restrain
/rɪˈstreɪn/To stop someone or something from doing something, often by physical force, or to keep an emotion or process under control.
Tiếng Việt
kiềm chế
rít-XTRÊN
Âm đầu đọc nhẹ như 'rít', âm sau nhấn mạnh và kéo dài 'XTRÊN'. Chú ý âm 'tr' uốn lưỡi nhẹ.
Ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó làm việc gì, thường bằng vũ lực, hoặc giữ cho một cảm xúc hoặc quá trình trong tầm kiểm soát.
Meanings
3 meanings
1To stop somebody or something from doing something, especially by using physical force.general
Ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó làm việc gì, đặc biệt là bằng cách sử dụng vũ lực (khống chế).
“The prisoner had to be restrained by the police.”
“Tù nhân đã phải bị cảnh sát khống chế.”
- She had to be physically restrained.
- The horse must be properly restrained in a location where it would not hurt itself.
- He had to be forcibly restrained by team-mates.
Trong ngữ cảnh dùng sức mạnh vật lý để giữ ai đó, người Việt thường dùng từ 'khống chế' hoặc 'giữ chặt' thay vì 'kiềm chế'.
2To stop yourself from feeling an emotion or doing something that you would like to do.emotions
Ngăn bản thân cảm thấy một cảm xúc hoặc làm điều gì đó mà bạn muốn làm (kiềm chế).
“John managed to restrain his anger.”
“John đã cố gắng kiềm chế sự tức giận của mình.”
- I barely restrained myself from hitting him.
- She could not restrain a flash of pride.
Cấu trúc 'restrain oneself from V-ing' rất phổ biến. Dịch sang tiếng Việt là 'kiềm chế bản thân không làm gì đó'.
3To stop something that is growing or increasing from becoming too large or powerful.business
Ngăn chặn một thứ gì đó đang phát triển hoặc gia tăng trở nên quá lớn hoặc quá mạnh (hạn chế, kìm hãm).
“The government is taking steps to restrain inflation.”
“Chính phủ đang thực hiện các bước để kiềm chế lạm phát.”
- The economy had rebounded a bit but was still being restrained by high oil prices.
- Higher interest rates appear to be restraining consumer spending.
Thường đi kèm với các danh từ kinh tế như 'inflation' (lạm phát), 'spending' (chi tiêu), 'growth' (sự tăng trưởng). Dịch là 'kiềm chế' hoặc 'kìm hãm'.
Word bank
Common phrases
- barely restrain
- properly restrain
- forcibly restrain
- restrain from
- an attempt to restrain somebody
- an effort to restrain somebody
- be unable to restrain
- can no longer restrain
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- restrains
- past_simple
- restrained
- past_participle
- restrained
- present_participle
- restraining
Word family
- restrainedadjective
- restrainedlyadverb
- restraintnoun
Usage patterns
- restrain somebody/something
- restrain somebody/something from doing something
- restrain yourself
Avoid mistakes
Common mistakes
He restrained to hit him.
He restrained himself from hitting him.
Restrain is typically followed by 'somebody/oneself from doing something', not an infinitive.
The police restrained him to leave.
The police restrained him from leaving.
Use the preposition 'from' + -ing form after restrain.
She couldn't restrain her tears to fall.
She couldn't restrain her tears from falling.
Use 'from' + -ing form, not the infinitive.
The government wants to restrain on inflation.
The government wants to restrain inflation.
Restrain is a transitive verb and takes a direct object without a preposition.
He was restraining by the security guards.
He was restrained by the security guards.
Use the passive voice (past participle) when someone is being held back by others.
Don't confuse with
- constrain
to force someone to follow a particular course of action or to severely restrict them
“He felt constrained to explain his actions.”
Use 'restrain' for holding back or stopping an action, and 'constrain' for forcing or severely limiting options.
Academic collocations
Words that pair with "restrain" in formal and academic writing
- verb
- attempt totry tomanage to
- adjective
- physicallyforciblybarely
- noun
- growthinflationspending
- preposition
- fromby
In context
Real-world examples
- daily life
The security guards had to restrain the aggressive customer.
Nhân viên bảo vệ đã phải khống chế vị khách hàng hung hăng.
Trong các tình huống giao tiếp công cộng tại Việt Nam, việc dùng vũ lực để 'khống chế' (restrain) chỉ được thực hiện bởi lực lượng an ninh khi thực sự cần thiết.
- emotions
She could barely restrain her excitement when she heard the news.
Cô ấy hầu như không thể kiềm chế được sự phấn khích khi nghe tin.
Văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng thường đề cao việc 'kiềm chế' (restrain) cảm xúc cá nhân ở nơi đông người để giữ sự hòa nhã.
- business
The State Bank of Vietnam implemented new policies to restrain inflation.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã thực hiện các chính sách mới để kiềm chế lạm phát.
'Kiềm chế lạm phát' là một cụm từ rất phổ biến trên các bản tin kinh tế và thời sự tại Việt Nam.
- daily life
Parents must restrain their children from running into the street.
Cha mẹ phải ngăn cản con cái chạy ra đường.
Giao thông ở Việt Nam khá đông đúc, việc giữ và ngăn cản trẻ nhỏ chạy ra đường là một kỹ năng an toàn cơ bản.
- academic
The university is trying to restrain the growth of administrative costs.
Trường đại học đang cố gắng hạn chế sự gia tăng của các chi phí hành chính.
Trong môi trường giáo dục và hành chính công tại Việt Nam, việc 'hạn chế' hay 'kiểm soát' chi phí luôn là một mục tiêu quan trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'restrain' được dịch theo nhiều cách tùy ngữ cảnh: 'khống chế' (khi dùng vũ lực), 'kiềm chế' (đối với cảm xúc, lạm phát), hoặc 'ngăn cản' (đối với hành động).
- Văn hóa Việt Nam rất coi trọng việc 'kiềm chế' (restrain) cảm xúc tiêu cực như sự tức giận (anger) để duy trì hòa khí trong các mối quan hệ gia đình và xã hội.
Etymology
From Middle English 'restreynen', from Old French 'restraindre', from Latin 'restringere' meaning 'to draw back tightly, bind fast'. The word entered English in the 14th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.