Skip to content
Dictionary

grim

/ɡrɪm/
C2adjective

Looking or sounding very serious, or unpleasant and depressing.

Concreteness 1.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

nghiêm nghị, ảm đạm, tồi tệ

G-RIM

Đọc liền âm 'g' và 'r', nguyên âm 'i' ngắn, kết thúc bằng cách ngậm môi phát âm 'm'.

Trông hoặc nghe có vẻ rất nghiêm trọng, hoặc khó chịu và đáng buồn.

Meanings

9 meanings

  1. 1Looking or sounding very serious.adjectivegeneral

    Trông hoặc nghe có vẻ rất nghiêm trọng, nghiêm nghị.

    “There was a grim smile on her face as she approached.”

    “Có một nụ cười lạnh lùng trên khuôn mặt cô ấy khi cô ấy bước tới.”

    • They clung on to the edge of the boat with grim determination.
    • He looked at us with a grim expression.

    Dùng để miêu tả nét mặt hoặc giọng điệu thiếu vắng sự vui vẻ, thường mang tính đe dọa hoặc căng thẳng.

  2. 2Unpleasant and depressing; having no chance of a good result.adjectivegeneral

    Khó chịu và đáng buồn; không có hy vọng về một kết quả tốt đẹp (ảm đạm).

    “James had some rather grim news.”

    “James có một vài tin tức khá tồi tệ.”

    • The outlook for a full recovery was grim.
    • The future looks grim for workers who are losing their jobs.

    Thường đi kèm với các danh từ như 'news' (tin tức), 'future' (tương lai), 'reality' (thực tế) để chỉ sự bi quan.

  3. 3Not attractive; depressing and gloomy.adjectivegeneral

    Không hấp dẫn; đáng buồn và u ám.

    “The house looked grim and dreary in the rain.”

    “Ngôi nhà trông u ám và tẻ nhạt trong mưa.”

    • A grim castle overshadowed the village.

    Dùng để miêu tả cảnh vật, tòa nhà hoặc thời tiết mang lại cảm giác buồn bã, lạnh lẽo.

  4. 4Ill.adjectivehealth

    Ốm yếu, mệt mỏi.

    “I feel grim this morning.”

    “Sáng nay tôi cảm thấy rất mệt mỏi.”

    Đây là cách dùng thân mật (informal) chủ yếu ở Anh (UK), tương đương với 'feel under the weather'.

  5. 5Of very low quality.adjectivegeneral

    Chất lượng rất kém, tồi tệ.

    “Their performance was fairly grim, I'm afraid!”

    “Tôi e rằng màn trình diễn của họ khá tồi tệ!”

    Cách dùng thân mật để chê bai chất lượng của một sự vật, sự việc.

  6. 6To hold somebody or something very tightly or keep something in a very determined way because you are afraid (used in the phrase 'like grim death').adjectivegeneral

    Bám chặt lấy ai đó hoặc cái gì đó một cách tuyệt vọng hoặc kiên quyết (dùng trong cụm từ 'like grim death').

    “You get a job, then you get a mortgage and then you hang on like grim death to your job to pay off the mortgage.”

    “Bạn kiếm được một công việc, sau đó bạn vay thế chấp và rồi bạn bám chặt lấy công việc của mình một cách tuyệt vọng để trả nợ thế chấp.”

    Cụm từ 'like grim death' là một thành ngữ (idiom) phổ biến, không nên dịch sát nghĩa từng từ.

  7. 7Disgusting or gross.adjectiveslang

    Kinh tởm hoặc gớm ghiếc.

    “Wanna see the dead rat I found in my fridge? Mate, that is grim!”

    “Muốn xem con chuột chết tôi tìm thấy trong tủ lạnh không? Bạn ơi, thật kinh tởm!”

    Từ lóng (slang) thường được giới trẻ sử dụng để chỉ những thứ gây buồn nôn, ghê rợn.

  8. 8To make grim; to give a stern or forbidding aspect to.verbliterary

    Làm cho trở nên nghiêm nghị; tạo ra vẻ ngoài nghiêm khắc hoặc đáng sợ.

    “The dark shadows grimmed his features.”

    “Những bóng tối làm cho nét mặt anh ta thêm phần đáng sợ.”

    Đây là cách dùng trong văn chương (literary), rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

  9. 9A promiscuous woman.nounslang

    Một người phụ nữ lăng nhăng.

    “She was known around town as a grim.”

    “Cô ta được biết đến quanh thị trấn như một kẻ lăng nhăng.”

    Đây là từ lóng mang tính xúc phạm, cần hết sức cẩn thận khi sử dụng hoặc tránh dùng.

Word bank

Common phrases

  • grim reality
  • grim determination
  • grim news
  • look grim
  • grim future

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • transitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
grims
past_simple
grimmed
past_participle
grimmed
present_participle
grimming
plural
grims

Word family

Usage patterns

  • look grim
  • sound grim
  • hang on like grim death
  • grim something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The weather is very grimly today.

    The weather is very grim today.

    Grim is an adjective; grimly is an adverb. Use the adjective to describe nouns.

  • He has a grimly face.

    He has a grim face.

    Use the adjective 'grim' to modify a noun directly.

  • The news are grim.

    The news is grim.

    'News' is an uncountable noun and takes a singular verb.

  • She held on like grim deaths.

    She held on like grim death.

    The idiom is 'like grim death', which is always singular.

  • I am feeling grimly.

    I am feeling grim.

    After linking verbs like 'feel', use the adjective 'grim', not the adverb.

Don't confuse with

  • grime

    dirt ingrained on the surface of something

    “The windows were covered in grime.”

    Grim is an adjective meaning serious or depressing; grime is a noun meaning dirt.

Academic collocations

Words that pair with "grim" in formal and academic writing

verb
paintfacelook
adjective
grimstark
noun
realitypictureprospectdetermination
preposition
withfor

In context

Real-world examples

  • business

    The economic outlook for the next quarter is quite grim.

    Triển vọng kinh tế cho quý tới khá ảm đạm.

    Thường dùng trong các bản tin kinh tế tại Việt Nam để chỉ tình hình khó khăn, suy thoái.

  • academic

    He faced the grim reality of failing his university entrance exam.

    Cậu ấy phải đối mặt với thực tế phũ phàng là đã trượt kỳ thi đại học.

    Kỳ thi đại học rất quan trọng ở Việt Nam, 'grim reality' dịch là 'thực tế phũ phàng' diễn tả sự thất vọng tột cùng.

  • daily life

    The doctor's grim expression told us the surgery didn't go well.

    Vẻ mặt nghiêm nghị của bác sĩ cho chúng tôi biết ca phẫu thuật không suôn sẻ.

    Dùng để miêu tả nét mặt căng thẳng, nghiêm trọng trong các tình huống y tế hoặc khẩn cấp.

  • daily life

    Despite the grim weather, they continued their journey.

    Bất chấp thời tiết khắc nghiệt và u ám, họ vẫn tiếp tục cuộc hành trình.

    Thời tiết 'grim' ở Việt Nam có thể hiểu là những ngày mưa bão, rét mướt hoặc xám xịt.

  • daily life

    She held onto her beliefs like grim death.

    Cô ấy bám lấy niềm tin của mình một cách kiên định không buông.

    Thành ngữ 'like grim death' tương đương với 'sống để dạ chết mang theo' hoặc 'bám chặt không buông' trong tiếng Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'grim' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'nghiêm nghị' (với nét mặt), 'ảm đạm' (với tình hình kinh tế, thời tiết), hoặc 'phũ phàng' (với thực tế).
  • Thành ngữ 'hang on like grim death' không liên quan trực tiếp đến cái chết trong văn hóa Việt Nam, mà mang nghĩa bám chặt lấy cái gì đó một cách tuyệt vọng hoặc kiên quyết.

Etymology

From Old English 'grimm' (fierce, cruel, savage), of Germanic origin; related to Old Norse 'grimmr' and German 'grimm' (anger). The sense evolved from 'fierce' to 'stern and forbidding' in Middle English.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “grim” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove