4A person or thing, especially when they are part of a group.determinersocial
Một người hoặc một vật, đặc biệt là khi chúng thuộc một nhóm.
“One of my friends lives in Brighton.”
“Một trong những người bạn của tôi sống ở Brighton.”
- She is one of the best students in the class.
- I'll take one of those apples, please.
Lưu ý sau 'one of' luôn là danh từ số nhiều, lỗi này người Việt rất hay mắc phải.
5Used when you are talking about a time in the past or the future, without actually saying which one.determinerdaily life
Dùng khi nói về một thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai mà không xác định rõ là lúc nào.
“I saw her one afternoon last week.”
“Tôi đã gặp cô ấy vào một buổi chiều tuần trước.”
- One day I'll travel to Japan.
- We met for lunch one Tuesday in June.
Cụm từ 'one day' có thể dịch là 'một ngày nào đó' (tương lai) hoặc 'vào một ngày nọ' (quá khứ).
6Used for emphasis instead of 'a' or 'an'.determinercasual
Dùng để nhấn mạnh thay cho 'a' hoặc 'an'.
“That was one hell of a game!”
“Đó quả là một trận đấu kinh khủng!”
- He is one smart kid.
- That's one big problem you've got there.
Đây là cách dùng không trang trọng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh về tính chất của sự vật.
7Used with a person’s name to show that the speaker does not know the person.determinerformal
Dùng với tên riêng để chỉ rằng người nói không biết người đó là ai.
“He worked as an assistant to one Mr Ming.”
“Ông ấy làm trợ lý cho một người tên là ông Minh.”
- The house was sold to one Arthur J. Pendelton.
- I received a call from one Sarah Mitchell.
Cách dùng này tương đương với từ 'một người tên là...' trong tiếng Việt, thường thấy trong văn bản hành chính cũ hoặc kể chuyện.
8Used to avoid repeating a noun already mentioned or known.pronouncommunication
Dùng để tránh lặp lại một danh từ đã được đề cập hoặc đã biết.
“I'd like an ice cream. Are you having one, too?”
“Tôi muốn một cây kem. Bạn cũng ăn một cái chứ?”
- If you need a pen, I have a spare one.
- I don't like the red dress, but I love the blue one.
Người Việt thường quên dùng 'one' ở cuối câu và hay kết thúc lửng lơ. Hãy nhớ dùng 'one' (số ít) hoặc 'ones' (số nhiều) để thay thế danh từ.
9A person of the type mentioned.pronounfamily
Một người thuộc loại được đề cập.
“10 o’clock is too late for the little ones.”
“10 giờ là quá muộn đối với các bé nhỏ.”
- He's a lucky one, isn't he?
- She's the only one who knows the truth.
'The little ones' là cách gọi thân mật dành cho trẻ em. 'One' ở đây đóng vai trò như danh từ chỉ người.
10Used to mean 'people in general' or 'I', when the speaker is referring to themselves.pronounacademic
Dùng với nghĩa 'người ta nói chung' hoặc 'tôi', khi người nói tự tham chiếu chính mình theo cách khách quan.
“One should never criticize if one is not sure of one's facts.”
“Người ta không bao giờ nên chỉ trích nếu không chắc chắn về các sự kiện của mình.”
- One must make an effort to be polite.
- It makes one feel quite old.
Đây là cấu trúc cực kỳ trang trọng. Trong tiếng Việt thường dịch là 'người ta' hoặc 'mỗi người'.
11A person whose behavior is funny or surprising.pronounsocial
Một người có hành vi buồn cười hoặc gây ngạc nhiên.
“Oh, you are a one!”
“Ồ, bạn đúng là một người kỳ quặc/buồn cười thật đấy!”
Đây là tiếng lóng cũ của Anh, mang nghĩa nhẹ nhàng, không có ý xúc phạm.
12Used when saying there is no other person or thing; unique.adjectivegeneral
Dùng khi nói rằng không có người hoặc vật nào khác; duy nhất.
“He’s the one person you can rely on in an emergency.”
“Anh ấy là người duy nhất bạn có thể tin cậy trong tình huống khẩn cấp.”
- She is my one true love.
- That was the one time I felt truly afraid.
Dùng để nhấn mạnh tính chất độc nhất vô nhị của đối tượng.
13The numeral or digit '1'.nouneducation
Con số hoặc chữ số '1'.
“Write a row of ones across the page.”
“Hãy viết một hàng số 1 ngang trang giấy.”
Khi nói về chính con số vật lý, 'one' là một danh từ đếm được.
14A person or thing of a particular kind (often plural).nounshopping
Một người hoặc vật thuộc một loại cụ thể (thường ở dạng số nhiều).
“The ones at the back are cheaper.”
“Những cái ở phía sau thì rẻ hơn.”
'The ones' thường được dùng để thay thế cho danh từ số nhiều đã biết trước đó trong bối cảnh mua sắm hoặc lựa chọn.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
One of my friend is coming.
One of my friends is coming.
The phrase 'one of' must be followed by a plural noun.
I have one brother and two sister.
I have one brother and two sisters.
Remember to pluralize nouns when the count is more than one.
One must do their duty.
One must do one's duty.
In formal English, 'one' should be followed by 'one's' rather than 'their'.
Give me the ones book.
Give me that book / Give me the one.
'Ones' is a pronoun; it cannot be used as an adjective before a noun.
We saw each one another.
We saw one another.
'One another' is a set reciprocal pronoun; do not add 'each' before it.
Academic collocations
Words that pair with "one" in formal and academic writing
- verb
- identifyrepresentselect
- adjective
- primarysoleindividual
- noun
- aspectfactorreasonelement
- preposition
- oftoin
In context
Real-world examples
- daily life
Can I have one Banh Mi to go, please?
Cho tôi một ổ bánh mì mang về với ạ.
Sử dụng 'one' (một) kèm danh từ chỉ đơn vị (ổ) là cách giao tiếp cơ bản khi mua sắm tại Việt Nam.
- business
One must work hard to achieve success in the competitive market.
Người ta phải làm việc chăm chỉ để đạt được thành công trong thị trường cạnh tranh.
Dùng 'one' như một đại từ phiếm chỉ (người ta/mỗi người) thường gặp trong các lời khuyên hoặc châm ngôn sự nghiệp.
- academic
One of the key factors is the environmental impact.
Một trong những yếu tố then chốt là tác động môi trường.
Cấu trúc 'one of' cực kỳ phổ biến trong các bài luận và báo cáo khoa học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'một' thường đi kèm với lượng từ (con, cái, chiếc) tùy thuộc vào danh từ đứng sau, trong khi tiếng Anh 'one' có thể đứng độc lập hoặc trực tiếp trước danh từ.
- Số 1 (số một) trong văn hóa Việt Nam thường mang nghĩa đứng đầu, giỏi nhất hoặc duy nhất (ví dụ: 'anh là số 1').
- Cách dùng 'one' làm đại từ (One should...) tương đương với cách nói trang trọng 'Người ta nên...' hoặc 'Mỗi người cần...' trong tiếng Việt.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'ān', of Germanic origin. It is related to Dutch 'een' and German 'ein', stemming from the Proto-Indo-European root '*oinos', meaning unique or single. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách tra cứu nhanh và các cụm từ liên quan đến 'one'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.