easygoing
/ˌiːzi ˈɡoʊɪŋ/Relaxed and happy to accept things without worrying or getting angry.
Tiếng Việt
dễ tính
I-di-gâu-ing
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'I' và âm 'gâu', âm cuối 'ing' đọc nhẹ.
Thoải mái và vui vẻ chấp nhận mọi việc mà không lo lắng hay tức giận.
Meanings
2 meanings
1Able to stay calm and relaxed about things that anger or worry most people.social
Có khả năng giữ bình tĩnh và thoải mái về những điều thường làm người khác tức giận hoặc lo lắng.
“He is a very easygoing guy who never seems stressed.”
“Anh ấy là một chàng trai rất dễ tính, người dường như không bao giờ bị căng thẳng.”
- She's very easygoing and gets on with everyone.
- I wish I had such easygoing parents.
- His easygoing nature made him popular at the office.
Dùng để miêu tả tính cách con người (dễ tính, dễ chịu, thoải mái). Cần phân biệt với 'easy' (dễ dàng) chỉ mức độ khó khăn của sự việc.
2Unhurried and relaxed, especially regarding a journey or pace.daily life
Không vội vã và thư thả, đặc biệt là liên quan đến một hành trình hoặc nhịp độ.
“We maintained an easygoing pace throughout the hike.”
“Chúng tôi duy trì một nhịp độ thư thả trong suốt chuyến đi bộ đường dài.”
- The river's easygoing current made for a pleasant canoe trip.
Trong ngữ cảnh này, 'easygoing' dịch là 'thư thả' hoặc 'chậm rãi', thường đi kèm với các danh từ như 'pace' (nhịp độ) hoặc 'journey' (chuyến đi).
Word bank
Grammar & forms
Word family
- easygoinglyadverb
- easygoingnessnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He is an easygoing.
He is easygoing.
Easygoing is an adjective, not a noun, so it cannot be used with 'an' unless followed by a noun.
She has an easygoing.
She has an easygoing nature.
When using an article like 'an', you must include the noun that the adjective describes.
They are very easygoings.
They are very easygoing.
Adjectives in English do not take a plural 's'.
He is more easygoinger than me.
He is more easygoing than me.
Use 'more' for comparatives of multi-syllable adjectives; do not add '-er'.
I appreciate his easygoingly.
I appreciate his easygoing nature.
You cannot use the adverb form 'easygoingly' as a noun.
Don't confuse with
- lazy
unwilling to work or use energy
“He's not lazy, just easygoing.”
Easygoing means relaxed and tolerant; lazy means avoiding work or effort.
- careless
not giving enough attention or thought to avoiding harm or errors
“Being easygoing doesn't mean you have to be careless with your work.”
Easygoing is a positive trait about being relaxed; careless is a negative trait about lacking attention.
Academic collocations
Words that pair with "easygoing" in formal and academic writing
- verb
- seemappearremain
- adjective
- fairlyveryremarkably
- noun
- natureattitudemannerapproach
- preposition
- aboutwith
In context
Real-world examples
- business
My new boss is very easygoing, which makes the office environment much less stressful.
Sếp mới của tôi rất dễ tính, điều này làm cho môi trường văn phòng bớt căng thẳng hơn nhiều.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, một người sếp 'dễ tính' thường được nhân viên quý mến và giúp giảm bớt áp lực cấp bậc.
- academic
She has an easygoing attitude towards her children's academic performance.
Cô ấy có thái độ thoải mái đối với thành tích học tập của con cái.
Trái ngược với áp lực thành tích phổ biến ở Việt Nam, phụ huynh 'dễ tính' thường chú trọng vào sự phát triển tự nhiên của trẻ hơn là điểm số.
- daily life
We had an easygoing weekend, just drinking coffee and chatting with friends.
Chúng tôi đã có một ngày cuối tuần thư thả, chỉ uống cà phê và trò chuyện cùng bạn bè.
Văn hóa cà phê vỉa hè cuối tuần là một phần không thể thiếu trong lối sống thư thả và gắn kết cộng đồng của người Việt.
- social
He is an easygoing guy who gets along with everyone at the party.
Anh ấy là một chàng trai dễ gần, hòa đồng với tất cả mọi người trong bữa tiệc.
Sự hòa đồng và 'dễ tính' trong các buổi tiệc tùng giúp xây dựng các mối quan hệ xã hội tốt đẹp ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, người 'dễ tính' thường được đánh giá cao trong các mối quan hệ xã hội vì họ ít phán xét, dễ gần và dễ hòa đồng.
- Tuy nhiên, trong công việc hoặc học tập, đôi khi 'dễ tính' quá mức có thể bị nhầm lẫn với sự thiếu nguyên tắc, xuề xòa hoặc cẩu thả.
Etymology
From 'easy' + 'going', first recorded in the mid-17th century. Originally referring to a horse with a comfortable gait, it was later applied to people's temperaments.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến hỗ trợ nhiều chuyên ngành.