correct
/kəˈrekt/Accurate, true, or following a standard; also used to describe the act of fixing an error or making something right.
Tiếng Việt
đúng, sửa cho đúng
cờ-RÉC-từ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'REKT', âm 't' ở cuối phát âm nhẹ và bật hơi.
Chính xác, đúng đắn hoặc tuân theo một tiêu chuẩn; cũng được dùng để mô tả hành động sửa lỗi hoặc làm cho điều gì đó trở nên đúng.
Meanings
13 meanings
1Accurate or true; without any mistakes.adjectivedaily life
Chính xác hoặc đúng; không có bất kỳ sai sót nào.
“Do you have the correct time?”
“Bạn có biết giờ chính xác không?”
- Check that all the details are correct.
- Only one of the answers is correct.
- I think I am correct in saying that this project is the first of its kind.
- His estimate has turned out to be more or less correct.
Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'đúng' thay cho 'chính xác' để tự nhiên hơn. 'Correct time' có nghĩa là giờ chuẩn theo đồng hồ.
2Right and suitable, following the way something should be done.adjectiveoffice work
Đúng đắn và phù hợp, tuân theo cách thức nên làm của một việc gì đó.
“Please ensure you follow the correct procedure for filing a complaint.”
“Vui lòng đảm bảo bạn tuân thủ đúng quy trình để nộp đơn khiếu nại.”
- the correct approach to the problem
- It is important to use the correct tool for the job.
- She was wearing the correct uniform.
Thường dùng trong văn phong công sở (office work) để chỉ việc làm đúng quy định hoặc sử dụng đúng công cụ.
3Following the accepted standards of social behavior or manners.adjectivesocial
Tuân theo các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi xã hội hoặc cách cư xử; lịch thiệp, đúng mực.
“He was always very correct in his dealings with the staff.”
“Anh ấy luôn rất đúng mực trong các mối quan hệ với nhân viên.”
- a very correct young woman
- His behavior was entirely correct for the occasion.
Đây là nghĩa khá trang trọng. Trong tiếng Việt, từ 'đúng mực' hoặc 'phép tắc' phản ánh sát nghĩa này nhất khi nói về thái độ.
4Used to describe a situation where all people or things that should be present are there.adjectivegeneral
Dùng để mô tả tình huống mà tất cả mọi người hoặc đồ vật cần có mặt đều đã hiện diện đầy đủ.
“Are all the passengers present and correct?”
“Tất cả hành khách đã có mặt đầy đủ và đúng vị trí chưa?”
- The inventory was checked and found to be correct.
Cụm từ 'present and correct' là một thành ngữ cố định thường dùng trong kiểm kê hoặc điểm danh.
5To make something right or accurate by changing it or removing errors.verbeducation
Làm cho cái gì đó trở nên đúng hoặc chính xác bằng cách thay đổi hoặc loại bỏ các lỗi sai.
“The teacher corrected the mistakes in my essay.”
“Giáo viên đã sửa các lỗi sai trong bài luận của tôi.”
- Minor problems with eyesight can now be corrected in a few seconds.
- They issued a statement correcting what they had said earlier.
- I'd like to correct the impression that my client has a criminal record.
Lưu ý sự khác biệt giữa 'correct' (sửa lỗi cụ thể) và 'improve' (cải thiện kỹ năng tổng thể).
6To mark mistakes in a piece of work and sometimes give it a grade.verbeducation
Chấm điểm hoặc đánh dấu các lỗi sai trong một bài làm và đôi khi cho điểm.
“I spent all evening correcting exam papers.”
“Tôi đã dành cả tối để chấm bài thi.”
- When I've corrected your assignments, I want you to write them out again.
- It's simply not true that teachers no longer correct bad spelling.
Trong bối cảnh giáo dục tại Việt Nam, 'correcting exam papers' tương đương với việc 'chấm bài' và 'chữa bài'.
7To tell someone that they have made a mistake.verbcommunication
Nhắc nhở hoặc bảo ai đó rằng họ đã mắc lỗi.
“Correct me if I'm wrong, but isn't the meeting tomorrow?”
“Hãy sửa lại giúp tôi nếu tôi sai, nhưng không phải cuộc họp diễn ra vào ngày mai sao?”
- She was quick to correct him when he mispronounced her name.
Cụm từ 'Correct me if I'm wrong' là một cách nói lịch sự, khiêm tốn rất phổ biến khi muốn đưa ra ý kiến phản biện.
8If prices or values correct, they change to a more normal level after being too high or low.verbfinance
Nếu giá cả hoặc giá trị điều chỉnh (correct), chúng thay đổi về mức bình thường sau khi đã quá cao hoặc quá thấp.
“The stock market is positioned to correct after the recent surge.”
“Thị trường chứng khoán đang ở vị thế điều chỉnh sau đợt tăng mạnh vừa qua.”
- Experts believe the economy will eventually correct itself.
- The housing market corrected sharply last year.
Trong tài chính, đây gọi là 'phiên điều chỉnh' (market correction). [VERIFY_TRANSLATION]
9To adjust a calculation or amount to make it more accurate by considering specific facts.verbfinance
Điều chỉnh một phép tính hoặc số lượng để làm cho nó chính xác hơn bằng cách xem xét các sự thật cụ thể.
“These figures have been corrected to allow for inflation.”
“Những số liệu này đã được điều chỉnh để tính đến yếu tố lạm phát.”
- The data was corrected for seasonal variations.
Thường dùng trong các báo cáo kinh tế hoặc phân tích dữ liệu chuyên sâu.
10To punish or discipline someone in order to improve their behavior.verbfamily
Trừng phạt hoặc kỷ luật ai đó nhằm cải thiện hành vi của họ.
“He believed in correcting his children when they were disobedient.”
“Ông ấy tin vào việc rèn giũa con cái khi chúng không vâng lời.”
- The prisoner was corrected for his breach of rules.
Từ này mang sắc thái giáo dục, uốn nắn hơn là chỉ đơn thuần trừng phạt (punish).
11Used to acknowledge that a statement or answer is right.interjectioncommunication
Dùng để xác nhận rằng một lời khẳng định hoặc câu trả lời là đúng.
““Is the answer 42?” “Correct!””
““Câu trả lời có phải là 42 không?” “Chính xác!””
Thường dùng trong các chương trình đố vui hoặc khi giáo viên xác nhận câu trả lời của học sinh.
12In an accurate or proper manner; correctly.adverbcasual
Một cách chính xác hoặc phù hợp; đúng đắn.
“I hope I spelt your name correct.”
“Tôi hy vọng mình đã đánh vần tên bạn đúng.”
- He just didn't do it correct.
Trong văn nói thân mật, 'correct' có thể làm trạng từ, nhưng trong bài thi hoặc văn viết trang trọng, hãy luôn dùng 'correctly'.
13A correct response or answer, often used in the context of scoring or data analysis.nouneducation
Một câu trả lời đúng, thường dùng trong bối cảnh tính điểm hoặc phân tích dữ liệu.
“The student had twenty corrects and only two incorrects on the test.”
“Học sinh đó có hai mươi câu đúng và chỉ có hai câu sai trong bài kiểm tra.”
Cách dùng danh từ này khá hiếm gặp và mang tính kỹ thuật. Thông thường người ta dùng 'correct answers'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- absolutely correct
- entirely correct
- factually correct
- politically correct
- prove correct
- grammatically correct
- correct an error
- correct a mistake
- correct an imbalance
- correct an impression
- automatically correct
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- corrects
- past_simple
- corrected
- past_participle
- corrected
- present_participle
- correcting
Word family
Usage patterns
- correct something
- correct somebody
- correct yourself
Avoid mistakes
Common mistakes
I want to correct my English.
I want to improve my English.
You 'correct' specific mistakes, but you 'improve' a skill or language ability.
Is that correct of you to say?
Is it correct for you to say that?
Use 'for' to indicate the person the action relates to in this structure.
Please correct the exam.
Please grade/mark the exam.
While 'correcting' is used, 'marking' or 'grading' is more common for the whole exam paper.
He spoke very correct.
He spoke very correctly.
In formal English, the adverb '-ly' form is required after the verb 'speak'.
I did the correct.
I did the right thing.
‘Correct’ is an adjective and usually needs a noun like ‘thing’ or ‘action’.
Academic collocations
Words that pair with "correct" in formal and academic writing
- verb
- identifydeterminecalculate
- adjective
- factuallygrammaticallypolitically
- noun
- procedureanswerinterpretation
- preposition
- inabout
In context
Real-world examples
- business
Could you please check if this information is correct?
Bạn có thể vui lòng kiểm tra xem thông tin này có chính xác không?
Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, việc xác nhận thông tin (double-check) là rất quan trọng để tránh sai sót hành chính.
- daily life
Correct me if I'm wrong, but I think the shop closes at 9 PM.
Sửa lại giúp tôi nếu tôi nhầm, nhưng tôi nghĩ cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
Cách nói này thể hiện sự khiêm nhường, tránh gây xung đột khi đưa ra ý kiến khác biệt, phù hợp với văn hóa giao tiếp Việt Nam.
- academic
It is important to use the correct formal address when writing to professors.
Việc sử dụng cách xưng hô trang trọng đúng mực là rất quan trọng khi viết thư cho giáo sư.
Người Việt rất coi trọng tôn sư trọng đạo và các nghi thức xưng hô (kính ngữ).
- daily life
The software will automatically correct your spelling mistakes.
Phần mềm sẽ tự động sửa các lỗi chính tả của bạn.
Phổ biến trong bối cảnh sử dụng công nghệ và các bộ gõ tiếng Việt có dấu (như UniKey, Laban Key).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'đúng' là từ phổ thông nhất, trong khi 'chính xác' thường dùng cho dữ liệu, con số hoặc khi cần nhấn mạnh sự tuyệt đối.
- Khái niệm 'correct behavior' trong tiếng Anh tương ứng với sự 'lễ phép' hoặc 'đúng mực' trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt là đối với người lớn tuổi.
- Khi sửa lỗi cho người khác, người Việt thường dùng thêm các từ nhẹ nhàng như 'hình như', 'có lẽ' để giữ thể diện cho đối phương.
Etymology
Etymology: Derived from the Latin 'correctus', the past participle of 'corrigere', meaning 'to make straight' or 'to guide'. This comes from the prefix 'com-' (together/intensive) and 'regere' (to lead or rule). It entered Middle English in the 14th century via Old French. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với đầy đủ các nghĩa và ví dụ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các cụm từ liên quan đến 'correct'.