check
/tʃek/To examine something for accuracy, safety, or quality; a mark showing something is correct; or a pattern of squares.
Tiếng Việt
kiểm tra
chéc
Phát âm giống âm 'ch' trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn ở cuối với âm 'k'.
Kiểm tra sự chính xác, an toàn hoặc chất lượng; dấu tích xác nhận đúng; hoặc họa tiết kẻ ô vuông.
Meanings
15 meanings
1To examine something to see if it is correct, safe, acceptable, or in good condition.verbdaily life
Kiểm tra, xem xét thứ gì đó để xem nó có đúng, an toàn, chấp nhận được hoặc trong tình trạng tốt hay không.
“Check the engine oil level regularly to ensure the car runs smoothly.”
“Kiểm tra mức dầu động cơ thường xuyên để đảm bảo xe chạy êm ái.”
- She gave me the minutes of the meeting to read and check.
- Always check that the electricity is switched off before you start repairs.
- Check the roof for loose slates after the storm.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý phân biệt với 'control' (điều khiển/kiểm soát).
2To look at something or ask someone to find out if something is present or true.verbcommunication
Kiểm tra hoặc hỏi ai đó để tìm hiểu xem điều gì đó có tồn tại hoặc có đúng hay không.
“I'll check with the manager to see if the room is available.”
“Tôi sẽ kiểm tra lại với quản lý xem phòng còn trống không.”
- He was just checking to see if I was in my room.
- We had better check that all the doors are locked.
- It's worth checking to see if there are any tickets left.
Cấu trúc 'check with someone' thường dùng trong công việc khi cần xác nhận lại thông tin từ cấp trên.
3To put a mark (✓) next to an item on a list to show that it has been dealt with or is correct.verboffice work
Đánh dấu tích (✓) vào bên cạnh một mục trong danh sách để cho thấy mục đó đã được xử lý hoặc là đúng.
“Check the box next to the right answer on the application form.”
“Đánh dấu vào ô bên cạnh câu trả lời đúng trong tờ đơn đăng ký.”
- He checked off the names on the list as the guests arrived.
- Please check the appropriate box for your gender.
Cụm từ 'check off' thường dùng để chỉ việc hoàn thành dần các mục trong danh sách (to-do list).
4To control, limit, or stop something from increasing or getting worse.verbbusiness
Kiểm soát, hạn chế hoặc ngăn chặn điều gì đó gia tăng hoặc trở nên tồi tệ hơn.
“The government is determined to check the growth of public spending.”
“Chính phủ quyết tâm kìm hãm sự gia tăng chi tiêu công.”
- We must find a way to check the spread of the disease.
- She struggled to check her anger during the debate.
Nghĩa này mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị.
5To leave bags or coats in an official place (such as a checkroom or airport counter) for safekeeping or transport.verbtravel
Gửi hành lý hoặc áo khoác tại nơi quy định (như phòng ký gửi hoặc quầy sân bay) để bảo quản hoặc vận chuyển.
“How many bags are you checking in for the flight to New York?”
“Bạn gửi bao nhiêu kiện hành lý cho chuyến bay đi New York?”
- You can check your coats at the cloakroom near the entrance.
- He checked his luggage and headed to the departure lounge.
Cụm từ 'check in' hành lý rất quan trọng khi đi máy bay. Phân biệt với 'carry-on' (hành lý xách tay).
6In sports like hockey, to disrupt another player using the body or stick to obtain the puck.verbsports
Trong thể thao (như khúc côn cầu), cản phá đối phương bằng cơ thể hoặc gậy để giành bóng/đĩa.
“The defender managed to check the striker before he could shoot.”
“Hậu vệ đã kịp thời cản phá tiền đạo trước khi anh ta kịp dứt điểm.”
- He was penalized for checking the player into the boards.
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong thể thao, ít dùng trong giao tiếp thông thường tại Việt Nam.
7An act of examining something to make sure it is safe, correct, or in good condition.noundaily life
Việc kiểm tra thứ gì đó để đảm bảo nó an toàn, đúng đắn hoặc trong tình trạng tốt.
“The security guards carry out a routine check on all vehicles entering the site.”
“Các nhân viên bảo vệ thực hiện việc kiểm tra định kỳ đối với tất cả các phương tiện đi vào khu vực.”
- I did a quick visual check of the engine before leaving.
- She went to the clinic for a medical check.
- Police are keeping a close check on the suspect's house.
Dùng như một danh từ. Thường đi với động từ 'do', 'carry out' hoặc 'perform'.
8A piece of paper in a restaurant that shows how much you have to pay for your meal.nounfood
Tờ hóa đơn trong nhà hàng cho biết bạn phải trả bao nhiêu tiền cho bữa ăn.
“Can we have the check, please? We need to get to the theater.”
“Cho chúng tôi xin hóa đơn tính tiền được không? Chúng tôi cần phải đi đến rạp hát.”
- He picked up the dinner check for the whole group.
- The waiter brought the check immediately after coffee.
Từ này dùng trong tiếng Anh Mỹ. Tiếng Anh Anh thường dùng 'bill'.
9A pattern of squares, usually of two different colors.nounarts culture
Họa tiết kẻ ô vuông, thường có hai màu khác nhau.
“I bought a shirt with a blue and white check.”
“Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi kẻ ô xanh trắng.”
- The tablecloth had a red and white check pattern.
- Do you prefer checks or stripes for your curtains?
Họa tiết này thường được người Việt gọi là 'kẻ ca-rô'.
10A printed form used to pay for things using money from a bank account.nounfinance
Séc (tờ phiếu in sẵn dùng để thanh toán bằng tiền từ tài khoản ngân hàng).
“I'll write you a check for the full amount.”
“Tôi sẽ viết cho bạn một tờ séc cho toàn bộ số tiền.”
- Does the store accept personal checks?
- She sent a check in the mail to pay the electricity bill.
Cách viết này là tiếng Anh Mỹ. Tiếng Anh Anh viết là 'cheque'. Ở Việt Nam hiện nay ít dùng séc cá nhân hơn so với chuyển khoản.
11A situation in chess where the king is directly threatened by an opposing piece.nounsports
Tình huống trong cờ vua khi quân Vua bị đe dọa trực tiếp bởi một quân cờ đối phương (chiếu tướng).
“The grandmaster moved his queen and put the king in check.”
“Đại kiện tướng đã di chuyển quân hậu và chiếu tướng đối phương.”
- He escaped the check by moving his king to the corner square.
Đây là thuật ngữ riêng của môn cờ vua.
12A mark (✓) used to show that something is correct or has been verified.nouneducation
Dấu tích (✓) được dùng để cho thấy điều gì đó là đúng hoặc đã được xác minh.
“The teacher put a green check next to the correct answers.”
“Giáo viên đã đánh một dấu tích xanh bên cạnh những câu trả lời đúng.”
Ở Việt Nam, dấu tích (✓) thường dùng cho câu đúng, còn dấu (X) dùng cho câu sai.
13Used to show that you agree, or that an item on a list has been completed or verified.interjectioncommunication
Dùng để thể hiện sự đồng ý, hoặc một mục trong danh sách đã hoàn thành/xác nhận.
“'Passport?' 'Check.' 'Tickets?' 'Check.'”
“'Hộ chiếu?' 'Xong.' 'Vé?' 'Xong.'”
Cách nói này rất phổ biến trong phim ảnh hoặc khi phối hợp làm việc nhóm để xác nhận nhanh.
14In chess, called out to warn the opponent that their king is under attack.interjectionsports
Trong cờ vua, được hô lên để cảnh báo đối phương rằng quân Vua của họ đang bị tấn công.
“'Check!' he announced, placing his rook in a threatening position.”
“'Chiếu!' anh ta tuyên bố khi đặt quân xe vào vị trí đe dọa.”
Người Việt thường nói 'Chiếu' hoặc 'Chiếu tướng'.
15In heraldry, a pattern consisting of a grid of alternating colors.adjectivearts culture
Trong huy hiệu học, một họa tiết bao gồm lưới các màu xen kẽ nhau.
“The shield featured a checky or check pattern of gold and azure.”
“Chiếc khiên có họa tiết kẻ ô màu vàng và xanh lam.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, hiếm khi gặp trong đời sống.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- double-check
- thoroughly check
- check carefully
- periodically check
- spot check
- security check
- background check
- safety check
- blank check
- reality check
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- checks
- past_simple
- checked
- past_participle
- checked
- present_participle
- checking
- plural
- checks
Word family
- checked, checkeredadjective
- check, checkout, checklistnoun
- check, double-checkverb
Usage patterns
- check something
- check that...
- check for something
- check with somebody
- check something off
- a check on something
- keep a check on
- background check
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to control the oil in my car.
I need to check the oil in my car.
'Control' implies managing, 'check' implies examining for levels/safety.
Waitress, can I have the bill? (in USA)
Waitress, can I have the check? (in USA)
In the US, 'check' is the standard term for the restaurant payment slip.
He checked on the list.
He checked the list.
'Check on' means to monitor someone's well-being; 'check' means to examine the object.
She checked that if the door was locked.
She checked that the door was locked.
Do not use 'if' after 'check that'.
I wrote a cheque (in USA).
I wrote a check (in USA).
American English uses 'check' for bank payments; 'cheque' is British.
Don't confuse with
- control
To have power over something or someone.
“The pilot controls the plane.”
In many languages, 'control' is used where English uses 'check' (verify). Use 'check' when looking for errors.
- cheque
The British English spelling for a bank document.
“He paid by cheque.”
Use 'check' in the US and 'cheque' in the UK for banking.
Academic collocations
Words that pair with "check" in formal and academic writing
- verb
- carry outconductperform
- adjective
- thoroughsystematicroutine
- noun
- accuracysafetyvalidity
- preposition
- foronagainst
In context
Real-world examples
- daily life
Can I have the check, please?
Cho tôi xin hóa đơn tính tiền được không?
Trong tiếng Anh Mỹ, 'check' được dùng phổ biến trong nhà hàng. Ở Việt Nam, thực khách thường gọi là 'tính tiền' hoặc 'cho xin hóa đơn'.
- business
Please check your email for the meeting invite.
Vui lòng kiểm tra email để nhận lời mời họp.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc kiểm tra email (check mail) là một thói quen làm việc chuyên nghiệp hàng ngày.
- academic
Double-check your answers before submitting the test.
Hãy kiểm tra kỹ lại các câu trả lời trước khi nộp bài thi.
Sĩ tử Việt Nam thường được dặn 'soát bài' kỹ để tránh những lỗi sai đáng tiếc trong các kỳ thi quan trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường mượn từ 'check' trong giao tiếp hàng ngày như 'check mail', 'check-in' tại các địa điểm du lịch.
- Từ 'check' dùng trong thanh toán nhà hàng chủ yếu là phong cách Mỹ; người Việt học tiếng Anh Anh (UK) thường quen với từ 'bill' hơn.
- Trong cờ vua (Chess), 'check' tương ứng với từ 'Chiếu' hoặc 'Chiếu tướng' trong tiếng Việt.
Etymology
Etymology: Derived from the Old French 'eschec' (a check at chess), from Arabic 'shāh' (king). The sense evolved from the 'king' in chess being 'checked' (restrained), to a general sense of control, and later to a verification or proof against errors (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.