ahead
/əˈhed/Further forward in space, time, or progress; in front or in advance.
Tiếng Việt
phía trước
ơ-HÉT
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'HÉT', âm 'ơ' đầu đọc nhẹ và nhanh.
Về phía trước (không gian, thời gian hoặc tiến trình); ở phía trước hoặc sớm hơn.
Meanings
4 meanings
1Further forward in space or time; in front.daily life
Về phía trước trong không gian hoặc thời gian; ở phía trước.
“I'll run ahead and warn them.”
“Tôi sẽ chạy lên phía trước và cảnh báo họ.”
- The road ahead was blocked by fallen trees.
- He walked on ahead of us to open the gate.
- We have a long journey ahead.
Dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc trình tự thời gian. Lưu ý không dùng giới từ 'in' trước 'ahead'.
2Earlier than expected or scheduled; in advance.daily life
Sớm hơn dự kiến hoặc lịch trình; trước.
“The party was planned weeks ahead.”
“Bữa tiệc đã được lên kế hoạch trước cả tuần.”
- Can we send our luggage on ahead?
- You need to book well ahead to get a table.
- The election was held five months ahead of schedule.
Thường dùng trong các cụm như 'ahead of schedule' hoặc 'plan ahead'. Người Việt hay nhầm với 'before', nhưng 'ahead' nhấn mạnh vào sự chuẩn bị.
3Winning; further advanced in development, success, or competition.sports
Đang thắng; tiến bộ hơn trong phát triển, thành công hoặc cạnh tranh.
“Our team was ahead by six points.”
“Đội của chúng tôi đã dẫn trước sáu điểm.”
- She is way ahead of the other students in her class.
- London is ahead of New York in some aspects of fashion.
- To get ahead in business, you need to be competitive.
Trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập, 'get ahead' có nghĩa là thành công hoặc thăng tiến nhanh hơn người khác.
4Into the future; for the future.general
Hướng tới tương lai; dành cho tương lai.
“You've got to think ahead so as not to be unprepared.”
“Bạn phải tính trước để không bị rơi vào thế bị động.”
- We need to look ahead to the next financial year.
- There may be tough times ahead.
- Planning ahead is essential for this project.
Thường dùng với các động từ tư duy như 'think', 'look', 'plan' để chỉ tầm nhìn xa.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is in ahead of me.
He is ahead of me.
Do not use 'in' before 'ahead'.
We need to plan for ahead.
We need to plan ahead.
'Ahead' is an adverb and does not typically take the preposition 'for' immediately before it in this context.
The car is in front of ahead.
The car is ahead.
Redundant usage.
Academic collocations
Words that pair with "ahead" in formal and academic writing
- verb
- planlookmovepush
- adjective
- farwellstraight
- noun
- scheduletimeexpectations
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
The road ahead is under construction, so we should take a detour.
Đoạn đường phía trước đang thi công, vì vậy chúng ta nên đi đường vòng.
Rất phổ biến trong giao thông tại Việt Nam khi có nhiều công trình hạ tầng đang xây dựng.
- business
We need to plan ahead for the Lunar New Year holiday to get cheap tickets.
Chúng ta cần lập kế hoạch trước cho kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán để mua được vé rẻ.
Việc đặt trước (plan ahead) cho dịp Tết là cực kỳ quan trọng đối với người Việt để tránh cháy vé và giá cao.
- academic
Vietnam is aiming to stay ahead in the regional tech race.
Việt Nam đang đặt mục tiêu dẫn trước trong cuộc đua công nghệ khu vực.
Phản ánh khát vọng phát triển kinh tế và công nghệ của Việt Nam trong khối ASEAN.
- travel
Go straight ahead for 500 meters then turn left at the market.
Đi thẳng 500 mét rồi rẽ trái ở chợ.
Cách chỉ đường phổ biến ở Việt Nam thường kết hợp khoảng cách và các mốc địa lý như 'chợ' hoặc 'cây xăng'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'ahead' (phía trước) thường gắn liền với sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho tương lai, đặc biệt là trong giáo dục và sự nghiệp.
- Cụm từ 'ahead of schedule' (trước thời hạn) rất được coi trọng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Việt Nam để thể hiện hiệu suất cao.
- Khi chỉ đường, người Việt thường dùng 'đi thẳng' thay vì chỉ nói 'ahead', nhưng 'ahead' giúp làm rõ vị trí so với người nói.
Etymology
From the mid 16th century (originally in nautical use): from 'a' (expressing condition) + 'head'. The original sense was 'at or on the head', later evolving to 'in front' or 'forward'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ cố định đi kèm.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.