bet
/bet/To risk money on the result of an event, or to state that you are certain something will happen.
Tiếng Việt
đặt cược
bét
Phát âm giống từ 'bét' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ và dứt khoát.
Mạo hiểm tiền bạc vào kết quả của một sự kiện, hoặc khẳng định chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
Meanings
8 meanings
1To risk money on a race or an event by trying to predict the result.verbdaily life
Đặt cược tiền vào một cuộc đua hoặc một sự kiện bằng cách cố gắng dự đoán kết quả.
“You have to be over 16 to bet.”
“Bạn phải trên 16 tuổi mới được đặt cược.”
- He bet $10 on the horse to win.
- They bet heavily on the company's success.
Trong tiếng Việt, 'bet on something' dịch là 'đặt cược vào cái gì'. Lưu ý quá khứ của 'bet' vẫn là 'bet', người học Việt Nam hay nhầm thành 'betted'.
2Used to say that you are almost certain that something is true or that something will happen.verbcommunication
Dùng để nói rằng bạn gần như chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
“I bet we’re too late.”
“Tôi cá là chúng ta đã quá muộn rồi.”
- I bet he won't even show up.
- You can bet that she'll have something to say about it.
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp. 'I bet...' tương đương với 'Tôi chắc chắn rằng...' hoặc 'Tôi cá là...'.
3To risk everything you have on an investment or course of action.verbbusiness
Mạo hiểm tất cả những gì bạn có vào một khoản đầu tư hoặc một kế hoạch hành động.
“The company bet the farm on the new marketing model.”
“Công ty đã đặt cược toàn bộ vốn liếng vào mô hình marketing mới.”
Thành ngữ 'bet the farm' hoặc 'bet the ranch' có nghĩa là đánh cược tất cả những gì mình có, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh mạo hiểm.
4An arrangement to risk money on the result of a particular event; the money that you risk in this way.noundaily life
Một sự thỏa thuận mạo hiểm tiền bạc vào kết quả của một sự kiện cụ thể; hoặc số tiền mà bạn dùng để đặt cược.
“He placed a bet on the final game.”
“Anh ấy đã đặt một ván cược vào trận chung kết.”
- I made a bet with a friend.
- We are now taking bets on the election result.
- He won the bet.
Sử dụng động từ 'place' hoặc 'make' đi kèm với danh từ 'bet' (place/make a bet).
5An opinion about what is likely to happen or to have happened.nouncommunication
Một ý kiến hoặc dự đoán về những gì có khả năng sẽ xảy ra hoặc đã xảy ra.
“My bet is that they've been held up in traffic.”
“Tôi đoán là họ đã bị kẹt xe rồi.”
- It's a safe bet that interest rates will rise.
Khi dùng như một danh từ chỉ ý kiến, 'my bet is...' có nghĩa là 'dự đoán của tôi là...'.
6Used to tell somebody what is the best action for them to take to get the result they want.noundaily life
Dùng để chỉ cho ai đó hành động tốt nhất nên làm để đạt được kết quả mong muốn.
“If you want to get there fast, the train is your best bet.”
“Nếu bạn muốn đến đó nhanh, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất đấy.”
Cụm từ 'your best bet' rất hay được dùng để đưa ra lời khuyên, tương đương với 'lựa chọn tốt nhất cho bạn'.
7Used to emphasize that someone has guessed correctly or made a good suggestion; equivalent to 'yes' or 'certainly'.interjectioncommunication
Dùng để nhấn mạnh rằng ai đó đã đoán đúng hoặc đưa ra gợi ý hay; tương đương với 'vâng' hoặc 'chắc chắn rồi'.
“Are you nervous? You bet!”
“Bạn có lo lắng không? Chắc chắn rồi!”
- ‘Can I count on you?’ ‘You bet!’
'You bet!' là một câu cảm thán rất tự nhiên để đồng ý hoặc khẳng định mạnh mẽ, thay cho 'Yes' một cách thân mật.
8Used to express agreement or acceptance of a plan or challenge.interjectionsocial
Dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp nhận một kế hoạch hoặc thử thách.
“‘Meet me at the park?’ ‘Bet.’”
“‘Gặp nhau ở công viên nhé?’ ‘Ok chốt.’”
- ‘We should go to the movies.’ ‘Bet.’
Trong tiếng lóng (slang) hiện đại, 'Bet' đứng một mình có nghĩa là 'Ok', 'Chốt đơn' hoặc 'Đồng ý'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- bet on
- bet against
- I bet
- you bet
- place a bet
- make a bet
- win a bet
- lose a bet
- safe bet
- best bet
- hedge your bets
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- bets
- past_simple
- bet
- past_participle
- bet
- present_participle
- betting
- plural
- bets
Word family
- bettingnoun
Usage patterns
- bet (on something)
- bet (something) (on something)
- bet (that)...
Avoid mistakes
Common mistakes
I betted on the horse.
I bet on the horse.
The past tense and past participle of 'bet' is usually 'bet', not 'betted'.
I bet for him to win.
I bet on him to win.
Use the preposition 'on' when indicating what you are betting on.
Don't confuse with
- gamble
To risk money, often on games of chance, implying higher risk
“He gambled all his savings at the casino.”
'Bet' is often used for specific predictions; 'gamble' implies general risk-taking.
Academic collocations
Words that pair with "bet" in formal and academic writing
- verb
- placehedgeaccept
- adjective
- safebestsure
- preposition
- onagainst
In context
Real-world examples
- daily life
I bet it will rain this afternoon; the sky is so dark.
Tôi cá là chiều nay trời sẽ mưa; bầu trời tối sầm lại rồi.
Người Việt thường dùng 'cá là' hoặc 'đoán chắc' trong các cuộc hội thoại hàng ngày về thời tiết hoặc sự kiện sắp tới.
- business
The startup is betting that users will prefer a subscription model over ads.
Công ty khởi nghiệp đang đặt cược rằng người dùng sẽ thích mô hình thuê bao hơn là quảng cáo.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'bet' thường được dịch là 'đặt cược' khi nói về các chiến lược mạo hiểm hoặc đầu tư chưa rõ kết quả.
- academic
It's a safe bet that the stock market will fluctuate after the policy change.
Có thể khẳng định chắc chắn rằng thị trường chứng khoán sẽ biến động sau khi thay đổi chính sách.
Cụm từ 'a safe bet' được dùng để chỉ một dự đoán có độ tin cậy cao, thường thấy trong các bài phân tích kinh tế.
- social
‘Are you coming to the party?’ ‘You bet!’
- Bạn sẽ đến dự tiệc chứ? - Chắc chắn rồi!
'You bet!' là cách trả lời thân mật, tương đương với 'Chắc chắn rồi' hoặc 'Tất nhiên' trong văn hóa giao tiếp của giới trẻ Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'đặt cược' (gambling) bằng tiền có thể nhạy cảm về mặt pháp luật, nhưng động từ 'bet' (cá, đoán) lại được dùng rất phổ biến và thoải mái trong giao tiếp hàng ngày.
- Cụm từ 'I bet' thường được dịch là 'Tôi cá là...' thể hiện sự tự tin về một suy đoán nào đó.
- Lưu ý phân biệt giữa 'bet' (đặt cược cụ thể) và 'gamble' (đánh bạc nói chung/mạo hiểm lớn).
Etymology
Originally mid-16th century (as a noun): of uncertain origin; perhaps a shortening of the obsolete noun abet 'abetment', or from Old French beter 'bait'. The verb dates from the late 16th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ thực tế và các cấu trúc ngữ pháp phổ biến cho người Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.