stake
/steɪk/A wooden or metal post, a share in a business, or an amount of money risked in a bet.
Tiếng Việt
cọc, cổ phần, sự mạo hiểm
stây-k
Phát âm giống từ 'stay' nhưng kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ ở cuối. Tránh nhầm với 'steak' (miếng thịt bò) dù phát âm giống hệt.
Một chiếc cọc bằng gỗ hoặc kim loại, một phần cổ phần trong kinh doanh, hoặc một số tiền đặt cược mạo hiểm.
Meanings
14 meanings
1A sum of money or something else of value that is invested in a business or company, representing a share of ownership.nounbusiness
Một khoản tiền hoặc giá trị khác được đầu tư vào một doanh nghiệp hoặc công ty, đại diện cho cổ phần sở hữu.
“He holds a 40 percent stake in the family business.”
“Ông ấy nắm giữ 40% cổ phần trong công ty gia đình.”
- IBM will take an 18 per cent ownership stake in the new company.
- She acquired a 4 per cent direct stake in the company.
- His 22% stake makes him the retailer's biggest shareholder.
Trong bối cảnh kinh doanh, 'stake' thường đi với giới từ 'in'. Đừng nhầm lẫn với 'share', dù cả hai đều chỉ cổ phần nhưng 'stake' nhấn mạnh vào quyền lợi và mức độ ảnh hưởng.
2A personal interest or involvement in something, such as a plan or system, that will affect you if it succeeds or fails.nounsocial
Sự quan tâm hoặc liên quan cá nhân đến một điều gì đó, chẳng hạn như một kế hoạch hoặc hệ thống, điều này sẽ ảnh hưởng đến bạn nếu nó thành công hay thất bại.
“As a local resident, she has a personal stake in the success of the new school.”
“Là một cư dân địa phương, cô ấy có quyền lợi cá nhân gắn liền với sự thành công của ngôi trường mới.”
- All three officials have a personal stake in the President's re-election.
- Parents have a major stake in the quality of the local education system.
Cụm từ 'have a stake in something' thường được dùng để chỉ việc ai đó có lợi ích liên quan chặt chẽ đến kết quả của một sự việc.
3Something that you risk losing (especially money) when you bet on the result of a race or game, or when you are involved in a risky activity.noungeneral
Thứ mà bạn có nguy cơ đánh mất (đặc biệt là tiền) khi đặt cược vào kết quả của một cuộc đua hoặc trò chơi, hoặc khi tham gia vào một hoạt động rủi ro.
“The gamblers were playing for high stakes.”
“Những người đánh bạc đang chơi với mức cược rất cao.”
- How much was the stake?
- The political stakes are high in this election.
- With his reputation at stake, he could not afford to fail.
Thành ngữ 'at stake' (đang bị đe dọa/đang bị đặt vào vòng nguy hiểm) cực kỳ phổ biến trong các bài thi IELTS/TOEFL.
4A wooden or metal post that is pointed at one end and pushed into the ground to support a plant, mark a boundary, or hold a tent.noundaily life
Một chiếc cọc bằng gỗ hoặc kim loại có một đầu nhọn, được đóng xuống đất để đỡ cây, đánh dấu ranh giới hoặc giữ lều.
“He used wooden stakes to support the young tomato plants.”
“Anh ấy đã sử dụng các cọc gỗ để đỡ những cây cà chua non.”
- He was hammering stakes into the ground to mark the site.
- The route was marked with stakes with red stripes painted on them.
- Tall plants can be secured by tying them to stakes.
Đây là nghĩa gốc và cụ thể nhất của từ này. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là 'cọc' hoặc 'đóng cọc'.
5A wooden post to which a person was tied before being executed by burning in former times.nounliterary
Một cột gỗ mà một người bị buộc vào trước khi bị hành hình bằng cách thiêu sống trong thời xưa.
“Joan of Arc was famously burnt at the stake.”
“Joan of Arc nổi tiếng vì bị thiêu sống trên cột.”
- He would have gone to the stake for his religious beliefs.
Cụm từ 'burnt at the stake' là một hình ảnh lịch sử quen thuộc trong văn học và lịch sử phương Tây.
6The total amount of prize money available to be won in a competition, particularly in horse racing.nounsports
Tổng số tiền thưởng có thể giành được trong một cuộc thi, đặc biệt là trong đua ngựa.
“The horse won the seasonal stakes in record time.”
“Con ngựa đã giành được giải thưởng lớn của mùa giải với thời gian kỷ lục.”
Trong đua ngựa, 'Stakes' thường xuất hiện trong tên của các giải đấu lớn.
7A territorial division in the Church of Jesus Christ of Latter-day Saints, comprising several wards.nounsocial
Một đơn vị phân chia lãnh thổ trong Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê-su Ki-tô, bao gồm nhiều giáo khu nhỏ (wards).
“The local stake center was used for the regional conference.”
“Trung tâm giáo khu địa phương đã được sử dụng cho hội nghị khu vực.”
Đây là thuật ngữ tôn giáo đặc thù, ít gặp trong giao tiếp thông thường tại Việt Nam.
8A small anvil used by metalworkers (such as tinsmiths or blacksmiths) that fits into a hole in a bench.nounoffice work
Một chiếc đe nhỏ được thợ kim loại (như thợ thiếc hoặc thợ rèn) sử dụng, lắp vừa vào một lỗ trên bàn làm việc.
“The jeweler used a polished stake to shape the silver ring.”
“Người thợ kim hoàn đã sử dụng một chiếc đe nhỏ đã được đánh bóng để tạo hình chiếc nhẫn bạc.”
Nghĩa kỹ thuật này chỉ dùng trong ngành kim hoàn hoặc rèn.
9To risk money or something else important on the result of a bet, a race, or a business venture.verbfinance
Mạo hiểm tiền bạc hoặc điều gì đó quan trọng vào kết quả của một cuộc cá cược, một cuộc đua hoặc một dự án kinh doanh.
“She staked her entire fortune on the success of her new invention.”
“Cô ấy đã đặt cược toàn bộ tài sản của mình vào sự thành công của phát minh mới.”
- He staked £25 on the favourite to win the race.
- He was prepared to stake his reputation on the accuracy of the report.
Cấu trúc 'stake something on something' thường mang nghĩa bóng là đánh cược cả sự nghiệp hoặc danh dự vào một quyết định.
10To support a plant or a fence by tying it to a post or by driving posts into the ground.verbdaily life
Đỡ một cái cây hoặc hàng rào bằng cách buộc nó vào một cái cọc hoặc đóng cọc xuống đất.
“Newly planted trees should be staked to protect them from high winds.”
“Những cây mới trồng nên được đóng cọc để bảo vệ chúng khỏi gió lớn.”
- We spent the afternoon staking up the heavy lily stems.
Thường dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn.
11To state publicly that you have a right to something or that something should belong to you.verbbusiness
Tuyên bố công khai rằng bạn có quyền đối với một cái gì đó hoặc cái gì đó thuộc về bạn.
“Several countries have staked a claim to the mineral rights in the region.”
“Một số quốc gia đã khẳng định chủ quyền đối với quyền khai thác khoáng sản trong khu vực.”
- Adams staked his claim for a place in the Olympic team with a strong win.
- Foreign companies seek to stake a claim in the emerging market.
Cụm từ 'stake a claim' rất quan trọng, có thể dùng cho việc tranh chấp đất đai hoặc khẳng định vị thế trong công việc.
12To provide someone with the money they need for a business venture or to participate in a game.verbbusiness
Cung cấp cho ai đó số tiền họ cần cho một dự án kinh doanh hoặc để tham gia một trò chơi.
“His uncle agreed to stake him for his first restaurant venture.”
“Chú của anh ấy đã đồng ý cấp vốn cho anh ấy trong dự án nhà hàng đầu tiên.”
Nghĩa này mang tính thân mật, tương tự như 'finance' hay 'back' nhưng nhấn mạnh vào việc đưa tiền mặt trực tiếp.
13To lock or deposit a certain amount of cryptocurrency to help maintain the security of a blockchain network and earn rewards.verbtechnology
Khóa hoặc ký gửi một lượng tiền điện tử nhất định để giúp duy trì tính bảo mật của mạng lưới blockchain và kiếm phần thưởng.
“Investors can earn a passive income by staking their tokens on the platform.”
“Các nhà đầu tư có thể kiếm thu nhập thụ động bằng cách staking các mã thông báo (token) của họ trên nền tảng.”
Đây là thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực tiền điện tử (Crypto), người Việt thường dùng trực tiếp từ mượn 'staking'.
14To kill or wound by piercing with a sharpened post.verbliterary
Giết hoặc làm bị thương bằng cách đâm xuyên qua bằng một chiếc cọc nhọn.
“In folklore, the only way to kill a vampire is to stake it through the heart.”
“Trong dân gian, cách duy nhất để giết một con ma cà rồng là đóng cọc xuyên qua tim nó.”
Nghĩa này chủ yếu xuất hiện trong phim ảnh hoặc truyện kinh dị.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- stakes
- third_person_singular
- stakes
- past_simple
- staked
- past_participle
- staked
- present_participle
- staking
Word family
- stakeholder, stakesnoun
- stakingverb
Usage patterns
- stake in something
- at stake
- play for high stakes
- stake something on something
- stake something up
- stake a claim
Avoid mistakes
Common mistakes
She has a 20% stake of the company.
She has a 20% stake in the company.
Use 'in' when referring to ownership within a business entity.
The people's lives are at the stake.
The people's lives are at stake.
The idiom 'at stake' does not use the definite article 'the'.
He ate a stake for dinner.
He ate a steak for dinner.
Homophone confusion: 'steak' is meat, 'stake' is a post or investment.
They are playing for high stake.
They are playing for high stakes.
When referring to risks or betting, the plural form 'stakes' is required.
He staked his claim on the land.
He staked his claim to the land.
While 'on' is sometimes used, 'to' is the standard preposition for asserting a right to something.
Don't confuse with
- steak
A thick slice of meat or fish.
“I ordered a medium-rare steak.”
Stake is for the post or the bet; Steak is the food.
Academic collocations
Words that pair with "stake" in formal and academic writing
- verb
- acquirepossessmaintain
- adjective
- substantialcontrollingsignificant
- noun
- ownershipequityclaim
- preposition
- inaton
In context
Real-world examples
- academic
The peace talks are high stakes for both nations.
Các cuộc đàm phán hòa bình là canh bạc lớn đầy rủi ro cho cả hai quốc gia.
Sử dụng 'high stakes' để mô tả các tình huống chính trị căng thẳng là cách diễn đạt chuyên nghiệp trong tiếng Anh học thuật.
- business
He owns a controlling stake in the local telecommunications firm.
Ông ấy sở hữu cổ phần chi phối trong công ty viễn thông địa phương.
Thuật ngữ 'controlling stake' (cổ phần chi phối) rất quan trọng trong thị trường chứng khoán Việt Nam.
- daily life
We need to stake the saplings before the monsoon season starts.
Chúng ta cần đóng cọc cho các cây non trước khi mùa mưa bắt đầu.
Phù hợp với bối cảnh nông nghiệp và thời tiết nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam.
- daily life
Don't stake your future on a single exam.
Đừng đặt cược tương lai của bạn vào chỉ một kỳ thi duy nhất.
Lời khuyên thực tế cho học sinh Việt Nam trong bối cảnh áp lực thi cử cao.
- general
Thousands of lives are at stake if the dam breaks.
Hàng ngàn sinh mạng sẽ gặp nguy hiểm nếu con đập bị vỡ.
Cụm từ 'at stake' dùng để nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề an toàn cộng đồng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, 'stake' thường được dịch là 'cổ phần' (shares/equity), nhưng 'stakeholder' (bên liên quan) lại mang nghĩa rộng hơn bao gồm cả khách hàng và cộng đồng.
- Hình ảnh 'burnt at the stake' (thiêu trên cột) không phổ biến trong lịch sử Việt Nam bằng các hình thức hành hình khác, nên khi dịch cần giải thích rõ ngữ cảnh phương Tây.
- Sử dụng từ 'stake' trong tiền điện tử (staking) đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong cộng đồng đầu tư trẻ tại Việt Nam.
Etymology
Origin: Old English 'staca' (a post or pole), from Proto-Germanic 'stakon'. The financial sense (a sum risked) developed in the mid-16th century, likely from the practice of placing a bet literally 'on the stake' (post) to be held until the winner was determined. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp các nghĩa thông dụng và ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành kinh tế và kỹ thuật của từ stake.