laid-back
/ˌleɪd ˈbæk/Calm and relaxed; seeming not to worry about anything.
Tiếng Việt
thoải mái, thư thái
LÊI-đ bách
Nhấn mạnh âm 'LÊI', âm 'đ' đọc nhẹ nối với 'bách'.
Bình tĩnh và thư giãn; có vẻ như không lo lắng về bất cứ điều gì.
Meanings
2 meanings
1Calm and relaxed; seeming not to worry about anything.daily life
Bình tĩnh và thư giãn; có vẻ như không lo lắng về bất cứ điều gì.
“He has always had a laid-back attitude to life.”
“Anh ấy luôn có thái độ sống rất thoải mái.”
- It’s a laid-back company – you can choose your own hours and the dress is very casual.
Từ này mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, chỉ sự thư thái, không bị áp lực. Tránh nhầm lẫn với 'lazy' (lười biếng).
2Not tending to get anxious about behavior or things that need to be done.emotions
Không có xu hướng lo lắng về cách cư xử hay những việc cần phải làm.
“I've never seen her worried or anxious in any way - she's so laid-back.”
“Tôi chưa bao giờ thấy cô ấy lo lắng hay bồn chồn dưới bất kỳ hình thức nào - cô ấy rất bình thản.”
- They have a very laid-back approach to parenting.
Thường dùng để miêu tả tính cách (personality) hoặc cách tiếp cận (approach) một vấn đề nào đó.
Word bank
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a laid-back to life.
He has a laid-back attitude to life.
Laid-back is an adjective and needs a noun to modify in this context.
She is very laid-backs.
She is very laid-back.
Adjectives in English do not take plural 's'.
They have a lay-back approach.
They have a laid-back approach.
The correct spelling uses the past participle 'laid', not the base verb 'lay'.
He is laid-back about to do his work.
He is laid-back about doing his work.
Use the -ing form (gerund) after the preposition 'about'.
It was a laid backly party.
It was a laid-back party.
Laid-back does not have an adverbial form ending in -ly; it is used as an adjective.
Don't confuse with
- lazy
unwilling to work or use energy
“He is too lazy to do his chores.”
'Laid-back' is a positive or neutral trait meaning relaxed and unbothered, whereas 'lazy' is a negative trait meaning unwilling to work.
Academic collocations
Words that pair with "laid-back" in formal and academic writing
- verb
- seemappearremain
- adjective
- veryfairlyextremely
- noun
- attitudeapproachatmosphere
- preposition
- about
In context
Real-world examples
- daily life
My new roommate is very laid-back, which makes living together easy.
Bạn cùng phòng mới của tôi rất thoải mái, điều này khiến việc sống chung trở nên dễ dàng.
Việc chia sẻ phòng trọ rất phổ biến ở sinh viên Việt Nam, một người bạn cùng phòng 'laid-back' (dễ tính, không xét nét) luôn được đánh giá cao.
- business
Despite the tight deadline, the manager remained laid-back and kept the team calm.
Mặc dù hạn chót rất gấp, người quản lý vẫn giữ thái độ bình thản và giúp cả nhóm bình tĩnh.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sếp có phong cách 'laid-back' giúp giảm bớt áp lực (chạy deadline) cho nhân viên, tạo môi trường làm việc tích cực.
- academic
The professor has a laid-back teaching style, encouraging open discussions rather than strict lectures.
Giáo sư có phong cách giảng dạy thoải mái, khuyến khích thảo luận mở thay vì những bài giảng cứng nhắc.
Giáo dục Việt Nam đang dần chuyển từ phong cách truyền thống nghiêm ngặt sang phong cách 'laid-back' và cởi mở hơn, đặc biệt ở bậc đại học.
- travel
We spent a laid-back afternoon drinking coffee by the Hoan Kiem lake.
Chúng tôi đã dành một buổi chiều thư thái uống cà phê bên hồ Hoàn Kiếm.
Văn hóa cà phê vỉa hè là một ví dụ điển hình cho lối sống 'laid-back' tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- parenting
They have a laid-back approach to parenting, letting their kids learn from their own mistakes.
Họ có cách nuôi dạy con cái khá thoải mái, để bọn trẻ tự học từ những sai lầm của chính mình.
Trái ngược với phong cách 'cha mẹ trực thăng' (helicopter parenting) truyền thống ở châu Á, nhiều phụ huynh trẻ Việt Nam hiện nay chuộng phong cách này hơn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'laid-back' thường được đánh giá cao trong các mối quan hệ xã hội vì nó tạo ra sự dễ chịu, không gò bó (thường được gọi là 'sống thoáng', 'dễ tính').
- Tuy nhiên, trong môi trường làm việc hoặc học tập truyền thống đề cao tính kỷ luật, một thái độ quá 'laid-back' đôi khi có thể bị hiểu nhầm là thiếu nghiêm túc hoặc lười biếng (lazy).
Etymology
First recorded in the 1950s, originally in jazz slang, referring to a relaxed musical tempo or style, literally leaning back in a relaxed posture.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích cho việc tra cứu nhanh các cụm từ và thành ngữ tiếng Anh.