unfair
/ˌʌnˈfer/Not right or just, or not treating people in an equal way.
Tiếng Việt
bất công
ĂN-fe
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'fe', âm 'ĂN' đọc nhẹ và nhanh.
Không đúng hoặc không công bằng, hoặc không đối xử với mọi người một cách bình đẳng.
Meanings
5 meanings
1Not right or fair according to a set of rules or principles; not treating people equally.adjectivegeneral
Không đúng hoặc không công bằng theo một bộ quy tắc hoặc nguyên tắc; không đối xử bình đẳng với mọi người.
“They had been given an unfair advantage.”
“Họ đã được trao cho một lợi thế không công bằng.”
- I thought the decision was grossly unfair.
- She thought it most unfair that girls were not allowed to take part.
- Measures to prevent unfair competition between member countries.
- We will not accept unfair treatment of individuals based on race or sex.
Trong tiếng Việt, 'unfair' thường được dịch là 'bất công'. Khi nói về việc đối xử không tốt với ai đó, người Việt thường dùng cấu trúc 'bất công với (ai đó)'.
2Not beautiful or attractive; uncomely.adjectiveliterary
Không đẹp hoặc không lôi cuốn; kém sắc.
“The winter's brush made the landscape unfair and gray.”
“Cọ vẽ của mùa đông đã làm cho phong cảnh trở nên kém sắc và xám xịt.”
- An unfair countenance that mirrored her internal grief.
Nghĩa này rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn thơ cổ. Người học nên ưu tiên nghĩa 'bất công'.
3Filled with sorrow or sadness; distressed.adjectiveliterary
Đầy muộn phiền hoặc buồn bã; đau khổ.
“He spoke with an unfair heart after the loss of his friend.”
“Anh ấy nói với một trái tim nặng trĩu muộn phiền sau khi mất đi người bạn.”
Đây là một cách dùng cổ xưa, tương tự như từ 'foul' hoặc 'ill'. Trong tiếng Việt hiện đại, chúng ta dùng các từ như 'đau khổ' hoặc 'phiền muộn'.
4Unseemly or disgraceful in behavior.adjectivegeneral
Hành vi không đứng đắn hoặc đáng xấu hổ.
“His unfair conduct during the trial led to a swift reprimand.”
“Hành vi không đứng đắn của ông ta trong phiên tòa đã dẫn đến một sự khiển trách nhanh chóng.”
Cách dùng này nhấn mạnh vào khía cạnh đạo đức của hành động. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'thiếu tư cách' hoặc 'không đứng đắn'.
5To make something ugly or to strip away its beauty.verbliterary
Làm cho cái gì đó trở nên xấu xí hoặc tước đi vẻ đẹp của nó.
“Then-youthful summer death's dark winter unfairs.”
“Mùa hè trẻ trung khi ấy bị mùa đông u tối của cái chết làm cho phai tàn nhan sắc.”
Dạng động từ của 'unfair' cực kỳ hiếm gặp, thường chỉ thấy trong các tác phẩm của Shakespeare. Đừng sử dụng nó trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- grossly unfair
- manifestly unfair
- inherently unfair
- unfair advantage
- unfair competition
- unfair dismissal
- unfair treatment
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- unfairs
- past_simple
- unfaired
- past_participle
- unfaired
- present_participle
- unfairing
Word family
- unfairlyadverb
- unfairnessnoun
Usage patterns
- unfair to somebody
- unfair on somebody
- it is unfair that...
- it is unfair to do something
- unfair something
Avoid mistakes
Common mistakes
It is unfair for me.
It is unfair to me.
Use 'to' (or 'on' in UK English) to indicate the person affected by the unfairness.
He was unfairness to his staff.
He was unfair to his staff.
Use the adjective 'unfair' to describe a person's behavior, not the noun 'unfairness'.
They treated us unfair.
They treated us unfairly.
Use the adverb 'unfairly' to modify the verb 'treated'.
This is a very unfairness decision.
This is a very unfair decision.
The noun 'decision' must be modified by an adjective, not a noun.
I think it more unfairer.
I think it is more unfair.
'Unfair' is a two-syllable adjective that typically takes 'more' for the comparative form, and 'unfairer' is rare/incorrect in modern usage.
Don't confuse with
- unjust
more formal than unfair, often used in legal or philosophical contexts
“The laws were inherently unjust.”
Use 'unfair' for everyday situations, 'unjust' for formal systemic issues.
Academic collocations
Words that pair with "unfair" in formal and academic writing
- verb
- deemperceivecharacterize
- adjective
- manifestlyinherentlyfundamentally
- noun
- criticismpracticedistribution
- preposition
- towardsto
In context
Real-world examples
- daily life
It’s unfair to blame her for the whole team's failure.
Thật bất công khi đổ lỗi cho cô ấy về thất bại của cả đội.
Trong văn hóa Việt Nam, tinh thần tập thể rất quan trọng, việc đổ lỗi cho một cá nhân thường được xem là không công bằng.
- business
The company was accused of unfair dismissal of several employees.
Công ty bị cáo buộc sa thải bất hợp lý một vài nhân viên.
Luật lao động Việt Nam có những quy định nghiêm ngặt về việc sa thải để tránh tình trạng 'unfair dismissal' (sa thải không thỏa đáng).
- academic
Students argued that the final exam was unfair because it covered topics not taught in class.
Sinh viên tranh luận rằng bài kiểm tra cuối kỳ không công bằng vì nó bao gồm các chủ đề không được dạy trên lớp.
Áp lực học tập tại Việt Nam rất cao, nên tính minh bạch và công bằng trong thi cử luôn là vấn đề nhạy cảm.
- business
Unfair competition practices can hurt small businesses in the local market.
Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh có thể gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ tại thị trường địa phương.
Việt Nam đang nỗ lực xây dựng môi trường kinh doanh bình đẳng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
Notes for Vietnamese speakers
- Khái niệm 'bất công' trong tiếng Việt thường gắn liền với đạo lý và tình người, không chỉ đơn thuần là vi phạm quy tắc.
- Từ 'unfair' khi dịch sang tiếng Việt có thể tùy ngữ cảnh mà dùng 'bất công', 'không công bằng', hoặc 'không lành mạnh' (trong kinh doanh).
Etymology
Middle English: from un- (expressing negation) + fair (adjective). The original sense in Old English (unfæger) was ‘not beautiful’. The modern sense ‘not equitable’ emerged in the 14th century. Cites Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng tin cậy với các định nghĩa rõ ràng cho người Việt.