biased
/ˈbaɪəst/Tending to show favor towards or against one group of people or opinion, often unfairly.
Tiếng Việt
thiên vị
BAI-ợt-st
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'BAI', âm 'ợt' đọc lướt nhanh và nhớ bật âm cuối 'st'.
Có xu hướng ủng hộ hoặc chống lại một nhóm người hoặc quan điểm, thường một cách thiếu công bằng.
Meanings
6 meanings
1Tending to show favour towards or against one group of people or one opinion for personal reasons; making unfair judgements.adjectivegeneral
Có xu hướng ủng hộ hoặc chống lại một nhóm người hoặc một quan điểm vì lý do cá nhân; đưa ra những đánh giá không công bằng.
“There is little doubt that most media coverage is biased.”
“Hầu như không có nghi ngờ gì về việc phần lớn các bản tin truyền thông đều có sự thiên vị.”
- She gave a somewhat biased account of the proceedings.
- The methods they employed were heavily biased in favour of the rich.
- He believes the American justice system is biased against blacks.
- They claimed that the settlement was biased in favour of corporate clients.
Cấu trúc phổ biến: 'biased against' (có thành kiến chống lại) và 'biased in favour of' (thiên vị ủng hộ). Người học Việt Nam hay nhầm lẫn dùng giới từ 'to' thay vì 'towards' hoặc 'against'.
2Having a particular interest in one thing more than others.adjectiveeducation
Có sự quan tâm đặc biệt đến một thứ nhiều hơn những thứ khác; thiên về.
“It is a school biased towards music and art.”
“Đó là một ngôi trường thiên về âm nhạc và nghệ thuật.”
Trong ngữ cảnh này, 'biased' mang nghĩa trung tính (thiên về, chú trọng vào), không mang nghĩa tiêu cực như 'thiên vị'.
3Giving results that are not accurate because information has not been collected correctly or exhibits a systematic distortion.adjectiveacademic
Đưa ra kết quả không chính xác do thông tin không được thu thập đúng cách hoặc có sự bóp méo có hệ thống (sai lệch/chệch).
“A biased sample of interviewees has a set of characteristics that are different from those of the population as a whole.”
“Một mẫu người được phỏng vấn bị sai lệch sẽ có những đặc điểm khác với tổng thể dân số nói chung.”
Trong thống kê và nghiên cứu học thuật, hãy dịch 'biased' là 'sai lệch' hoặc 'chệch' (ví dụ: biased sample - mẫu sai lệch), tuyệt đối không dịch là 'thiên vị'.
4Having outcomes with unequal probabilities; weighted.adjectivegeneral
Có kết quả với xác suất không đồng đều; bị làm lệch (ví dụ: xúc xắc bị đổ chì).
“The casino was caught using biased dice.”
“Sòng bạc đã bị bắt quả tang sử dụng xúc xắc gian lận (bị làm lệch).”
Thường dùng cho các trò chơi may rủi hoặc xác suất thống kê. 'Biased dice' có thể dịch là 'xúc xắc gian lận' hoặc 'xúc xắc bị làm lệch'.
5On which an electrical bias is applied.adjectivetechnical
Được đặt một điện áp phân cực (trong điện tử học).
“The transistor is forward biased.”
“Bóng bán dẫn được phân cực thuận.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành Điện tử - Viễn thông. 'Forward biased' dịch là 'phân cực thuận', 'reverse biased' là 'phân cực nghịch'.
6Simple past and past participle of bias: to unfairly influence someone's opinions or decisions.verbgeneral
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'bias': gây ảnh hưởng không công bằng đến ý kiến hoặc quyết định của ai đó (làm cho có thành kiến).
“She biased them against him for no apparent reason.”
“Cô ấy đã làm cho họ có thành kiến với anh ta mà không có lý do rõ ràng.”
Lưu ý 'biased' ở đây đóng vai trò là động từ chia ở thì quá khứ (V2/V3), khác với tính từ. Cấu trúc: 'bias somebody against somebody/something'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- heavily biased
- extremely biased
- biased against
- biased in favour of
- biased towards
- biased information
- biased sample
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is bias against me.
He is biased against me.
Use the adjective form 'biased' with the -ed ending to describe a person's state, not the noun 'bias'.
The news are biased.
The news is biased.
'News' is an uncountable noun and takes a singular verb.
She is biased to the new policy.
She is biased towards the new policy.
The correct preposition is 'towards' or 'in favor of', not 'to'.
A bias opinion
A biased opinion
Use the adjective 'biased' to modify a noun, not the noun 'bias'.
They are biased on him.
They are biased against him.
Use 'against' to show negative prejudice, not 'on'.
Don't confuse with
- based
founded on or having a base in a particular place
“The company is based in London.”
Do not confuse 'biased' (unfairly prejudiced) with 'based' (located or founded on).
Academic collocations
Words that pair with "biased" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainappear
- adjective
- highlyheavilystronglyinherently
- noun
- sampleestimatereportingmedia
- preposition
- againsttowardsin favor of
In context
Real-world examples
- daily life
The referee was clearly biased against our team.
Trọng tài rõ ràng đã xử ép đội của chúng tôi.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, người hâm mộ thường rất nhạy cảm và hay thảo luận về các quyết định thiên vị của trọng tài.
- business
The recruitment process must be fair and not biased towards candidates from major cities.
Quá trình tuyển dụng phải công bằng và không được thiên vị các ứng viên đến từ các thành phố lớn.
Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, việc đảm bảo công bằng vùng miền trong tuyển dụng rất được quan tâm để tránh sự phân biệt đối xử.
- academic
The study's results were biased due to a small sample size.
Kết quả của nghiên cứu đã bị sai lệch do kích thước mẫu nhỏ.
Trong nghiên cứu học thuật tại các trường đại học Việt Nam, việc tránh 'biased sample' (mẫu sai lệch) là yêu cầu cơ bản để đảm bảo tính khách quan.
- daily life
Parents are naturally biased in favour of their own children.
Cha mẹ thường có xu hướng thiên vị con cái của mình một cách tự nhiên.
Văn hóa gia đình Việt Nam rất đề cao tình cảm cha mẹ dành cho con cái, đôi khi dẫn đến sự thiên vị dễ hiểu trong cách nhìn nhận vấn đề.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'thiên vị' thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt trong môi trường giáo dục, gia đình (như quan niệm trọng nam khinh nữ dẫn đến thiên vị con trai) hoặc công sở.
- Khi nói về dữ liệu hoặc nghiên cứu khoa học, 'biased' thường được dịch là 'sai lệch' hoặc 'chệch' thay vì 'thiên vị' để đảm bảo tính chuyên ngành.
Etymology
From the noun 'bias' (mid 16th century, from French 'biais' meaning 'slant' or 'oblique line'), with the suffix '-ed' added to form the adjective and past tense verb.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.