stem
/stem/The main long part of a plant, or to stop something from spreading or increasing.
Tiếng Việt
thân cây, ngăn chặn, bắt nguồn từ
s-tem
Phát âm giống từ 'tem' trong tiếng Việt nhưng thêm âm 's' nhẹ ở đầu, kết thúc bằng âm 'm' mím môi.
Phần thân dài chính của thực vật, hoặc hành động ngăn chặn thứ gì đó lan rộng hoặc gia tăng.
Meanings
13 meanings
1The main long, thin part of a plant above the ground from which the leaves or flowers grow.noundaily life
Phần thân chính, dài và mỏng của thực vật trên mặt đất, nơi lá hoặc hoa mọc ra.
“There are several flowers on each stem.”
“Có vài bông hoa trên mỗi thân cây.”
- Cut the stems at an angle to help them take up water.
- The long, trailing stems of ivy covered the wall.
Trong thực vật học, 'stem' thường dùng cho các loại cây thân thảo hoặc cành nhỏ, khác với 'trunk' là thân gỗ lớn.
2The long, thin part of a wine glass between the bowl and the base.noundaily life
Phần chân dài và mỏng của ly rượu vang nằm giữa bầu ly và đế ly.
“She held the wine glass by its elegant stem.”
“Cô ấy cầm chiếc ly rượu vang bằng phần chân ly thanh lịch.”
- A glass with a delicate, hand-blown stem.
- The stem of the glass snapped in the dishwasher.
Trong văn hóa thưởng thức rượu, cầm vào 'stem' giúp tránh làm ấm rượu bằng nhiệt độ bàn tay.
3The main part of a word that stays the same when endings are added to it.nouneducation
Phần chính của một từ giữ nguyên khi các phần đuôi được thêm vào; từ căn.
“In the word 'walking', 'walk' is the stem.”
“Trong từ 'walking', 'walk' là từ căn.”
- Identify the verb stem before adding the suffix.
- Inflections are added to the stem to show tense or number.
Trong ngôn ngữ học, việc xác định 'stem' giúp người học hiểu cách biến đổi từ loại trong tiếng Anh.
4The vertical or nearly vertical forward part of a ship or boat.nountravel
Phần phía trước thẳng đứng hoặc gần như thẳng đứng của một con tàu hoặc thuyền; mũi tàu.
“The ship's stem cut through the heavy waves.”
“Mũi tàu rẽ ngang những con sóng dữ.”
- The vessel was damaged from stem to stern.
- The anchor was stowed near the stem.
Đây là thuật ngữ hàng hải chuyên dụng, ít gặp trong giao tiếp thông thường trừ khi nói về cấu tạo tàu.
5A vertical stroke marking the length of a note in written music.nounarts culture
Vạch thẳng đứng biểu thị độ dài của một nốt nhạc trong bản nhạc; đuôi nốt nhạc.
“The stems of the notes should point downwards in this clef.”
“Đuôi của các nốt nhạc nên hướng xuống dưới trong khóa nhạc này.”
Người học nhạc cần phân biệt 'stem' (đuôi nốt) và 'notehead' (đầu nốt).
6A vertical stroke of a letter in typography.nounarts culture
Nét sổ dọc của một chữ cái trong nghệ thuật chữ (typography).
“The letter 'b' has a tall stem.”
“Chữ 'b' có một nét sổ dọc cao.”
Thường dùng trong thiết kế đồ họa hoặc in ấn để mô tả cấu trúc chữ cái.
7Science, Technology, Engineering, and Mathematics (often capitalized as STEM).nouneducation
Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học (thường viết hoa là STEM).
“We need to encourage more girls to enroll on STEM courses.”
“Chúng ta cần khuyến khích nhiều trẻ em gái đăng ký các khóa học STEM hơn.”
- A career in STEM can be very rewarding.
- The government is investing heavily in STEM subjects.
Tại Việt Nam, giáo dục STEM đang trở thành xu hướng quan trọng trong các trường phổ thông.
8The part of a tobacco pipe that the smoke passes through.noundaily life
Phần ống của tẩu thuốc nơi khói đi qua; cán tẩu.
“He cleaned the stem of his pipe with a small wire.”
“Ông ấy làm sạch cán tẩu bằng một đoạn dây kẽm nhỏ.”
Từ này chỉ bộ phận dẫn khói của tẩu thuốc lá truyền thống.
9The component on a bicycle that connects the handlebars to the fork.nounsports
Bộ phận trên xe đạp nối tay lái với phuộc xe; cổ xe/pô-tăng.
“He adjusted the length of the stem to improve his riding position.”
“Anh ấy điều chỉnh độ dài của cổ xe để cải thiện tư thế đạp xe.”
Trong giới đi xe đạp tại Việt Nam, từ này thường được gọi là 'pô-tăng' (từ tiếng Pháp 'potence').
10To stop something that is flowing or spreading from increasing.verbpolitics
Ngăn chặn thứ gì đó đang chảy hoặc đang lan rộng không cho tăng thêm.
“The government is trying to stem the tide of immigration.”
“Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn làn sóng nhập cư.”
- The nurse applied pressure to stem the bleeding.
- Measures were taken to stem the flow of capital out of the country.
Cấu trúc 'stem the tide' hoặc 'stem the flow' là các cách diễn đạt mang tính hình ảnh, thường dùng trong báo chí.
11To be the result of something; to originate in.verbgeneral
Là kết quả của thứ gì đó; bắt nguồn từ.
“Most of her health problems stem from an accident she had as a child.”
“Hầu hết các vấn đề sức khỏe của cô ấy đều bắt nguồn từ một tai nạn khi còn nhỏ.”
- Their disagreement stems from a simple misunderstanding.
- The current crisis stems from years of economic mismanagement.
Luôn sử dụng giới từ 'from' sau động từ 'stem' khi mang nghĩa bắt nguồn từ đâu.
12To remove the stem from a fruit or vegetable.verbfood
Loại bỏ cuống hoặc thân khỏi trái cây hoặc rau củ; vặt cuống.
“Stem the cherries before putting them in the bowl.”
“Hãy vặt cuống anh đào trước khi cho chúng vào bát.”
Đây là hành động sơ chế thực phẩm cơ bản trong nấu ăn.
13To make headway against a current or wind.verbtravel
Tiến lên phía trước chống lại dòng nước hoặc sức gió.
“The small boat struggled to stem the rising tide.”
“Con thuyền nhỏ vật lộn để tiến lên chống lại thủy triều đang lên.”
Nghĩa này mang tính văn chương (literary) và không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- stems
- third_person_singular
- stems
- past_simple
- stemmed
- past_participle
- stemmed
- present_participle
- stemming
Word family
- stemmed, stemlessadjective
Usage patterns
- stem of a plant
- stem of a glass
- from stem to stern
- stem the flow of something
- stem from something
Avoid mistakes
Common mistakes
The problem stems of a lack of money.
The problem stems from a lack of money.
Always use 'from' with the verb 'stem' when indicating origin.
He is steming the blood.
He is stemming the blood.
Double the 'm' when adding -ing or -ed to 'stem'.
A flower's stick was broken.
A flower's stem was broken.
Use 'stem' for the supporting part of a flower, not 'stick'.
She held the bowl of the wine glass.
She held the stem of the wine glass.
Etiquette suggests holding the stem to avoid warming the liquid.
The boat hit the stern.
The boat hit the stem.
In a head-on collision, the front part (stem) is usually involved.
Academic collocations
Words that pair with "stem" in formal and academic writing
- verb
- stem the flowstem the decline
- adjective
- long-stemmedbotanical stem
- noun
- word stemplant stem
- preposition
- stem from
In context
Real-world examples
- academic
Many social issues in the city stem from rapid urbanization.
Nhiều vấn đề xã hội trong thành phố bắt nguồn từ sự đô thị hóa nhanh chóng.
Rất phù hợp để thảo luận về các vấn đề xã hội hiện nay tại các thành phố lớn của Việt Nam như Hà Nội hay TP.HCM.
- daily life
She carefully trimmed the flower stems before placing them in the vase.
Cô ấy cẩn thận cắt tỉa thân hoa trước khi cắm chúng vào bình.
Cắm hoa là một nét văn hóa phổ biến trong các gia đình Việt Nam vào dịp lễ Tết.
- business
The central bank took urgent measures to stem the rising inflation.
Ngân hàng trung ương đã thực hiện các biện pháp khẩn cấp để ngăn chặn lạm phát gia tăng.
Từ 'ngăn chặn' (stem) thường xuất hiện trên các trang tin kinh tế tài chính tại Việt Nam.
- education
STEM education is becoming a top priority in Vietnamese schools.
Giáo dục STEM đang trở thành ưu tiên hàng đầu trong các trường học tại Việt Nam.
Phản ánh xu hướng đổi mới giáo dục hiện nay tại Việt Nam tập trung vào khoa học và công nghệ.
- health
Doctors managed to stem the bleeding after the surgery.
Các bác sĩ đã xoay xở để cầm máu sau ca phẫu thuật.
Dùng 'stem' trong ngữ cảnh y tế (cầm máu) là một cách dùng trang trọng và chuyên môn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'stem' của cây có thể dịch linh hoạt là 'thân', 'cành' hoặc 'cuống' tùy vào loại thực phẩm hoặc cây cối. Ví dụ: cuống rau muống, thân cây lúa.
- Khái niệm STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) đã được nhập khẩu nguyên vẹn vào Việt Nam và giữ nguyên từ viết tắt này trong các văn bản giáo dục.
- Thành ngữ 'from stem to stern' (từ đầu đến đuôi tàu) tương đương với cách nói 'từ đầu chí cuối' hoặc 'toàn bộ' trong tiếng Việt.
Etymology
Noun sense: Middle English 'stemme', from Old English 'stefn' meaning 'trunk of a tree' or 'prow of a ship'. Verb sense (to stop): From Old Norse 'stemma' meaning 'to dam up'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'stem' trong từ điển phổ biến nhất VN.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và giải thích nghĩa chuyên ngành hàng hải, thực vật.