right
/raɪt/A versatile word referring to what is correct, a direction opposite of left, a legal entitlement, or a way to set something upright.
Tiếng Việt
đúng, phải, quyền
rai-t
Phát âm giống từ 'rai' trong tiếng Việt nhưng bật hơi âm 't' nhẹ ở cuối lưỡi.
Một từ đa năng đề cập đến điều gì đó chính xác, hướng ngược lại với bên trái, quyền lợi hợp pháp, hoặc cách để làm cho vật gì đó đứng thẳng.
Meanings
25 meanings
1True or correct as a fact.adjectiveeducation
Đúng hoặc chính xác như một sự thật.
“Did you get the answer right?”
“Bạn có trả lời đúng không?”
- I got about half the answers right.
- There's something not quite right about these figures.
- A few details are missing, but the description is more or less right.
Dùng để nói về tính chính xác của thông tin, con số hoặc câu trả lời.
2Correct in your opinion or judgement.adjectivecommunication
Đúng theo quan điểm hoặc phán đoán của bạn.
“You were quite right about the weather.”
“Bạn đã khá đúng khi nói về thời tiết.”
- I don't believe she's right in this case.
- She was right about Tom having no money.
- You're dead right. There's nothing we can do.
Thường dùng cấu trúc 'be right about something/somebody' để đồng ý với ý kiến của ai đó.
3Correct for a particular situation, thing, or person; suitable.adjectivegeneral
Đúng cho một tình huống, vật hoặc người cụ thể; phù hợp.
“He's definitely the right person to ask.”
“Anh ấy chắc chắn là người đúng đắn để hỏi.”
- Have you got the right money for the bus fare?
- Is this the right way to the beach?
- He's made the right decision.
Trong ngữ cảnh này, 'right' đồng nghĩa với 'suitable' hoặc 'appropriate'.
4Morally good or acceptable; correct according to law or duty.adjectivesocial
Tốt về mặt đạo đức hoặc có thể chấp nhận được; đúng theo luật pháp hoặc bổn phận.
“I hope we're doing the right thing.”
“Tôi hy vọng chúng ta đang làm điều đúng đắn.”
- It may be an easy way to make money, but that doesn't make it right.
- James did what he thought was right.
- Is it ever right to kill?
Dùng để nhấn mạnh tính đạo đức hoặc trách nhiệm xã hội.
5In a normal or good enough condition; healthy or sane.adjectivehealth
Ở trạng thái bình thường hoặc đủ tốt; khỏe mạnh hoặc tỉnh táo.
“I don't feel quite right today.”
“Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe lắm.”
- He's not quite right in the head.
- We talk about the reasons why something doesn't look right.
Thường dùng trong câu phủ định để diễn tả cảm giác bất ổn về sức khỏe hoặc tinh thần.
6Of, on, or towards the side of the body that faces east when a person faces north.adjectivedaily life
Ở, trên hoặc hướng về phía bên phải của cơ thể.
“Most people throw a ball with their right hand.”
“Hầu hết mọi người ném bóng bằng tay phải.”
- Your right arm is usually stronger.
- Look to the right before crossing the street.
Phân biệt với 'left' (bên trái). Lưu ý cách dùng 'on the right' (ở bên phải).
7Socially fashionable or important.adjectivesocial
Thời thượng hoặc quan trọng về mặt xã hội.
“She knows all the right people.”
“Cô ấy quen biết tất cả những người quan trọng (có quyền thế).”
- He went to all the right schools.
- If you know the right people, it opens many doors.
Dùng để chỉ những người có địa vị hoặc tầm ảnh hưởng lớn.
8Used to emphasize something bad or to mean 'complete'.adjectiveinformal
Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó tồi tệ hoặc có nghĩa là 'hoàn toàn'.
“You made a right mess of that!”
“Bạn đã làm mọi thứ rối tung lên rồi đấy!”
- He's a right idiot.
- That's a right old muddle.
Đây là cách dùng không trang trọng, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh.
9On or to the right side.adverbtravel
Về phía bên phải.
“Turn right at the end of the street.”
“Rẽ phải ở cuối đường.”
Thường dùng trong chỉ dẫn đường xá, không cần giới từ 'to' phía trước.
10Exactly; directly; precisely.adverbgeneral
Chính xác; trực tiếp; ngay tại.
“Lee was standing right behind her.”
“Lee đang đứng ngay phía sau cô ấy.”
- The arrow landed right in the middle of the target.
- Luckily we arrived right at the start of the film.
Dùng để nhấn mạnh vị trí hoặc thời điểm chính xác.
11All the way; completely.adverbgeneral
Suốt; hoàn toàn.
“They drove right up to the door.”
“Họ đã lái xe đến tận cửa.”
- I read the book right to the end.
- The water came right up to our knees.
Dùng để nhấn mạnh sự hoàn tất của một hành động hoặc quãng đường.
12Immediately; without delay.adverbdaily life
Ngay lập tức; không trì hoãn.
“I'll be right back.”
“Tôi sẽ quay lại ngay.”
- Do it right now!
- I want it sent right away.
Cụm từ 'right now' hoặc 'right away' rất phổ biến trong giao tiếp.
13Correctly; in a way that is true or accurate.adverbgeneral
Chính xác; theo cách đúng đắn.
“You guessed right.”
“Bạn đã đoán đúng.”
Dùng sau động từ để chỉ cách thức hành động.
14In the way that things should happen; in a morally good way.adverbgeneral
Theo cách mọi việc nên diễn ra; theo cách tốt đẹp.
“Nothing's going right for me today.”
“Hôm nay chẳng có việc gì suôn sẻ với tôi cả.”
Thường dùng với 'go right' nghĩa là diễn ra thuận lợi.
15The right side or direction.nountravel
Phía bên phải hoặc hướng bên phải.
“Take the first street on the right.”
“Hãy đi vào con phố đầu tiên bên tay phải.”
- Ours is the first house on the right.
- The books are numbered from right to left.
Thường đi kèm với mạo từ 'the' và giới từ 'on' hoặc 'to'.
16A moral or legal claim to have or get something or to behave in a particular way.nounpolitics
Quyền lợi về đạo đức hoặc pháp lý để có được điều gì hoặc hành động theo cách cụ thể.
“Everybody has a right to equal treatment.”
“Mọi người đều có quyền được đối xử bình đẳng.”
- They had fought hard for equal rights.
- Voting rights have been restricted in some places.
- You have a perfect right to park here.
Luôn đi kèm với giới từ 'to' khi nói về quyền làm gì đó.
17What is morally good or correct.nounsocial
Những gì tốt đẹp hoặc đúng đắn về mặt đạo đức.
“She doesn't understand the difference between right and wrong.”
“Cô ấy không hiểu sự khác biệt giữa cái đúng và cái sai.”
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức và nhân cách.
18The authority to perform, publish, film, or market a particular work.nounbusiness
Thẩm quyền thực hiện, xuất bản, quay phim hoặc tiếp thị một tác phẩm cụ thể.
“He sold the movie rights for $2 million.”
“Anh ấy đã bán bản quyền làm phim với giá 2 triệu đô la.”
- We were granted the exclusive rights to produce the software.
- Lucas owned the marketing rights.
Thường dùng ở số nhiều 'rights' trong ngữ cảnh kinh doanh và bản quyền.
19Political groups that support capitalism and traditional values; conservative members of a party.nounpolitics
Các nhóm chính trị ủng hộ chủ nghĩa tư bản và các giá trị truyền thống; cánh hữu.
“The Right made great gains in the recent elections.”
“Phe Cánh hữu đã đạt được nhiều thắng lợi lớn trong các cuộc bầu cử gần đây.”
Luôn viết hoa 'the Right' khi chỉ phe phái chính trị.
20To return something or yourself to the normal upright position.verbsports
Đưa vật gì đó hoặc bản thân trở lại vị trí thẳng đứng bình thường.
“They learnt to right a capsized canoe.”
“Họ đã học cách lật lại chiếc ca nô bị đắm.”
- The boat righted itself after the wave passed.
Nghĩa này thường dùng trong các hoạt động thể thao dưới nước hoặc cứu hộ.
21To correct an unfair situation or something that is wrong.verbgeneral
Sửa chữa một tình huống bất công hoặc điều gì đó sai trái.
“This is a time to right wrongs and heal divisions.”
“Đây là lúc để sửa chữa những sai lầm và hàn gắn những chia rẽ.”
- Righting the economy will demand major cuts in expenditure.
- It's a terrible situation and we should right it as soon as possible.
Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong chính trị hoặc luật pháp.
22Used to show that you accept a statement or an order.interjectioncommunication
Dùng để cho thấy bạn chấp nhận một tuyên bố hoặc một mệnh lệnh.
“‘Robert, be sure to pick up Susan.’ ‘Right.’”
“‘Robert, nhớ đón Susan nhé.’ ‘Được rồi.’”
Cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để xác nhận sự đồng ý.
23Used to get somebody’s attention or to indicate that you are ready to start.interjectiondaily life
Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc cho biết bạn đã sẵn sàng bắt đầu.
“Right! Let's get going.”
“Được rồi! Chúng ta đi thôi.”
Thường được nói to để bắt đầu một cuộc họp hoặc hành động.
24Used to check that somebody agrees with you or has understood.interjectioncommunication
Dùng để kiểm tra xem ai đó có đồng ý hoặc đã hiểu ý bạn chưa.
“So that's twenty of each sort, right?”
“Vậy là mỗi loại hai mươi cái, đúng không?”
Thường đặt ở cuối câu hỏi đuôi trong giao tiếp thân mật.
25Used ironically to show that you do not believe someone.interjectioninformal
Dùng một cách mỉa mai để cho thấy bạn không tin ai đó.
“‘I won't be late tonight.’ ‘Yeah, right.’”
“‘Tối nay tôi sẽ không về muộn đâu.’ ‘Ừ, tin thế nào được.’”
Giọng điệu khi nói từ này rất quan trọng để thể hiện sự mỉa mai.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- the right way
- the right person
- dead right
- exactly right
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
- uncountable
- singular
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- rights
- past_simple
- righted
- past_participle
- righted
- present_participle
- righting
Word family
Usage patterns
- right something
- right yourself
Avoid mistakes
Common mistakes
I have right to go.
I have the right to go.
When 'right' is a noun meaning entitlement, it usually needs the definite article 'the'.
Turn to the right side.
Turn right.
When giving directions, 'right' acts as an adverb and doesn't usually need 'to the side'.
You are on the right.
You are right.
Use 'You are right' for agreement. 'On the right' refers to physical location.
It is the right answer of the question.
It is the right answer to the question.
The preposition 'to' follows 'answer'.
Right now, I am studying.
Right now I am studying.
Avoid unnecessary commas after 'right now' unless emphasizing a pause.
Academic collocations
Words that pair with "right" in formal and academic writing
- verb
- exercisewaivereservegrant
- adjective
- exclusivelegalfundamentalinalienable
- noun
- rightsright-wingright-hand
- preposition
- toofwithin
In context
Real-world examples
- daily life
Is this the right way to Hoan Kiem Lake?
Đây có phải là đường đúng để đi đến Hồ Hoàn Kiếm không?
Hỏi đường là tình huống giao tiếp cực kỳ phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt với khách du lịch.
- legal
You have the right to remain silent.
Anh có quyền giữ im lặng.
Cụm từ này quen thuộc qua phim ảnh và các kiến thức phổ thông về pháp luật.
- business
We need to find the right candidate for this position.
Chúng ta cần tìm ứng viên phù hợp cho vị trí này.
Sử dụng trong môi trường tuyển dụng chuyên nghiệp tại các công ty Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hướng 'phải' (right) thường được liên kết với sự đúng đắn hoặc ưu tiên (ví dụ: đi bên phải đường).
- Từ 'right' khi dùng làm thán từ thường được người Việt dùng tương đương với 'đúng rồi' hoặc 'được' trong giao tiếp hàng ngày.
- Khái niệm 'quyền' (rights) trong tiếng Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc thảo luận xã hội.
Etymology
Originates from Old English 'riht' (adjective and noun), of Germanic origin; related to Dutch 'recht' and German 'recht', from an Indo-European root meaning 'move in a straight line', also the source of Greek 'orektos' and Latin 'rectus' (straight/correct).
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất, cung cấp nhiều nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng với giải thích rõ ràng và các cụm từ liên quan.