backwards
/ˈbækwərdz/Towards a place or position that is behind or in the opposite direction to the usual one
Tiếng Việt
về phía sau / ngược lại
BẮC-uờdz
Nhấn mạnh vào âm đầu 'BẮC', âm 'w' đọc nhẹ như 'uờ', tận cùng có âm 'dz' nhẹ
Hướng về phía sau hoặc theo hướng ngược lại với hướng thông thường.
Meanings
5 meanings
1Towards a place or position that is behind youdaily life
Hướng về phía sau hoặc vị trí ở phía sau bạn
“I lost my balance and fell backwards into the bushes.”
“Tôi mất thăng bằng và ngã ngửa ra sau vào bụi rậm.”
- He took a step backwards to allow her to pass.
- I walked backwards towards the door.
- She pushed her chair backwards and stood up.
Dùng để chỉ chuyển động vật lý hướng về phía sau lưng. Lưu ý trong tiếng Anh Mỹ, 'backward' thường được dùng nhiều hơn.
2In the opposite direction or order to the usual onegeneral
Theo hướng ngược lại hoặc thứ tự ngược lại với thông thường
“‘Ambulance’ is written backwards so you can read it in the mirror.”
“Chữ ‘Ambulance’ (xe cứu thương) được viết ngược để bạn có thể đọc được nó qua gương chiếu hậu.”
- He began counting backwards: "Ten, nine, eight..."
- Can you say the alphabet backwards?
Thường dùng cho văn bản, con số hoặc quy trình được thực hiện từ cuối lên đầu.
3Towards a worse state or less successful conditionemotions
Hướng tới một tình trạng tồi tệ hơn hoặc kém thành công hơn (thoái lui)
“I felt that going to live with my parents would be a step backwards.”
“Tôi cảm thấy việc chuyển về sống với bố mẹ sẽ là một bước lùi.”
- The breakdown in negotiations will be seen as a step backwards.
- We are going backwards instead of making progress.
Nghĩa bóng, dùng để chỉ sự thiếu tiến bộ hoặc thụt lùi trong sự nghiệp, cuộc sống.
4With the back part of something where the front should bedaily life
Mặc hoặc đặt vật gì đó với phần sau nằm ở vị trí của phần trước
“You've put your shirt on backwards.”
“Bạn đã mặc ngược áo rồi kìa.”
- He wore his baseball cap backwards.
- She realized she had her dress on backwards.
Đây là cách nói thông tục khi mặc quần áo hoặc đội mũ sai chiều.
5From one place or position to another and back again many timesdaily life
Đi tới đi lui, chuyển động qua lại giữa hai vị trí nhiều lần
“She rocked backwards and forwards on her chair.”
“Cô ấy cứ đung đưa tới lui trên chiếc ghế của mình.”
- Paul paced anxiously backwards and forwards.
- The ferry travels backwards and forwards between the islands.
Cụm từ cố định 'backwards and forwards' tương đương với 'tới lui' hoặc 'qua lại' trong tiếng Việt.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- fall backwards
- step backwards
- look backwards
- bend over backwards
- know something backwards
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He took a backwards step.
He took a backward step.
In standard British English, 'backward' is the adjective used before nouns, while 'backwards' is the adverb.
Don't confuse with
- backward
adjective meaning directed behind or having made less progress
“A backward glance.”
In British English, 'backward' is the adjective and 'backwards' is the adverb. In US English, 'backward' can be both.
Academic collocations
Words that pair with "backwards" in formal and academic writing
- verb
- movelookfallstep
- noun
- stepmovementmotion
- preposition
- intotowards
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, you should never walk backwards when leaving a temple as it is considered disrespectful.
Ở Việt Nam, bạn không bao giờ nên đi giật lùi khi rời khỏi đền chùa vì điều đó bị coi là thiếu tôn trọng.
Người Việt coi trọng nghi thức khi đi lễ chùa, việc quay lưng hoặc đi lùi không đúng cách có thể bị coi là phạm thượng.
- business
Moving the deadline again would be a step backwards for our project timeline.
Việc dời hạn chót một lần nữa sẽ là một bước lùi cho tiến độ dự án của chúng ta.
Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, sự tiến bộ (progress) luôn được đề cao, 'bước lùi' thường mang nghĩa tiêu cực về hiệu suất.
- academic
The student was asked to recite the poem backwards to prove they had memorized it perfectly.
Học sinh được yêu cầu đọc ngược bài thơ để chứng minh mình đã thuộc làu làu.
Phương pháp học thuộc lòng (rote learning) vẫn còn phổ biến trong giáo dục Việt Nam, và việc đọc ngược là một thử thách trí nhớ cao độ.
- daily life
He realized he had put his traditional Áo Dài on backwards.
Anh ấy nhận ra mình đã mặc chiếc Áo Dài ngược.
Trang phục truyền thống như Áo Dài có cấu trúc cúc bấm hoặc khóa kéo đặc thù, việc mặc ngược là một lỗi hài hước thường gặp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'backwards' có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'giật lùi' (vật lý), 'ngược' (thứ tự/chiều hướng), hoặc 'lạc hậu' (tư duy).
- Thành ngữ 'know something backwards' tương đương với cụm từ 'thuộc làu làu' hoặc 'hiểu rõ như lòng bàn tay' trong tiếng Việt.
Etymology
From Middle English 'bakwardes', formed from 'backward' + the genitive suffix '-s' used to create adverbs. It originated in the 16th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu từ vựng với các cụm từ liên quan và ví dụ thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.