stern
/stɜːrn/Serious and unrelenting in appearance or manner, or the back end of a ship.
Tiếng Việt
nghiêm khắc / đuôi tàu
XTƠN
Phát âm âm 's' nhẹ nối với 'tơn', uốn lưỡi âm 'r' (với giọng Mỹ) và kết thúc bằng âm 'n'.
Nghiêm nghị, khắt khe trong thái độ hoặc vẻ ngoài; hoặc phần đuôi của một con tàu/thuyền.
Meanings
8 meanings
1Serious and often showing that you do not approve of somebody or something; expecting somebody to obey you.adjectivegeneral
Nghiêm nghị và thường tỏ ra không tán thành ai/điều gì; mong muốn người khác phải tuân lệnh mình.
“He quickly became notorious for his stern management.”
“Ông ấy nhanh chóng trở nên khét tiếng vì cách quản lý nghiêm khắc của mình.”
- Her mother appeared, looking very stern.
- His voice was suddenly stern.
- She always seemed to have the same stern expression on her face.
- There was a hint of a smile on his usually rather stern face.
Thường dùng để miêu tả nét mặt (stern face), giọng nói (stern voice) hoặc ánh nhìn (stern look) thể hiện sự uy quyền hoặc không hài lòng.
2Serious and difficult.adjectivegeneral
Nghiêm trọng, cam go và khó khăn.
“The team faces a stern test of nerves in the upcoming final.”
“Đội bóng phải đối mặt với một thử thách tâm lý cam go trong trận chung kết sắp tới.”
- Sterner punishment may produce better behavior, but I doubt it.
Trong ngữ cảnh này, 'stern' đi kèm với 'test' hoặc 'challenge' để chỉ một thử thách cực kỳ khó khăn.
3To have a stronger character and to be more determined in dealing with problems than other people (used in the phrase 'made of sterner stuff').adjectivegeneral
Có tính cách mạnh mẽ và kiên quyết hơn trong việc giải quyết vấn đề (dùng trong cụm từ 'made of sterner stuff').
“Many would have given up, but Tim was made of sterner stuff.”
“Nhiều người hẳn đã bỏ cuộc, nhưng Tim là người có bản lĩnh vững vàng hơn.”
Đây là một thành ngữ (idiom) cố định. Không dịch sát nghĩa từng từ mà nên hiểu là 'có bản lĩnh/nghị lực kiên cường'.
4The back end of a ship or boat.nountechnical
Phần đuôi của một con tàu hoặc thuyền.
“A rope over the stern towed the little boat.”
“Một sợi dây thừng buộc ở đuôi tàu đang kéo theo chiếc thuyền nhỏ.”
- The passengers gathered at the stern of the ship to watch the sunset.
Chỉ dùng cho phương tiện đường thủy. Không dùng cho xe hơi hay máy bay.
5All the way from the front of a ship to the back (used in the phrase 'from stem to stern').noungeneral
Từ đầu đến cuối tàu (dùng trong cụm từ 'from stem to stern').
“The ship was searched from stem to stern.”
“Con tàu đã được khám xét từ đầu đến cuối.”
Cụm từ 'from stem to stern' có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc kiểm tra toàn diện, kỹ lưỡng một thứ gì đó.
6The tail of an animal, now used primarily of the tail of a dog.nounrare
Đuôi của động vật, hiện nay chủ yếu dùng để chỉ đuôi của loài chó.
“The hound wagged its stern enthusiastically.”
“Con chó săn vẫy đuôi một cách đầy phấn khích.”
Nghĩa này rất hiếm gặp (rare) và mang tính chuyên ngành hoặc cổ xưa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng 'tail'.
7To steer or direct the course of a ship.verbrare
Lái hoặc điều hướng một con tàu.
“The captain sterned the vessel through the narrow channel.”
“Thuyền trưởng đã lái con tàu qua eo biển hẹp.”
Nghĩa này đã lỗi thời (old-fashioned). Ngày nay người ta thường dùng động từ 'steer'.
8To propel or move backward or stern-first in the water.verbtechnical
Đẩy hoặc di chuyển lùi (phần đuôi đi trước) dưới nước.
“The boat sterned away from the dock.”
“Chiếc thuyền lùi dần ra khỏi bến tàu.”
Thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, dùng khi tàu thuyền di chuyển lùi.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He gave me a strict look.
He gave me a stern look.
'Stern' is used to describe facial expressions showing disapproval, not 'strict'.
The stern of the car was damaged.
The rear of the car was damaged.
'Stern' is only used for boats and ships, not land vehicles.
She spoke to him stern.
She spoke to him sternly.
Use the adverb 'sternly' to modify a verb.
He is made of strict stuff.
He is made of sterner stuff.
The fixed idiom is 'made of sterner stuff'.
The boat's stem and stern were painted.
The boat was painted from stem to stern.
The common idiom for the whole length of a ship is 'from stem to stern'.
Don't confuse with
- strict
demanding that rules concerning behaviour are obeyed
“My parents were very strict.”
'Stern' often refers more to a person's expression and manner, while 'strict' refers to enforcing rules.
Academic collocations
Words that pair with "stern" in formal and academic writing
- verb
- issuefacereceive
- adjective
- veryincreasinglyunusually
- noun
- warningtestcriticismmeasureopposition
- preposition
- inaboutwith
In context
Real-world examples
- academic
The teacher gave a stern warning to the students who were talking during the exam.
Giáo viên đã đưa ra một lời cảnh cáo nghiêm khắc đối với những học sinh nói chuyện trong giờ thi.
Giáo dục Việt Nam rất coi trọng kỷ luật trong thi cử, nên 'stern warning' rất phổ biến.
- daily life
Despite his stern appearance, my grandfather is actually very gentle.
Mặc dù có vẻ ngoài nghiêm nghị, ông nội tôi thực ra lại rất hiền từ.
Người lớn tuổi ở Việt Nam thường giữ vẻ mặt nghiêm nghị để làm gương cho con cháu.
- business
The company faces a stern test in the upcoming economic crisis.
Công ty phải đối mặt với một thử thách cam go trong cuộc khủng hoảng kinh tế sắp tới.
Dùng 'stern test' trong kinh doanh mang nghĩa thử thách khắc nghiệt, khó khăn.
- travel
The passengers gathered at the stern of the ship to take photos.
Hành khách tập trung ở đuôi tàu để chụp ảnh.
Từ vựng chuyên ngành hàng hải, 'stern' luôn dịch là đuôi tàu.
- daily life
She is made of sterner stuff and won't give up easily.
Cô ấy có bản lĩnh vững vàng hơn và sẽ không dễ dàng bỏ cuộc.
Thành ngữ 'made of sterner stuff' dịch thoát nghĩa là 'có bản lĩnh/nghị lực vững vàng'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự 'nghiêm khắc' (sternness) thường được gắn liền với hình ảnh người cha hoặc người thầy (thương cho roi cho vọt), mang ý nghĩa giáo dục tích cực hơn là sự trừng phạt đơn thuần.
- Khi dùng 'stern' để chỉ đuôi tàu, người học cần lưu ý phân biệt với các phương tiện đường bộ (xe cộ dùng 'rear' hoặc 'back').
Etymology
From Middle English 'sterne', from Old English 'styrne' (meaning 'strict, severe, hard'). The noun meaning 'back of a ship' comes from Old Norse 'stjórn' (meaning 'steering'), which is related to the word 'steer'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nghĩa và ngữ cảnh chi tiết.