bill
/bɪl/A document showing how much money you owe for goods or services, or a written proposal for a new law.
Tiếng Việt
hóa đơn / dự luật / tiền giấy
bin
Phát âm tương tự như từ 'bin' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng cách đưa đầu lưỡi lên chạm vòm miệng trên (âm L).
Chứng từ ghi số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc bản dự thảo luật mới.
Meanings
11 meanings
1A document that shows how much you owe somebody for goods or services.nounbusiness
Hóa đơn ghi số tiền cần thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
“They presented us with a very large bill for the repairs.”
“Họ đã đưa cho chúng tôi một hóa đơn rất lớn cho việc sửa chữa.”
- Many people struggle to pay their rent and utility bills.
- The company could now face higher fuel bills.
- I've just got a huge tax bill.
Người Việt thường dùng 'hóa đơn' chung cho cả 'bill' và 'invoice', nhưng 'bill' thường dùng trong ngữ cảnh tiêu dùng cá nhân (điện, nước, sửa chữa).
2A piece of paper that shows how much you have to pay for the food and drinks that you have had in a restaurant.noundaily life
Phiếu thanh toán hoặc hóa đơn tính tiền tại nhà hàng, quán ăn.
“Could I have the bill please?”
“Cho tôi xin hóa đơn tính tiền được không?”
- We decided to split the bill.
- The waiter brought the bill to their table.
- Are the coffees on the bill?
Trong tiếng Anh Anh dùng 'bill', tiếng Anh Mỹ dùng 'check'. Ở Việt Nam, khi đi ăn, bạn có thể nói 'Tính tiền' hoặc 'Cho xin hóa đơn'.
3A piece of paper money.nounfinance
Tờ tiền giấy.
“He paid with a ten-dollar bill.”
“Anh ấy đã trả bằng một tờ tiền 10 đô la.”
- She pulled a wad of bills from her pocket.
- The machine only accepts five-dollar bills.
Trong tiếng Anh Mỹ gọi là 'bill' (ví dụ: a dollar bill), còn tiếng Anh Anh thường dùng 'note' (ví dụ: a five-pound note).
4A written suggestion for a new law that is presented to a country’s parliament so that its members can discuss it.nounpolitics
Dự luật hoặc dự thảo luật trình lên Quốc hội.
“The bill was passed by Congress last year.”
“Dự luật đã được Quốc hội thông qua vào năm ngoái.”
- The government has put forward an emergency bill.
- Republicans will try to push the bill through the House.
- The bill became law in June.
Cần phân biệt 'bill' (dự luật - chưa chính thức) và 'law' (luật - đã được thông qua).
5The hard pointed or curved outer part of a bird’s mouth.nountechnical
Mỏ chim (thường là mỏ dẹt hoặc mỏ của các loài chim nước).
“The pelican has a large pouch under its bill.”
“Con bồ nông có một cái túi lớn dưới mỏ.”
- Woodpeckers use their strong bills to drill into trees.
- The duck cleaned its feathers with its bill.
'Bill' thường dùng cho mỏ vịt, mỏ bồ nông; trong khi 'beak' là từ phổ biến hơn cho mỏ chim nói chung.
6A programme of entertainment at a theatre or cinema.nounarts culture
Danh mục hoặc chương trình biểu diễn tại rạp hát hoặc rạp chiếu phim.
“A horror double bill showing two films back-to-back.”
“Một chương trình phim kinh dị kép chiếu hai phim liên tiếp.”
- She topped the bill at the London Palladium.
- The band is on the bill for the festival.
Đây là nghĩa nâng cao, ít gặp trong giao tiếp thông thường của người học trình độ cơ bản.
7A notice in a public place to advertise an event.nouncommunication
Áp phích, quảng cáo dán ở nơi công cộng.
“Post no bills on this wall.”
“Cấm dán quảng cáo trên bức tường này.”
- The walls were plastered with bills advertising the circus.
Cụm từ 'Post no bills' tương đương với biển báo 'Cấm dán quảng cáo/rao vặt' rất phổ biến ở Việt Nam.
8The front part of a cap that sticks out above your eyes.noundaily life
Lưỡi trai của mũ.
“He pulled the bill of his baseball cap down to shield his eyes.”
“Anh ấy kéo lưỡi trai của chiếc mũ bóng chày xuống để che mắt.”
- The bill of the cap was frayed.
Trong tiếng Anh, 'bill' hoặc 'peak' đều được dùng để chỉ phần lưỡi trai của mũ.
9To send somebody a bill for something.verbbusiness
Gửi hóa đơn thanh toán cho ai đó.
“Please bill me for the books later.”
“Vui lòng gửi hóa đơn tiền sách cho tôi sau nhé.”
- The law firm billed its clients for more than 400 hours.
- We will bill you for the remaining amount.
Đây là cách nói chuyên nghiệp trong kinh doanh khi yêu cầu thanh toán sau.
10To advertise or describe somebody/something in a particular way.verbcommunication
Quảng cáo hoặc giới thiệu ai đó/cái gì đó theo một cách cụ thể.
“She was billed as the new star of the show.”
“Cô ấy được giới thiệu như là ngôi sao mới của buổi diễn.”
- The event was billed as a triumph.
- He was billed to speak on the future of technology.
Thường dùng trong ngành giải trí để mô tả cách một nghệ sĩ được quảng bá tới công chúng.
11A common first name for boys, short for William.proper_noundaily life
Tên riêng phổ biến cho nam giới, là tên gọi thân mật của William.
“My uncle Bill lives in Chicago.”
“Chú Bill của tôi sống ở Chicago.”
Nhiều người nổi tiếng có tên này như Bill Gates hay Bill Clinton.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- electricity bill
- gas bill
- phone bill
- tax bill
- pay the bill
- foot the bill
- split the bill
- dollar bill
- pass a bill
- introduce a bill
- approve a bill
- top the bill
- bill somebody
- bill a client
- be billed as
- be billed to appear
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- singular
Inflections
- plural
- bills
- third_person_singular
- bills
- past_simple
- billed
- past_participle
- billed
- present_participle
- billing
Word family
- billingnoun
Usage patterns
- pay the bill
- foot the bill
- fit the bill
- bill somebody for something
- be billed as something
Avoid mistakes
Common mistakes
I paid the note at the restaurant.
I paid the bill at the restaurant.
'Note' refers to paper money (UK) or a short letter, not the request for payment.
Can I have the receipt please? (before paying)
Can I have the bill please?
Ask for the 'bill' to see what you owe. Ask for the 'receipt' after you have paid.
Don't confuse with
- receipt
a document showing you have ALREADY paid
“Keep the receipt in case you need to return the shirt.”
A bill asks for money; a receipt proves you paid it.
- check
US English for 'bill' in a restaurant
“Can we have the check, please?”
In the UK, ask for the 'bill'. In the US, ask for the 'check'.
- note
UK English for paper money
“A ten-pound note.”
US: bill (ten-dollar bill). UK: note (ten-pound note).
Academic collocations
Words that pair with "bill" in formal and academic writing
- verb
- introducepassapproverejectdraft
- adjective
- controversialproposedlegislativeunpaid
- noun
- reformrightspayment
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- daily life
Can we have the bill, please? We're in a bit of a hurry.
Cho chúng tôi xin hóa đơn tính tiền với ạ? Chúng tôi đang hơi vội.
Ở Việt Nam, việc yêu cầu thanh toán tại bàn rất phổ biến trong các nhà hàng trung lưu và cao cấp.
- daily life
The electric bill was much higher this month due to the heatwave.
Hóa đơn tiền điện tháng này cao hơn nhiều do đợt nắng nóng.
Vào mùa hè tại Việt Nam, tiền điện luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu của các gia đình do sử dụng máy lạnh.
- politics
The National Assembly is currently debating a new environmental bill.
Quốc hội hiện đang thảo luận về một dự luật môi trường mới.
Phản ánh quy trình lập pháp tại Việt Nam, nơi các dự luật (bills) được thảo luận tại Quốc hội trước khi thành luật.
- business
The vendor refused to accept the torn dollar bill.
Người bán hàng từ chối nhận tờ đô la bị rách.
Tại Việt Nam, các tiệm vàng hoặc ngân hàng thường rất khắt khe với ngoại tệ bị rách hoặc quá cũ.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'bill' thường được mượn trực tiếp để nói về hóa đơn thanh toán tại quán cà phê hoặc nhà hàng (ví dụ: 'Lấy cái bill cho mình').
- Khác với văn hóa phương Tây thường 'split the bill' (chia đều), văn hóa Việt Nam truyền thống thường có một người đứng ra 'bao' (chiêu đãi), tuy nhiên giới trẻ hiện nay đã quen với việc chia tiền.
- Biển báo 'Post no bills' tương đương với dòng chữ sơn 'Cấm dán quảng cáo' thường thấy trên các bức tường ngõ xóm ở Việt Nam.
Etymology
Middle English: from Anglo-Norman French bille, probably based on medieval Latin bulla 'seal, sealed document'. The sense 'bird's beak' is from Old English bile, of Germanic origin.
Exam levels
IELTS
5.0
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành về luật và tài chính của từ 'bill'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.