boot
/buːt/A type of strong shoe covering the foot and ankle, or the storage compartment at the back of a car.
Tiếng Việt
giày ống / cốp xe
buýt
Phát âm giống từ 'buýt' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'u' và kết thúc bằng âm 't' nhẹ.
Một loại giày bền che kín bàn chân và cổ chân, hoặc ngăn chứa đồ ở phía sau xe ô tô.
Meanings
10 meanings
1A strong shoe that covers the foot and ankle and often the lower part of the leg.noundaily life
Một loại giày bền che kín bàn chân, cổ chân và thường là cả phần dưới của bắp chân.
“She was wearing a pair of heavy walking boots.”
“Cô ấy đang đi một đôi giày đi bộ nặng.”
- He cleaned the mud off his boots.
- I need a new pair of hiking boots for the trip.
Dùng 'a pair of boots' khi nói về một đôi giày. Ở Việt Nam, từ này có thể dùng cho cả giày bảo hộ và giày thời trang (bốt).
2The space at the back of a car used for carrying bags, cases, and other items.nountravel
Khoang trống phía sau xe ô tô dùng để chở túi xách, vali và các vật dụng khác; cốp xe.
“I'll put the luggage in the boot.”
“Tôi sẽ để hành lý vào trong cốp xe.”
- The boot of the car was full of groceries.
- Can you help me open the boot?
Đây là cách dùng của người Anh (British English). Người Mỹ sẽ dùng từ 'trunk'.
3A quick, hard kick with the foot.nounsports
Một cú đá mạnh và nhanh bằng bàn chân.
“He gave the ball a tremendous boot down the field.”
“Anh ấy đã tung một cú đá cực mạnh đưa quả bóng đi dọc sân.”
Đây là cách dùng không trang trọng, thường thấy trong các ngữ cảnh thể thao như bóng đá.
4A device attached to the wheel of an illegally parked car to prevent it from being driven away.nountravel
Một thiết bị (khóa bánh) gắn vào bánh xe của xe đậu trái phép để ngăn không cho xe di chuyển.
“If you park there, you might get the boot.”
“Nếu bạn đỗ xe ở đó, xe bạn có thể bị khóa bánh đấy.”
Cần phân biệt với nghĩa 'sa thải' tùy vào ngữ cảnh xe cộ hay công việc.
5The act of being told to leave a job or ending a relationship.nounwork career
Hành động bị buộc thôi việc hoặc chấm dứt một mối quan hệ.
“After thirty years with the company, he was given the boot.”
“Sau ba mươi năm làm việc tại công ty, ông ấy đã bị sa thải.”
Thành ngữ 'get/be given the boot' mang sắc thái thân mật, không dùng trong văn bản hành chính.
6A recently arrived recruit in the military or a rookie in law enforcement.nounwork career
Lính mới nhập ngũ hoặc người mới vào nghề trong lực lượng hành pháp.
“The sergeant didn't have much patience for the new boots.”
“Viên trung sĩ không có nhiều kiên nhẫn với những lính mới.”
Đây là từ lóng (slang), chủ yếu dùng trong quân đội Mỹ.
7To kick somebody or something very hard with the foot.verbsports
Đá ai đó hoặc cái gì đó rất mạnh bằng bàn chân.
“He booted the ball clear of the goal.”
“Anh ấy đã đá quả bóng ra xa khỏi khung thành.”
- The striker booted the ball into the stands.
- He was booted in the leg during the scuffle.
Mang nghĩa đá mạnh một cách dứt khoát.
8To start a computer by loading its operating system.verbtechnology
Khởi động máy tính bằng cách nạp hệ điều hành.
“It takes about a minute for the laptop to boot up.”
“Mất khoảng một phút để máy tính xách tay khởi động xong.”
- The system failed to boot from the hard drive.
- Wait for the computer to finish booting before opening any apps.
Thường đi kèm với từ 'up' (boot up). Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin phổ biến.
9To force someone to leave a place, job, or organization.verbsocial
Ép buộc ai đó phải rời khỏi một nơi, công việc hoặc tổ chức; đuổi đi.
“They were booted out of the club for fighting.”
“Họ đã bị đuổi khỏi câu lạc bộ vì đánh nhau.”
Thường dùng cấu trúc 'boot someone out (of something)'.
10To vomit, typically due to illness or excessive drinking.verbdaily life
Nôn mửa, thường là do bị bệnh hoặc uống quá nhiều rượu bia.
“He went outside to boot after the party.”
“Anh ấy đã ra ngoài để nôn sau bữa tiệc.”
Đây là từ lóng cực kỳ không trang trọng, tương đương với 'huệ' hoặc 'cho chó ăn chè' trong tiếng Việt [VERIFY_TRANSLATION].
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- boots
- third_person_singular
- boots
- past_simple
- booted
- past_participle
- booted
- present_participle
- booting
Word family
- bootableadjective
- boot, rebootnoun
- boot, rebootverb
Usage patterns
- in the boot
- give somebody the boot
- boot something + adv./prep.
- boot (something) (up)
Avoid mistakes
Common mistakes
I put the groceries in the trunk (when in London).
I put the groceries in the boot.
In British English, 'boot' is used for the rear of the car.
The computer is opening now.
The computer is booting up.
Use 'boot' or 'boot up' specifically for starting a computer's OS.
He is too big for his shoes.
He is too big for his boots.
The correct idiom for someone who is too proud is 'too big for one's boots'.
I need a pair of boot.
I need a pair of boots.
When referring to the footwear, use the plural form 'boots' with 'a pair of'.
He was gave the boot.
He was given the boot.
The passive form of the idiom requires the past participle 'given'.
Don't confuse with
- trunk
The American English term for a car's boot.
“Put the spare tire in the trunk.”
Use 'boot' in the UK and 'trunk' in the US.
Academic collocations
Words that pair with "boot" in formal and academic writing
- verb
- wearpolishlace up
- adjective
- heavysturdywaterproof
- noun
- solelaceleather
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- daily life
Make sure to put your hiking boots in the boot of the car before we leave.
Nhớ để đôi giày leo núi vào cốp xe trước khi đi nhé.
Sử dụng cả hai nghĩa phổ biến của từ 'boot' trong cùng một câu để phân biệt giày và bộ phận xe hơi.
- business
The IT department said it will take a few minutes for the server to boot up.
Phòng CNTT cho biết sẽ mất vài phút để máy chủ khởi động xong.
Từ 'boot up' (khởi động) được sử dụng rộng rãi trong môi trường văn phòng và kỹ thuật tại Việt Nam.
- work career
He was given the boot after failing to meet the sales targets for three consecutive months.
Anh ấy đã bị sa thải sau khi không đạt được chỉ tiêu doanh số trong ba tháng liên tiếp.
Thành ngữ 'give someone the boot' tương đương với cách nói 'cho thôi việc' hoặc 'đuổi việc' trong tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Bạn sẽ thấy từ 'bốt' (phiên âm từ boot) thường được dùng để chỉ loại giày thời trang cao cổ của phụ nữ.
- Người Việt dùng từ 'cốp xe' (từ tiếng Pháp 'coffre') thay vì 'boot' hay 'trunk' khi nói tiếng Việt, nhưng khi học tiếng Anh Anh, cần lưu ý 'boot' là cốp xe.
- Trong lĩnh vực công nghệ, 'boot' thường được Việt hóa thành 'khởi động máy' hoặc 'nạp hệ điều hành'.
Etymology
Etymology: The noun for footwear comes from Middle English 'bote', likely from Old French 'bote' (origin uncertain, possibly Germanic). The meaning 'car storage' (British English) arose from its resemblance to a boot box on horse-drawn carriages. The computing sense 'boot' is short for 'bootstrap', referring to the impossible task of lifting oneself up by one's own bootstraps (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp bổ trợ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.