gamble
/ˈɡæmbl/To risk money on a game or event, or to take a risky action in the hope of success.
Tiếng Việt
đánh bạc / mạo hiểm
GÁM-bồ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'GÁM', âm tiết thứ hai 'bồ' đọc nhẹ và lướt.
Đánh cược tiền bạc vào một trò chơi hoặc sự kiện, hoặc thực hiện một hành động mạo hiểm với hy vọng thành công.
Meanings
4 meanings
1To risk money on a card game, horse race, or other event.verbgeneral
Đánh cược tiền vào một trò chơi bài, đua ngựa hoặc sự kiện khác (đánh bạc, cá độ).
“She became depressed and began to gamble heavily.”
“Cô ấy trở nên trầm cảm và bắt đầu đánh bạc nặng nề.”
- He doesn't drink or gamble any more.
- In the 2000s casinos began to spread, providing alternative places to gamble.
- to gamble at cards
Khi dùng với nghĩa đen (đánh bạc), từ này thường đi kèm với các trạng từ như 'heavily' (nhiều, nặng) hoặc giới từ 'on' (cá cược vào cái gì).
2To risk losing something in the hope of being successful.verbbusiness
Mạo hiểm đánh đổi điều gì đó với hy vọng đạt được thành công.
“He's gambling his reputation on this deal.”
“Anh ấy đang đánh cược danh tiếng của mình vào thỏa thuận này.”
- He gambled his political future on the success of the project.
- The President warned Republicans not to gamble with Medicare.
- Investors gambled that the US interest rate rise would be the last one this year.
- Large numbers are gambling on the house price boom - a gamble they may regret if prices fall or interest rates rise.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đời sống, 'gamble something on something' mang nghĩa bóng là mạo hiểm/đánh cược cái gì (ví dụ: danh tiếng, tương lai) vào việc gì.
3An action that you take when you know there is a risk but when you hope that the result will be a success.noungeneral
Một hành động mạo hiểm (canh bạc) mà bạn thực hiện khi biết có rủi ro nhưng vẫn hy vọng kết quả sẽ thành công.
“She knew she was taking a gamble but decided it was worth it.”
“Cô ấy biết mình đang mạo hiểm nhưng quyết định rằng điều đó là xứng đáng.”
- It was time for a last desperate gamble.
- Trying to find the right pension can be a bit of a gamble.
- The gamble paid off and the President's reputation as a strong leader was enhanced.
- Homebuyers who are willing to take a gamble that interest rates will stay low can get a mortgage at less than 3%.
Cụm từ rất phổ biến là 'take a gamble' (chấp nhận mạo hiểm). Người Việt thường dịch là 'đánh một canh bạc' theo nghĩa bóng.
4A bet or wager on an event or game.nouncasual
Một vụ cá cược hoặc đánh bạc vào một sự kiện hoặc trò chơi.
“I had a gamble on the horses last weekend.”
“Tôi đã cá cược đua ngựa vào cuối tuần trước.”
Cụm 'have a gamble on' thường dùng trong văn phong thân mật (casual) để chỉ việc cá cược giải trí.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- singular
Inflections
- third_person_singular
- gambles
- past_simple
- gambled
- past_participle
- gambled
- present_participle
- gambling
- plural
- gambles
Usage patterns
- gamble at something
- gamble on something
- gamble something on something
- gamble with something
- take a gamble
- a gamble on something
Avoid mistakes
Common mistakes
He gambled to win the race.
He gambled on winning the race.
Use 'gamble on' + noun/gerund, not the infinitive.
She took a gamble of her savings.
She took a gamble with her savings.
Use 'with' to indicate what is being risked.
It was a big gamble to his career.
It was a big gamble for his career.
Use 'for' to indicate who or what is affected by the gamble.
They are gambling their money in the casino.
They are gambling their money at the casino.
Use 'at' for the location where gambling takes place.
He is a heavy gamble.
He is a heavy gambler.
Use the noun 'gambler' for a person who gambles.
Don't confuse with
- risk
the possibility of something bad happening
“There is a high risk of failure.”
You 'take a risk' (general danger) but 'take a gamble' (implies hoping for a specific reward).
Academic collocations
Words that pair with "gamble" in formal and academic writing
- verb
- takerepresentinvolve
- adjective
- hugemassivedesperatecalculated
- noun
- reputationfuturemoneylife
- preposition
- onwith
In context
Real-world examples
- daily life
Many people gamble on football matches during the World Cup.
Nhiều người cá độ các trận bóng đá trong dịp World Cup.
Cá độ bóng đá là một hình thức cờ bạc phổ biến nhưng bất hợp pháp tại Việt Nam.
- business
The startup is gambling its entire budget on this new marketing campaign.
Công ty khởi nghiệp đang mạo hiểm toàn bộ ngân sách vào chiến dịch tiếp thị mới này.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, từ 'gamble' thường mang nghĩa bóng là 'đánh cược' hoặc 'mạo hiểm' để đạt được đột phá.
- daily life
He gambled away his family's savings at the casino.
Anh ta đã nướng sạch tiền tiết kiệm của gia đình ở sòng bạc.
Người Việt Nam không được phép vào hầu hết các sòng bạc trong nước, trừ một số địa điểm được cấp phép đặc biệt với điều kiện tài chính khắt khe.
- academic
Choosing to study a completely new major was a huge gamble for her.
Việc chọn học một chuyên ngành hoàn toàn mới là một sự mạo hiểm lớn đối với cô ấy.
Học sinh Việt Nam thường chịu áp lực chọn các ngành học an toàn, nên việc chọn ngành mới được coi là một sự mạo hiểm (gamble).
- finance
Investors are gambling that the real estate market will recover next year.
Các nhà đầu tư đang đánh cược rằng thị trường bất động sản sẽ phục hồi vào năm sau.
Đầu tư bất động sản rất phổ biến ở Việt Nam và thường mang tính đầu cơ cao, đôi khi được ví như một canh bạc.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, hầu hết các hình thức đánh bạc (gambling) bằng tiền đều là bất hợp pháp, ngoại trừ xổ số kiến thiết do nhà nước phát hành và một số sòng bạc (casino) chỉ dành cho người nước ngoài hoặc người Việt đáp ứng đủ điều kiện tài chính khắt khe.
- Trong văn hóa kinh doanh và đời sống hàng ngày, 'gamble' thường được dùng với nghĩa bóng (mạo hiểm, đánh đổi) nhiều hơn là nghĩa đen (cờ bạc).
Etymology
Mid 18th century: perhaps from the dialect word 'gam', meaning 'to play or sport', related to 'game'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.