just
/dʒʌst/Used to describe something that happened very recently, exactly, or only; also describes actions or people that are fair and morally right.
Tiếng Việt
vừa mới, chỉ, chính xác, công bằng
dʒʌst (Chớt)
Phát âm giống âm 'ch' tiếng Việt nhưng hữu thanh, kết thúc bằng âm 'st' nhẹ.
Được dùng để mô tả một sự việc vừa mới xảy ra, một cách chính xác, hoặc chỉ duy nhất; cũng dùng để chỉ hành động hoặc con người công bằng và đúng đắn về mặt đạo đức.
Meanings
17 meanings
1Used to indicate that there is only one or a very small number of something.adverbgeneral
Được dùng để chỉ ra rằng chỉ có một hoặc một số lượng rất nhỏ thứ gì đó.
“There is just one method that might work.”
“Chỉ có duy nhất một phương pháp là có thể hiệu quả.”
- I have just two dollars left.
- It's just a small scratch.
Ở nghĩa này, 'just' đồng nghĩa với 'only' và thường đứng trước danh từ đếm được.
2Only or simply; used to emphasize that something is not more important than what is mentioned.adverbdaily life
Chỉ là hoặc đơn giản là; dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng hơn những gì được đề cập.
“It was just an ordinary day.”
“Đó chỉ là một ngày bình thường.”
- I just wanted to say hello.
- It's not a big problem; it's just a misunderstanding.
Dùng để làm giảm bớt mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của sự việc.
3Used to say that something happened very recently.adverbcommunication
Dùng để nói rằng điều gì đó vừa mới xảy ra.
“I've just heard the news.”
“Tôi vừa mới nghe tin tức.”
- He just left – if you run, you can catch him.
- The plane has just landed.
Thường dùng với thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Chú ý vị trí của 'just' giữa 'have/has' và V3/ed.
4Exactly or precisely.adverbcasual
Chính xác hoặc đúng hoàn toàn.
“This jacket is just my size.”
“Chiếc áo khoác này đúng kích cỡ của tôi.”
- Beth looks just like her mother.
- That's just what I was going to say.
Dùng để so sánh hoặc xác nhận sự trùng khớp tuyệt đối.
5By a small amount; barely or hardly.adverbdaily life
Chỉ với một lượng nhỏ; vừa đủ hoặc suýt soát.
“You've just missed her.”
“Bạn vừa mới lỡ mất cô ấy (suýt thì gặp được).”
- We arrived at the airport just in time to catch the plane.
- Matthew weighed just over seven pounds at birth.
Thường dùng trong các trường hợp 'suýt soát' như 'just in time' (vừa kịp lúc).
6At this/that moment; now.adverbgeneral
Tại thời điểm này/đó; bây giờ.
“I'm just finishing my book.”
“Tôi đang chuẩn bị đọc xong cuốn sách của mình.”
- I'm busy just now.
- She should be arriving just about now.
Dùng để nhấn mạnh một hành động đang trong quá trình hoàn tất ngay lúc nói.
7Really or completely; used to emphasize an adjective.adverbemotions
Thực sự hoặc hoàn toàn; dùng để nhấn mạnh một tính từ.
“The food was just wonderful!”
“Đồ ăn thực sự rất tuyệt vời!”
- You look just wonderful!
- It’s just amazing how powerful the new computers are.
Dùng trong văn nói không trang trọng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.
8Used in orders or requests to make them more polite or to get someone's attention.adverbsocial interaction
Dùng trong các mệnh lệnh hoặc yêu cầu để làm cho chúng lịch sự hơn hoặc để thu hút sự chú ý.
“Could you just help me with this box, please?”
“Bạn có thể vui lòng giúp tôi với chiếc hộp này được không?”
- Just listen to what I'm saying, will you!
- Just a second, please—I'll check.
Giúp câu cầu khiến bớt trực diện và lịch sự hơn (giống từ 'chút' hoặc 'giùm' trong tiếng Việt).
9Used to show a slight possibility that something is true or will happen.adverbgeneral
Dùng để chỉ một khả năng nhỏ rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
“Try asking Mike—he might just know the answer.”
“Thử hỏi Mike xem—có lẽ anh ấy biết câu trả lời đấy.”
- It just might work if we're lucky.
- We may just have enough time.
Thường đi kèm với 'might' hoặc 'could' để diễn đạt sự không chắc chắn.
10Used to agree strongly with what someone has said.adverbconversation
Dùng để đồng ý mạnh mẽ với những gì ai đó vừa nói.
“‘He's very pompous.’ ‘Isn't he just?’”
“'Anh ta rất tự cao.' 'Chẳng phải quá đúng sao?'”
Đây là cách dùng nâng cao (C2), thường thấy trong tiếng Anh Anh để khẳng định ý kiến của người khác.
11In South African English, used to mean later or in a short period of time.adverbcasual
Trong tiếng Anh Nam Phi, dùng để chỉ một lát sau hoặc trong một khoảng thời gian ngắn.
“I will see you just now.”
“Tôi sẽ gặp bạn ngay lát nữa thôi.”
Lưu ý cụm 'just now' ở đây không có nghĩa là 'ngay bây giờ' mà là 'một lát nữa'.
12That most people consider to be morally fair, reasonable, and correct.adjectivepolitics
Điều mà hầu hết mọi người coi là công bằng về mặt đạo đức, hợp lý và đúng đắn.
“The goal is a just and humane society.”
“Mục tiêu là một xã hội công bằng và nhân đạo.”
- I think it was a just decision.
- The law must be seen to be just.
Khác với trạng từ, tính từ 'just' luôn mang nghĩa liên quan đến sự công bằng.
13Appropriate or deserved in a particular situation.adjectivelegal
Thỏa đáng hoặc xứng đáng trong một tình huống cụ thể.
“He received a just punishment for his crimes.”
“Anh ta đã nhận được một sự trừng phạt đích đáng cho tội ác của mình.”
- It was a just reward for all their hard work.
- The verdict was considered just by all parties.
Thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc phần thưởng/hình phạt.
14People who behave in a morally correct and fair way.nounliterary
Những người hành động theo cách đúng đắn và công bằng về mặt đạo đức.
“The rain falls on the just and the unjust alike.”
“Mưa rơi xuống người công chính cũng như kẻ bất lương.”
Đây là cách dùng danh từ hóa tính từ, thường gặp trong kinh thánh hoặc văn học.
15A historical spelling or variant of 'joust'; a tournament or combat between knights on horseback.nounarts culture
Một cách viết cổ của 'joust'; cuộc đấu thương giữa các hiệp sĩ trên lưng ngựa.
“Justs and tilts were held here weekly.”
“Các cuộc đấu thương và thi đấu được tổ chức ở đây hàng tuần.”
Rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại trừ khi đọc về lịch sử trung cổ.
16To joust; to engage in a combat between two knights on horseback with lances.verbarts culture
Đấu thương; tham gia cuộc chiến giữa hai hiệp sĩ trên lưng ngựa bằng giáo.
“The knights prepared to just for the lady's honor.”
“Các hiệp sĩ chuẩn bị đấu thương vì danh dự của quý cô.”
Nghĩa động từ này hiện nay hầu như được thay thế bằng từ 'joust'.
17An expression used in slang to show dismay, discontent, or frustration.interjectionemotions
Một biểu cảm dùng trong tiếng lóng để thể hiện sự thất vọng, bất mãn hoặc bực bội.
“Just! Why does this always happen to me?”
“Thật là! Tại sao chuyện này luôn xảy ra với tôi vậy?”
Đây là cách dùng cực kỳ thân mật, thường là tiếng lóng vùng miền hoặc giới trẻ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- plural
Inflections
- third_person_singular
- justs
- past_simple
- justed
- past_participle
- justed
- present_participle
- justing
Word family
- just, justifiableadjective
- just, justly, justifiablyadverb
- justice, justificationnoun
- justifyverb
Usage patterns
- just + adjective/adverb
- just + verb
- just as...
- could/might/may just
- a just decision
- a just cause
- just reward
Avoid mistakes
Common mistakes
I just have arrived.
I have just arrived.
The adverb 'just' should be placed between the auxiliary 'have' and the past participle.
He is a just person (meaning 'only person').
He is the only person.
As an adjective, 'just' means fair, not 'only'.
It is just as better.
It is just as good.
After 'just as', use the base form of the adjective, not the comparative.
I just did it now.
I've just done it.
In British English, 'just' for recent actions usually requires the present perfect.
That is a just of your imagination.
That is just a figment of your imagination.
'Just' is an adverb here, not a noun.
Academic collocations
Words that pair with "just" in formal and academic writing
- verb
- administerensureachieve
- adjective
- sociallegaldistributive
- noun
- societycauselawsettlement
- preposition
- forin
In context
Real-world examples
- daily life
I've just finished my lunch.
Tôi vừa mới ăn trưa xong.
Trong tiếng Việt, cấu trúc 'vừa mới' tương ứng hoàn hảo với 'just' khi nói về hành động vừa hoàn thành.
- business
Could you just wait a moment?
Bạn có thể vui lòng đợi một chút được không?
Người Việt thường thêm từ 'chút' hoặc 'vui lòng' để giảm nhẹ yêu cầu, tương tự như cách dùng 'just' để làm câu nói lịch sự hơn.
- academic
It is a just decision for all parties involved.
Đây là một quyết định công bằng cho tất cả các bên liên quan.
Trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý, 'just' dịch là 'công bằng' thể hiện sự chính trực.
- daily life
That's just what I needed!
Đó chính xác là những gì tôi cần!
Dùng để nhấn mạnh sự hài lòng hoặc trùng khớp, một cách biểu đạt cảm xúc phổ biến.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'just' và 'only'. 'Just' mang sắc thái thời gian (vừa mới) mạnh hơn 'only'.
- Trong giao tiếp lịch sự tại Việt Nam, việc dùng 'just' (chỉ/chút) giúp làm mềm câu mệnh lệnh, tránh cảm giác thô lỗ.
- Khái niệm 'just' là công bằng (adjective) thường xuất hiện trong các thảo luận về công lý và đạo đức trong giáo dục Việt Nam.
Etymology
From Old French 'juste', from Latin 'iustus' (upright, equitable), derived from 'ius' (right, law). The adverbial sense of 'exactly' or 'recently' developed from the idea of being 'fitting' or 'precise' in time or quantity. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các cụm từ đi kèm phổ biến.