back
/bæk/The rear part of the human body, or moving in a reverse direction or returning to a previous place.
Tiếng Việt
lưng, phía sau, trở lại, ủng hộ
BẮC-kh
Phát âm giống từ 'bắc' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'k' nhẹ và bật hơi.
Phần phía sau của cơ thể người, hoặc di chuyển ngược lại hoặc quay trở lại một nơi cũ.
Meanings
14 meanings
1The part of the human body that is on the opposite side to the chest, between the neck and the tops of the legs.noundaily life
Phần cơ thể người nằm ở phía đối diện với ngực, giữa cổ và phần trên của chân; lưng.
“He was lying on his back on the sofa.”
“Anh ấy đang nằm ngửa (nằm trên lưng) trên ghế sofa.”
- He stood with his back to the door.
- She felt a sharp pain in the small of her back.
- He was carrying a small child on his back.
Dùng 'on one's back' để chỉ tư thế nằm ngửa. Tránh nhầm với 'spine' (xương sống).
2The part or area of something that is furthest from the front.noungeneral
Phần hoặc khu vực của một vật nằm xa phía trước nhất; phía sau, mặt sau.
“She was hit on the back of the head.”
“Cô ấy bị đánh vào sau đầu.”
- I found some old photos at the back of the drawer.
- Two passengers sat in the back of the car.
- The cup had been pushed to the back of the cupboard.
Thường đi với giới từ 'at' (at the back of) để chỉ vị trí tĩnh.
3The part of a piece of paper, etc. that is on the opposite side to the one that has information or the most important information on it.nouneducation
Mặt của một tờ giấy, v.v. nằm ở phía đối diện với mặt có thông tin hoặc thông tin quan trọng nhất; mặt trái, mặt sau.
“Take a card and write your name on the back.”
“Lấy một chiếc thẻ và viết tên bạn vào mặt sau.”
- Please sign the back of the cheque.
- The answers are on the back of the page.
Người Việt thường gọi là 'mặt sau' hoặc 'mặt sau của tờ giấy'.
4A player whose main role is to defend their team’s goal.nounsocial
Một cầu thủ có vai trò chính là bảo vệ khung thành của đội mình; hậu vệ.
“He plays as a left back for the national team.”
“Anh ấy chơi ở vị trí hậu vệ cánh trái cho đội tuyển quốc gia.”
Trong bóng đá, 'back' thường kết hợp như 'full-back', 'center-back' hoặc 'left/right back'.
5To or into the place, condition, situation or activity where somebody/something was before.adverbdaily life
Về hoặc vào nơi, tình trạng, tình huống hoặc hoạt động mà ai đó/cái gì đó đã ở đó trước đây; trở lại, lại.
“When is he coming back to work?”
“Khi nào anh ấy quay lại làm việc?”
- Put the book back on the shelf.
- I'll be back in a minute.
- Life is slowly getting back to normal.
Rất phổ biến trong các cụm động từ (phrasal verbs) như 'go back', 'give back'.
6Away from the front or centre; behind you.adverbdaily life
Rời xa phía trước hoặc trung tâm; về phía sau.
“I moved back to let them pass.”
“Tôi lùi lại để họ đi qua.”
- Stand back and give me some room.
- She stepped back in horror.
Thường dùng để chỉ hướng chuyển động ngược với hướng đang đối mặt.
7In return or reply.adverbcommunication
Để đáp lại hoặc trả lời lại.
“She's a tough kid, who, when attacked, fights back hard.”
“Nó là một đứa trẻ cứng cỏi, khi bị tấn công, nó sẽ đáp trả mạnh mẽ.”
- I'm busy at the moment - can I call you back?
- Smile at people and they will usually smile back.
Dùng trong các hành động mang tính tương tác như 'call back' (gọi lại), 'pay back' (trả nợ).
8In or into the past; ago.adverbacademic
Trong hoặc về quá khứ; trước đây, cách đây.
“The cathedral dates back to 1123.”
“Ngôi nhà thờ lớn này có từ năm 1123.”
- Looking back, I think I made the right decision.
- We met back in college.
Thường dùng trong cấu trúc 'date back to' hoặc đi kèm với khoảng thời gian (e.g., two years back).
9Under control; prevented from being expressed or coming out.adverbemotions
Được kiểm soát; bị ngăn cản không cho bộc lộ hoặc thoát ra ngoài; nén lại.
“He could no longer hold back his tears.”
“Anh ấy không còn có thể kìm nén được những giọt nước mắt của mình.”
- The police were unable to hold back the crowd.
- She kept the news back to avoid worrying them.
Thường dùng với cảm xúc (tears, anger) hoặc đám đông.
10Located behind or at the back of something.adjectivedaily life
Nằm ở phía sau hoặc ở mặt sau của cái gì đó.
“We were sitting in the back row.”
“Chúng tôi đã ngồi ở hàng ghế sau cùng.”
- The back door was locked.
- I have a pain in my back teeth.
- He lives in the back room of the house.
Dùng để phân biệt vị trí trong một không gian có nhiều lớp/hàng.
11Of or from a past time; owed for a time in the past.adjectivefinance
Thuộc về hoặc từ một thời điểm trong quá khứ; còn nợ từ thời gian trước.
“He owes a lot of back rent.”
“Anh ấy còn nợ rất nhiều tiền thuê nhà từ trước.”
- a back issue of the magazine
- The company owes its employees $5 million in back pay.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính như 'back pay' (lương truy lĩnh) hoặc 'back taxes' (thuế nợ).
12To encourage somebody or give them help; to give financial support to somebody/something.verbbusiness
Khuyến khích ai đó hoặc giúp đỡ họ; hỗ trợ tài chính cho ai đó/cái gì đó; ủng hộ.
“Her parents backed her in her choice of career.”
“Cha mẹ cô ấy đã ủng hộ cô trong việc lựa chọn sự nghiệp.”
- The project is backed by the European Union.
- His election bid was financially backed by a soft drinks company.
Từ này mang nghĩa trang trọng hơn 'support' khi nói về đầu tư hoặc cam kết chính trị.
13To move or make something move backwards.verbdaily life
Di chuyển hoặc làm cho cái gì đó di chuyển ngược về phía sau; lùi lại.
“He backed against the wall, terrified.”
“Anh ta lùi sát vào tường, sợ hãi.”
- She backed the car into the garage.
- He backed out of the driveway.
Thường dùng cho việc lùi xe ô tô (backing a car).
14To bet money on a horse in a race, a team in a competition, etc.verbsocial
Đặt cược tiền vào một con ngựa trong cuộc đua, một đội trong một cuộc thi, v.v.
“I backed the winner and won fifty pounds.”
“Tôi đã đặt cược vào người thắng cuộc và thắng được 50 bảng.”
- He backed the wrong horse.
- Many people backed the home team to win.
Có thể hiểu là 'đặt niềm tin' hoặc 'đặt tiền' vào kết quả nào đó.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- bad back
- back pain
- back of the net
- turn your back
- behind someone's back
- go back
- come back
- look back
- get back
- bring back
- hold back
- back door
- back seat
- back garden
- back yard
- back taxes
- back a campaign
- back a proposal
- back a winner
- back away
- back down
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I will return back to my country.
I will return to my country.
'Return' means 'go back', so using 'back' is redundant.
He is sitting in the back of the class.
He is sitting at the back of the class.
Use 'at the back' for position within a room/space, 'in the back' often implies a separate rear room or vehicle area.
She replied back to my email.
She replied to my email.
'Reply' implies sending something back, so 'back' is redundant.
Don't confuse with
- behind
at or to the back of someone or something
“The sun went behind a cloud.”
'Back' is often a noun or adverb; 'behind' is typically a preposition.
- backward
directed towards the back
“She gave a backward glance.”
'Backward' is an adjective; 'backwards' is the adverb (though 'backward' is used as adverb in US).
Academic collocations
Words that pair with "back" in formal and academic writing
- verb
- date backtrace backrefer backlook back
- adjective
- back rowback issueback burner
- noun
- back supportback painback injury
- preposition
- at the back ofon the back ofin the back of
In context
Real-world examples
- daily life
I have been suffering from back pain because of sitting too long at the office.
Tôi bị đau lưng vì ngồi quá lâu ở văn phòng.
Vấn đề sức khỏe phổ biến của dân văn phòng tại Việt Nam.
- business
The investors decided to back the new tech startup in Ho Chi Minh City.
Các nhà đầu tư quyết định rót vốn cho công ty khởi nghiệp công nghệ mới ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Từ 'back' trong ngữ cảnh kinh doanh thường dùng để chỉ việc hỗ trợ tài chính.
- social
Please move back to let the elderly woman pass through the crowd.
Làm ơn lùi lại phía sau để bà cụ đi qua đám đông.
Thể hiện văn hóa nhường nhịn người già trong cộng đồng người Việt.
- academic
Traditional Vietnamese values date back thousands of years.
Các giá trị truyền thống của Việt Nam có từ cách đây hàng ngàn năm.
Cụm từ 'date back' rất hữu ích khi nói về lịch sử và nguồn gốc văn hóa.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'lưng' không chỉ là bộ phận cơ thể mà còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ như 'thắt lưng buộc bụng' (tiết kiệm).
- Khi dịch 'back' trong giao thông (lùi xe), người Việt thường dùng từ 'de' (phiên âm từ 'derrière' trong tiếng Pháp) ở miền Nam hoặc 'lùi' ở miền Bắc.
- Từ 'back' khi làm động từ (ủng hộ) mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'support', thường ngụ ý có sự cam kết hoặc tài trợ.
Etymology
Old English bæc, of Germanic origin; related to Old Norse bak. The adverb dates from late Middle English (as a shortening of aback).
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ cố định.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.