chest
/tʃest/The upper front part of the body between the neck and the stomach, or a large strong box used for storage.
Tiếng Việt
ngực, rương
chết-st
Phát âm giống từ 'chết' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'st' nhẹ bằng cách đẩy hơi qua kẽ răng.
Phần phía trên của mặt trước cơ thể giữa cổ và bụng, hoặc một chiếc hộp lớn, chắc chắn dùng để lưu trữ.
Meanings
8 meanings
1The top part of the front of the body, between the neck and the stomach, containing the heart and lungs.nounhealth
Phần phía trên của mặt trước cơ thể, nằm giữa cổ và bụng, chứa tim và phổi.
“He was complaining of severe chest pains and was rushed to the hospital.”
“Anh ấy than phiền về những cơn đau ngực dữ dội và đã được đưa đi cấp cứu tại bệnh viện.”
- She clutched her baby tightly to her chest.
- His chest puffed out with pride as he accepted the award.
- The doctor listened to my chest with a stethoscope.
Trong ngữ cảnh y tế, 'chest' dùng để chỉ lồng ngực nói chung cho cả nam và nữ. Tránh nhầm với 'breast' vốn thường chỉ bầu ngực phụ nữ.
2A large, strong box, usually made of wood, used for storing or moving clothes, tools, or valuable items.noundaily life
Một chiếc hộp lớn, chắc chắn, thường làm bằng gỗ, dùng để cất giữ hoặc di chuyển quần áo, dụng cụ hoặc các vật dụng có giá trị.
“The documents were kept in an ancient oak chest with a heavy brass lock.”
“Các tài liệu được cất giữ trong một chiếc rương gỗ sồi cổ với ổ khóa bằng đồng nặng nề.”
- A pirate's treasure chest buried on the island.
- Keep the emergency supplies in the medicine chest.
- He packed his belongings into a large wooden chest.
Từ này thường được dịch là 'rương' hoặc 'hòm'. Trong các câu chuyện cổ tích, chúng ta thường gặp cụm 'treasure chest' (rương kho báu).
3The place in which public money is kept; a treasury or a fund of money.nounfinance
Nơi cất giữ công quỹ; một kho bạc hoặc một quỹ tiền tệ.
“The war chest was nearly empty after years of conflict.”
“Ngân quỹ chiến tranh gần như cạn kiệt sau nhiều năm xung đột.”
- The local chest provided relief for the poor.
- The company built up a massive war chest for future acquisitions.
Trong kinh tế hoặc chính trị, 'war chest' không chỉ là rương tiền thật mà là một khoản quỹ dự phòng cho mục đích cụ thể (như tranh cử hoặc mua lại công ty).
4A chest of drawers; a piece of furniture with drawers for keeping clothes in.noundaily life
Tủ có ngăn kéo; một món đồ nội thất có nhiều ngăn kéo để đựng quần áo.
“I need a new chest for the bedroom to store all my sweaters.”
“Tôi cần một chiếc tủ ngăn kéo mới cho phòng ngủ để đựng tất cả áo len của mình.”
- A tall mahogany chest stood in the corner of the room.
Người Việt thường gọi tắt là 'tủ ngăn kéo'. Hãy nhớ luôn dùng 'drawers' ở dạng số nhiều trong cụm 'chest of drawers'.
5A coffin.noungeneral
Quan tài.
“He was laid in his chest and carried to the churchyard.”
“Ông ấy được đặt vào quan tài và đưa ra nghĩa trang của nhà thờ.”
Đây là nghĩa cổ (old-fashioned), hiện nay từ 'coffin' được dùng phổ biến hơn nhiều.
6To control or move a ball using your chest, especially in soccer.verbsports
Khống chế hoặc di chuyển bóng bằng ngực, đặc biệt là trong bóng đá.
“He chested the ball down, swivelled and volleyed it into the net.”
“Anh ấy đỡ bóng bằng ngực, xoay người và vô lê bóng vào lưới.”
- The striker chested the ball perfectly into the path of his teammate.
- Chesting the ball requires great balance and coordination.
Trong tiếng Việt, hành động này thường được gọi là 'đỡ bóng bằng ngực' hoặc 'hứng bóng bằng ngực'.
7To deposit or store something in a chest or box.verbgeneral
Đặt hoặc cất giữ thứ gì đó vào trong rương hoặc hộp.
“The gold was carefully chested and hidden in the cellar.”
“Vàng được cất vào rương cẩn thận và giấu dưới tầng hầm.”
Cách dùng này rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ.
8To handle or deal with a difficult situation.verbgeneral
Đối mặt hoặc giải quyết một tình huống khó khăn.
“You just have to chest the problem and move on.”
“Bạn chỉ cần đối mặt trực diện với vấn đề và tiếp tục bước đi.”
Đây là cách nói ẩn dụ mang tính thân mật (informal), ngụ ý sự dũng cảm khi đương đầu.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- chests
- third_person_singular
- chests
- past_simple
- chested
- past_participle
- chested
- present_participle
- chesting
Word family
- chesty, chested (flat-chested)adjective
Usage patterns
- in the chest
- to the chest
- chest of drawers
- chest something
- chest the ball down
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a pain on my chest.
I have a pain in my chest.
Internal pains are described using the preposition 'in'.
He has a broad breast.
He has a broad chest.
'Chest' is the standard term for the general width of the upper torso.
I bought a new chest of drawer.
I bought a new chest of drawers.
The idiom is always plural ('drawers'), even if it is one piece of furniture.
The pirate found a treasure box.
The pirate found a treasure chest.
'Treasure chest' is the fixed collocation for this context.
She chested the ball in the goal.
She chested the ball into the goal.
Use 'into' to show direction of movement with the verb 'chest'.
Don't confuse with
- breast
The front part of the chest, often referring specifically to the mammary glands in females.
“The mother held the baby to her breast.”
Use 'chest' for the general anatomical area in both men and women.
- trunk
The main part of the body (excluding head/limbs), or a large box for travel.
“He put his luggage in the trunk.”
A 'trunk' is usually larger than a 'chest' and used specifically for travel.
Academic collocations
Words that pair with "chest" in formal and academic writing
- verb
- expandheavethumpclutch
- adjective
- thoracicanteriorbroadmuscular
- noun
- cavitywallpaininfection
- preposition
- intoacross
In context
Real-world examples
- daily life
If you feel any tightness in your chest, you should see a doctor immediately.
Nếu bạn cảm thấy tức ngực, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức.
Các vấn đề về tim mạch và hô hấp rất được quan tâm ở Việt Nam, việc diễn đạt đúng triệu chứng 'tức ngực' (chest tightness) là rất quan trọng.
- business
The political party has a huge war chest for the upcoming election campaign.
Đảng chính trị đó có một nguồn ngân quỹ khổng lồ cho chiến dịch tranh cử sắp tới.
Cụm từ 'war chest' thường được dùng trong báo chí kinh tế và chính trị tại Việt Nam để chỉ tiềm lực tài chính.
- sports
The player chested the ball down with ease before scoring a goal.
Cầu thủ đó khống chế bóng bằng ngực một cách dễ dàng trước khi ghi bàn.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, các thuật ngữ kỹ thuật như 'đỡ ngực' (chesting) rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- academic
The thoracic cavity, or chest cavity, protects the vital organs like the heart and lungs.
Khoang ngực bảo vệ các cơ quan quan trọng như tim và phổi.
Trong giáo dục y khoa và sinh học tại Việt Nam, 'chest cavity' được dịch thuật ngữ chuyên môn là 'khoang ngực'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'ngực' không chỉ là bộ phận cơ thể mà còn liên quan đến cảm xúc, ví dụ như 'đau thắt lòng' hay 'ngực tràn trề sức sống'.
- Hình ảnh chiếc 'rương' (chest) gỗ cổ thường gắn liền với của hồi môn của phụ nữ ngày xưa hoặc các kho tàng trong truyện cổ tích dân gian.
- Cụm từ 'get something off your chest' (nói ra cho nhẹ lòng) có sự tương đồng với cách diễn đạt 'trút bỏ gánh nặng trong lòng' của người Việt.
Etymology
Old English 'cest' (box, coffer), of Germanic origin; related to Dutch 'kist' and German 'Kiste', based on Latin 'cista', from Greek 'kistē'. The anatomical sense 'human thorax' emerged in the mid-16th century, replacing the earlier word 'breast'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'chest' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và ví dụ minh họa phong phú.