rigid
/ˈrɪdʒɪd/Stiff and difficult to bend, or very strict and difficult to change.
Tiếng Việt
cứng nhắc, cứng đơ
RÍ-dựt
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'RÍ', âm tiết thứ hai 'dựt' đọc nhẹ và ngắn.
Cứng và khó uốn cong, hoặc rất nghiêm ngặt và khó thay đổi.
Meanings
5 meanings
1Very strict and difficult to change.adjectiveacademic
Rất nghiêm ngặt và khó thay đổi (cứng nhắc).
“The curriculum was too narrow and too rigid.”
“Chương trình học quá hạn hẹp và quá cứng nhắc.”
- We operate within fairly rigid parameters.
- The church continues to have a rigid hierarchy.
- The warriors were governed by a rigid code of ethics.
- I keep to a rigid schedule.
Dùng để chỉ các quy tắc, luật lệ, hoặc hệ thống thiếu sự linh hoạt. Thường mang nghĩa tiêu cực.
2Not willing to change their ideas or behaviour.adjectivesocial
Không sẵn sàng thay đổi ý tưởng hoặc hành vi của họ (bảo thủ, cứng nhắc).
“He grew even more rigid and uncompromising as he got older.”
“Ông ấy trở nên cứng nhắc và không khoan nhượng hơn khi về già.”
- Her rigid ideas and stern manner had frightened the children.
- Despite arguments to the contrary, she remained rigid in her stand.
Khi dùng cho người, 'rigid' ám chỉ sự bảo thủ, cố chấp, không chịu lắng nghe ý kiến khác.
3Stiff and difficult to move or bend.adjectivegeneral
Cứng và khó di chuyển hoặc uốn cong (cứng đơ, cứng cáp).
“Sandwiches are best packed in a rigid container.”
“Bánh mì kẹp tốt nhất nên được đóng gói trong một hộp đựng cứng.”
- He went absolutely rigid with shock.
- She feigned sleep, lying rigid in bed.
- His body suddenly went rigid with fear.
- The material is rigid and brittle.
Đây là nghĩa đen (vật lý) của từ. Dùng để mô tả vật liệu không thể uốn cong hoặc cơ thể bị căng cứng do sợ hãi/lạnh.
4An airship whose shape is maintained solely by an internal and/or external rigid structural framework, without using internal gas pressure to stiffen the vehicle.nountechnical
Một loại khí cầu có hình dạng được duy trì hoàn toàn bằng khung cấu trúc cứng bên trong và/hoặc bên ngoài, mà không sử dụng áp suất khí bên trong để làm cứng phương tiện (khí cầu khung cứng).
“The museum featured a massive model of an early 20th-century rigid.”
“Bảo tàng trưng bày một mô hình khổng lồ của một chiếc khí cầu khung cứng đầu thế kỷ 20.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Người Việt thường gọi chung là 'khí cầu'.
5A bicycle with no suspension system.noungeneral
Xe đạp không có hệ thống giảm xóc (xe đạp phuộc cứng).
“He prefers riding a rigid on smooth dirt trails for better power transfer.”
“Anh ấy thích đạp một chiếc xe phuộc cứng trên những con đường đất bằng phẳng để truyền lực tốt hơn.”
Thuật ngữ phổ biến trong cộng đồng chơi xe đạp thể thao tại Việt Nam, thường gọi là 'xe phuộc cứng' hoặc 'xe rigid'.
Word bank
Common phrases
- appear rigid
- be rigid
- seem rigid
- extremely rigid
- fairly rigid
- very rigid
- absolutely rigid
- completely rigid
- rigid with
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The plastic is too rigidly.
The plastic is too rigid.
Use the adjective 'rigid' to describe a noun, not the adverb 'rigidly'.
She was rigid with the cold.
She was rigid with cold.
Do not use the article 'the' before 'cold' in this specific phrase.
They have a rigid rules.
They have rigid rules.
Remove the singular article 'a' when modifying a plural noun like 'rules'.
The schedule is rigidness.
The schedule is rigid.
Use the adjective 'rigid' as the subject complement, not the noun form.
He has a very rigid mind.
He has a very rigid mindset.
'Rigid mindset' or 'rigid in his thinking' are more natural collocations than 'rigid mind'.
Don't confuse with
- strict
demanding that rules concerning behaviour are obeyed
“My parents were very strict.”
Use 'rigid' for things that cannot bend or change at all, and 'strict' for people enforcing rules.
- stiff
firm and difficult to bend or move
“I have a stiff neck.”
'Stiff' is often used for body parts or materials that are temporarily hard to move, while 'rigid' implies a permanent or absolute inability to bend.
Academic collocations
Words that pair with "rigid" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomeappearseem
- adjective
- highlyfairlyextremelytoo
- noun
- structureframeworkhierarchyrulessystem
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- academic
The school's rigid rules made it difficult for students to express their creativity.
Những quy định cứng nhắc của trường khiến học sinh khó thể hiện sự sáng tạo của mình.
Giáo dục Việt Nam truyền thống thường có những quy định nghiêm ngặt, nên từ này rất phổ biến khi thảo luận về cải cách giáo dục.
- business
In traditional business settings, there is often a rigid hierarchy.
Trong các môi trường kinh doanh truyền thống, thường có một hệ thống phân cấp cứng nhắc.
Văn hóa doanh nghiệp Á Đông thường coi trọng thứ bậc, do đó khái niệm 'rigid hierarchy' rất quen thuộc.
- daily life
Make sure to pack the fragile items in a rigid cardboard box.
Hãy đảm bảo đóng gói các món đồ dễ vỡ trong một chiếc hộp các-tông cứng.
Hữu ích trong đời sống hàng ngày khi chuyển nhà hoặc gửi hàng qua các dịch vụ vận chuyển tại Việt Nam.
- medical
The patient's muscles became rigid after the accident.
Cơ bắp của bệnh nhân trở nên cứng đơ sau vụ tai nạn.
Thường được sử dụng trong các báo cáo y tế hoặc khi mô tả tình trạng sức khỏe.
- social
He has a rigid mindset and refuses to accept new technologies.
Anh ấy có một tư duy cứng nhắc và từ chối tiếp nhận các công nghệ mới.
Phản ánh sự xung đột thế hệ trong xã hội Việt Nam hiện đại khi tiếp cận công nghệ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'cứng nhắc' thường mang sắc thái tiêu cực (disapproving) khi nói về tính cách hoặc quy định, ám chỉ sự thiếu linh hoạt, bảo thủ.
- Khi chỉ tính chất vật lý, 'cứng' hoặc 'cứng đơ' mang nghĩa trung lập, mô tả trạng thái không thể uốn cong hoặc cơ thể không thể cử động do lạnh hoặc sợ hãi.
Etymology
From Latin 'rigidus' (stiff, hard, inflexible), from 'rigere' (to be stiff). Entered English in the 15th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chuyên ngành và từ đồng nghĩa phong phú.