surely
/ˈʃʊrli/Used to emphasize that something is certain, or to express surprise or disbelief about what someone has said.
Tiếng Việt
chắc chắn / hẳn là
SƯƠ-li
Âm đầu 'sh' phát âm như chữ 's' nặng trong tiếng Việt (uốn lưỡi), nhấn mạnh vào âm tiết đầu.
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, hoặc diễn tả sự ngạc nhiên, không tin nổi về một điều gì đó.
Meanings
6 meanings
1Used to show that you are almost certain of what you are saying and want other people to agree with you.communication
Dùng để cho thấy bạn gần như chắc chắn về điều mình nói và muốn người khác đồng ý.
“Surely we should do something about it?”
“Chắc chắn là chúng ta nên làm điều gì đó về việc này chứ nhỉ?”
- Surely they could have done better than that?
- If he said he would be here, surely he'll come.
Trong ngữ cảnh này, 'surely' thường đứng đầu câu để tìm kiếm sự đồng thuận, tương đương với 'chắc hẳn là' trong tiếng Việt.
2Used with a negative to show that something surprises you and you do not want to believe it.emotions
Dùng với thể phủ định để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không muốn tin vào điều gì đó.
“Surely you don't think I was responsible for this?”
“Chẳng lẽ bạn lại nghĩ tôi chịu trách nhiệm cho việc này sao?”
- Surely you’re joking!
- Surely it can't be midnight already?
Khi dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên mang tính hoài nghi, 'Surely... not' thường được dịch là 'Chẳng lẽ... hay sao'.
3Without doubt; used to emphasize that something is certainly true or will definitely happen.general
Không nghi ngờ gì nữa; dùng để nhấn mạnh một sự thật chắc chắn hoặc một điều chắc chắn sẽ xảy ra.
“He knew that if help did not arrive soon they would surely die.”
“Anh ấy biết rằng nếu sự trợ giúp không đến sớm, họ chắc chắn sẽ chết.”
- This discovery will surely lead to further progress.
- The truth will surely come out in the end.
Trong văn phong trang trọng, 'surely' nhấn mạnh tính tất yếu của kết quả.
4Used to say ‘yes’ to someone or to agree to a request.social interaction
Dùng để trả lời 'vâng/được' hoặc đồng ý với một lời đề nghị.
““May I sit here?” “Surely.””
““Tôi có thể ngồi đây không?” “Tất nhiên rồi.””
- “Could you help me with this?” “Surely, I'd be glad to.”
Cách dùng này hiện nay khá cổ điển hoặc mang tính địa phương (Mỹ), ít phổ biến hơn 'Certainly' hoặc 'Sure' trong giao tiếp hiện đại.
5In a way that shows confidence or stability; with a firm or steady movement.daily life
Một cách tự tin hoặc vững chãi; với chuyển động chắc chắn.
“His feet were planted surely on the ground.”
“Đôi bàn chân anh ấy đặt vững chãi trên mặt đất.”
- She spoke slowly and surely.
- He moved surely across the narrow beam.
Đây là nghĩa gốc của trạng từ, mô tả cách thức hành động một cách ổn định, không do dự.
6Making slow but definite progress towards a goal.general
Đang đạt được những tiến bộ chậm nhưng chắc chắn hướng tới mục tiêu.
“We'll get there slowly but surely.”
“Chúng ta sẽ đạt được mục đích đó, chậm mà chắc.”
- She is slowly but surely getting her strength back.
- The project is moving forward, slowly but surely.
Cụm từ 'slowly but surely' rất phổ biến, tương đương thành ngữ 'chậm mà chắc' trong tiếng Việt.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- slowly but surely
- most surely
- believe surely
- surely enough
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I sure hope so.
I surely hope so.
In formal writing, 'surely' should be used as the adverb, although 'sure' is common in casual US English.
Surely, you are not coming?
Surely you are coming?
Ensure the placement of 'surely' matches the intent; it usually precedes the statement of belief.
He surely did the work.
He did the work surely.
When describing the manner (steadiness), 'surely' often follows the verb.
It is surely that...
It is certain that...
'Surely' is an adverb; use the adjective 'certain' or 'sure' after 'it is'.
Surely you don't like it.
Surely you like it?
If you expect a 'yes', do not use 'don't' unless expressing surprise at a negative.
Don't confuse with
- sure
confident that something is true
“I am sure about the results.”
Use 'sure' as an adjective and 'surely' as an adverb.
Academic collocations
Words that pair with "surely" in formal and academic writing
- verb
- believedieleadfollow
In context
Real-world examples
- daily life
Surely you haven't forgotten our appointment today?
Chẳng lẽ bạn đã quên cuộc hẹn của chúng ta hôm nay rồi sao?
Sử dụng 'surely' ở đây thể hiện sự nhắc nhở lịch sự nhưng vẫn pha chút ngạc nhiên, phù hợp với văn hóa coi trọng đúng giờ trong công việc tại Việt Nam.
- business
The economy is recovering slowly but surely after the pandemic.
Nền kinh tế đang hồi phục chậm nhưng chắc chắn sau đại dịch.
Phản ánh tư duy 'ăn chắc mặc bền' trong kinh doanh của người Việt, ưu tiên sự ổn định dài hạn.
- academic
Surely, the evidence presented leads to only one conclusion.
Chắc chắn là những bằng chứng được đưa ra chỉ dẫn đến một kết luận duy nhất.
Dùng trong tranh luận học thuật để khẳng định tính logic và thuyết phục của lập luận.
- daily life
If we work together, we will surely overcome these challenges.
Nếu chúng ta cùng nhau làm việc, chúng ta chắc chắn sẽ vượt qua những thử thách này.
Thể hiện tinh thần đoàn kết (tương thân tương ái) - một giá trị cốt lõi trong văn hóa Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng 'chắc chắn' hoặc 'hẳn là' để dịch 'surely'. Tuy nhiên, khi biểu lộ sự ngạc nhiên (disbelief), người Việt hay dùng cấu trúc câu hỏi 'Chẳng lẽ... sao?' thay vì chỉ dùng một trạng từ.
- Trong giao tiếp tiếng Việt, việc thêm các từ tình thái như 'nhỉ', 'đấy' vào cuối câu có chứa 'surely' sẽ giúp câu văn tự nhiên và gần gũi hơn.
Etymology
Middle English: from 'sure' + the adverbial suffix '-ly'. The sense of 'certainly' dates back to the 14th century, while its use as a sentence adverb expressing surprise developed later (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và các ví dụ sử dụng của 'surely' trong ngữ cảnh Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ phong phú cho người học.