Skip to content
Dictionary

trunk

/trʌŋk/
B1noun

The thick main stem of a tree, the long nose of an elephant, the storage space in a car, or a large box for storing things.

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

thân cây / cốp xe / vòi voi / rương

TRĂNG-k

Đọc âm đầu giống 'tr' hoặc 'ch' trong tiếng Việt, vần 'ăng' ngắn, và nhớ bật âm 'k' nhẹ ở cuối từ.

Phần thân chính của cây, vòi của con voi, cốp xe ô tô, hoặc một chiếc rương lớn để đựng đồ.

Meanings

8 meanings

  1. 1The thick main stem of a tree, that the branches grow from.noungeneral

    Phần thân chính, dày của một cái cây, nơi các cành mọc ra (thân cây).

    “An instrument made from a hollowed-out tree trunk.”

    “Một nhạc cụ được làm từ thân cây khoét rỗng.”

    • The tree has a massive, gnarled trunk.
    • He leaned against the thick trunk of the oak tree.

    Trong tiếng Việt, 'thân cây' được dùng phổ biến. Lưu ý không nhầm lẫn với 'cành cây' (branch) hay 'rễ cây' (root).

  2. 2The space at the back of a car that you put bags, cases, etc. in.noundaily life

    Không gian ở phía sau xe ô tô dùng để để túi xách, vali, v.v. (cốp xe).

    “He slammed the trunk shut.”

    “Anh ấy đóng sầm cốp xe lại.”

    • Pop the trunk so I can put the groceries inside.
    • I locked my keys in the trunk.

    Người Việt thường gọi là 'cốp xe'. Lưu ý 'trunk' dùng trong tiếng Anh-Mỹ, còn tiếng Anh-Anh dùng 'boot'.

  3. 3The long nose of an elephant.noungeneral

    Chiếc mũi dài của con voi (vòi voi).

    “The elephant reached up with its trunk to grab the leaves.”

    “Con voi vươn vòi lên để hái lá.”

    • An elephant's trunk is like a long tube that bends easily.
    • The baby elephant swung its trunk playfully.

    Từ 'vòi' trong tiếng Việt cũng có thể chỉ vòi nước, nhưng trong ngữ cảnh động vật, nó luôn chỉ vòi voi.

  4. 4A piece of clothing covering the lower part of the body and sometimes the top part of the legs, worn by men and boys for swimming.noundaily life

    Quần mặc đi bơi của nam giới, che phần dưới cơ thể và đôi khi là phần trên của chân (quần bơi nam).

    “He packed a pair of swimming trunks for the beach holiday.”

    “Anh ấy đã xếp một chiếc quần bơi nam cho kỳ nghỉ ở bãi biển.”

    • Don't forget to bring your bathing trunks.
    • He was wearing red swim trunks.

    Luôn dùng ở dạng số nhiều 'trunks' (giống như pants/trousers) dù chỉ một chiếc quần bơi.

  5. 5A large, strong box with a lid, used for storing or transporting clothes, books, etc.noundaily life

    Một chiếc hộp lớn, chắc chắn có nắp đậy, dùng để cất giữ hoặc vận chuyển quần áo, sách vở, v.v. (rương, hòm).

    “I found the documents at the bottom of an old tin trunk in the attic.”

    “Tôi tìm thấy những tài liệu ở đáy một chiếc rương thiếc cũ trên gác xép.”

    • She packed all her worldly possessions into a large wooden trunk.
    • The antique trunk was heavy and difficult to move.

    Ở Việt Nam, từ 'rương' hoặc 'hòm' thường mang cảm giác cổ kính, gợi nhớ đến những vật dụng thời xưa.

  6. 6The main part of the human body apart from the head, arms and legs.nounacademic

    Phần chính của cơ thể con người không bao gồm đầu, tay và chân (thân mình).

    “The exercises are designed to strengthen the muscles of the trunk.”

    “Các bài tập được thiết kế để tăng cường cơ bắp ở phần thân mình.”

    • The patient had a rash covering their entire trunk.

    Trong y học hoặc thể thao, thường dùng từ 'thân mình' hoặc 'cơ cốt lõi' (core) để chỉ phần này.

  7. 7In software projects under source control: the most current source tree, from which the latest unstable builds are compiled.nountechnology

    Trong các dự án phần mềm sử dụng quản lý mã nguồn: nhánh mã nguồn chính và hiện tại nhất, từ đó các bản dựng chưa ổn định mới nhất được biên dịch.

    “Make sure you commit your changes to the trunk before the end of the day.”

    “Hãy đảm bảo bạn đẩy các thay đổi của mình lên nhánh chính (trunk) trước khi hết ngày.”

    • The feature was merged into the trunk yesterday.

    Trong ngành IT tại Việt Nam, lập trình viên thường dùng trực tiếp từ tiếng Anh 'trunk' hoặc gọi là 'nhánh chính' (main branch).

  8. 8To provide simultaneous network access to multiple clients by sharing a set of circuits, carriers, channels, or frequencies.verbtechnology

    Cung cấp quyền truy cập mạng đồng thời cho nhiều máy khách bằng cách chia sẻ một tập hợp các mạch, sóng mang, kênh hoặc tần số (ghép kênh/trung kế).

    “The telecommunications company is trunking the lines to improve network efficiency.”

    “Công ty viễn thông đang ghép các đường dây (sử dụng trung kế) để cải thiện hiệu suất mạng.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành viễn thông, thường được dịch là 'trung kế' hoặc giữ nguyên từ tiếng Anh trong môi trường làm việc.

Word bank

Common phrases

  • massive trunk
  • thick trunk
  • gnarled trunk
  • car trunk
  • open the trunk
  • pop the trunk
  • swimming trunks
  • bathing trunks
  • wooden trunk
  • pack a trunk

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • plural
  • singular
  • transitive

Inflections

plural
trunks
third_person_singular
trunks
past_simple
trunked
past_participle
trunked
present_participle
trunking

Usage patterns

  • in a trunk
  • in the trunk
  • a pair of trunks

Avoid mistakes

Common mistakes

  • Put it in the car's back.

    Put it in the trunk.

    The storage space at the back of a car is called a trunk (US) or boot (UK).

  • He wore a swimming trunk.

    He wore swimming trunks.

    When referring to the clothing worn for swimming, the word is always plural ('trunks').

  • The elephant's nose is long.

    The elephant's trunk is long.

    The specific term for an elephant's long nose is a 'trunk'.

  • The tree's body is thick.

    The tree's trunk is thick.

    The main woody stem of a tree is called its 'trunk'.

  • Pack your clothes in the big box.

    Pack your clothes in the trunk.

    When referring to a large, sturdy piece of luggage used for travel or storage, 'trunk' is the precise term.

Don't confuse with

  • boot

    UK English term for a car's trunk

    “Put the groceries in the boot.”

    Use 'trunk' in the US and 'boot' in the UK for cars.

  • stem

    The main body or stalk of a plant

    “The flower has a long green stem.”

    Use 'trunk' specifically for the thick, woody main stem of a tree.

  • chest

    A large strong box, typically made of wood and used for storage

    “He kept his tools in a wooden chest.”

    A 'trunk' is often larger and historically used for travel, while a 'chest' is primarily for stationary storage.

Academic collocations

Words that pair with "trunk" in formal and academic writing

verb
openclosepackunpack
adjective
thickmassivewoodenold
noun
treecarelephantswimming
preposition
infromof

In context

Real-world examples

  • daily life

    Can you open the trunk? I have a lot of groceries.

    Bạn mở cốp xe được không? Tôi có rất nhiều đồ tạp hóa.

    Cốp xe là từ vựng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam khi đi taxi hoặc xe gia đình.

  • academic

    The ancient banyan tree has a massive trunk.

    Cây đa cổ thụ có phần thân cây khổng lồ.

    Cây đa là biểu tượng văn hóa làng quê Việt Nam, việc miêu tả thân cây to lớn rất quen thuộc.

  • daily life

    He bought new swimming trunks for the trip to Phu Quoc.

    Anh ấy đã mua quần bơi mới cho chuyến đi Phú Quốc.

    Phú Quốc là điểm du lịch biển nổi tiếng, từ vựng về đồ bơi rất hữu ích cho các kỳ nghỉ.

  • daily life

    My grandmother keeps her old Ao Dai in a wooden trunk.

    Bà tôi cất những bộ áo dài cũ trong một chiếc rương gỗ.

    Rương gỗ thường được các thế hệ trước ở Việt Nam dùng để cất giữ kỷ vật quan trọng như áo dài.

  • business

    The developers merged the new feature into the trunk.

    Các lập trình viên đã gộp tính năng mới vào nhánh chính (trunk).

    Ngành IT Việt Nam phát triển mạnh, lập trình viên thường xuyên sử dụng thuật ngữ này trong công việc hàng ngày.

Notes for Vietnamese speakers

  • Từ 'trunk' có nhiều nghĩa hoàn toàn khác nhau, điều này thường gây bối rối cho người học tại Việt Nam. Nghĩa phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày là 'cốp xe' (ô tô) và 'thân cây'.
  • Trong văn hóa Việt Nam, 'rương' (trunk) thường gợi nhớ đến những chiếc hòm gỗ đựng của cải hoặc kỷ vật của ông bà ngày xưa, mang đậm tính hoài cổ.
  • Khi nói về quần bơi nam, người Việt thường chỉ nói 'quần bơi', nhưng trong tiếng Anh bắt buộc phải dùng số nhiều 'trunks'.

Etymology

From Old French 'tronc', from Latin 'truncus' meaning 'stem, stump, trunk of a tree'. The sense of a box or chest developed in the late 15th century from boxes made of hollowed tree trunks.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “trunk” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove