fair
/fer/Treating people equally, pale in color, or an event with entertainment and stalls.
Tiếng Việt
công bằng, hội chợ, nhạt/sáng (màu)
phe-ơ
Phát âm giống từ 'fare', âm 'f' đẩy hơi mạnh, kết thúc bằng âm 'ơ' nhẹ (giọng Anh) hoặc hơi uốn lưỡi âm 'r' (giọng Mỹ).
Đối xử công bằng, màu sắc nhạt/sáng, hoặc một sự kiện giải trí có các gian hàng.
Meanings
15 meanings
1Acceptable and appropriate in a particular situation.adjectivedaily life
Hợp lý, chấp nhận được và phù hợp trong một tình huống cụ thể.
“All we are asking for is a fair wage.”
“Tất cả những gì chúng tôi yêu cầu là một mức lương hợp lý.”
- It's only fair to say that this is the first time she's heard about the problem.
- It's a fair question, and it deserves to be taken seriously.
- That doesn't seem quite fair.
Dùng 'fair' trong ngữ cảnh này để chỉ sự công bằng mang tính thực tế, đúng với công sức bỏ ra.
2Treating everyone equally and according to the rules or law.adjectivesocial
Công bằng, đối xử với mọi người như nhau theo đúng quy định hoặc pháp luật.
“Everyone has the right to a fair trial.”
“Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng.”
- They are demanding a fairer distribution of the earth's resources.
- I'll give you ten pounds each to make it fair.
- She has always been scrupulously fair.
Thường dùng trong các văn bản pháp luật hoặc các cuộc thi đấu để chỉ tính chính trực, không thiên vị.
3Pale in color; used to describe skin or hair (blond or light brown).adjectivedaily life
Nhạt màu, sáng màu; dùng để mô tả làn da trắng hoặc tóc (vàng hoặc nâu nhạt).
“She has fair hair and blue eyes.”
“Cô ấy có mái tóc vàng và đôi mắt xanh.”
- He has a very fair complexion and burns easily in the sun.
- The baby was born with fair skin.
Khi mô tả người, 'fair skin' tương đương với 'da trắng'. Đừng nhầm với 'white skin' thường dùng trong ngữ cảnh sắc tộc.
4Quite large in number, size, or amount.adjectivegeneral
Khá nhiều, khá lớn về số lượng, kích thước hoặc mức độ.
“A fair number of people came along to the meeting.”
“Có khá nhiều người đã đến tham dự cuộc họp.”
- We've still got a fair amount of work to do.
- It's a fair distance from here to the station.
Cụm 'a fair amount' hay 'a fair number' là cách nói lịch sự, trang trọng hơn 'a lot of'.
5Quite good, but not excellent.adjectivegeneral
Khá tốt, ở mức trung bình khá nhưng không xuất sắc.
“There's a fair chance that we might win this time.”
“Có khả năng khá cao là chúng ta có thể thắng lần này.”
- His knowledge of French is fair.
- The condition of the house is fair to middling.
Trong các bảng đánh giá, 'fair' thường nằm giữa 'poor' (tệ) và 'good' (tốt).
6Bright and not raining; (of weather) pleasant.adjectiveenvironment
Sáng sủa, không mưa; (thời tiết) đẹp, thuận lợi.
“The forecast is for fair weather tomorrow.”
“Dự báo thời tiết ngày mai sẽ đẹp.”
- It was a fair and breezy day.
- They set sail with the first fair wind.
Cụm từ 'fair weather' thường được dùng trong các bản tin thời tiết cũ hoặc mang tính văn chương.
7Beautiful; of a pleasing appearance.adjectiveliterary
Xinh đẹp; có vẻ ngoài ưa nhìn.
“He fell in love with a fair maiden.”
“Anh ta đã đem lòng yêu một thiếu nữ xinh đẹp.”
Nghĩa này hiện nay rất ít dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, cổ tích.
8Of a coin or die, having an equal chance of landing on any side; unbiased.adjectiveacademic
(Đồng xu hoặc xúc xắc) cân bằng, có xác suất xuất hiện các mặt như nhau; không bị lệch.
“We need a fair coin to decide who goes first.”
“Chúng ta cần một đồng xu cân bằng để quyết định xem ai đi trước.”
Đây là thuật ngữ thường dùng trong toán học xác suất.
9A type of entertainment in a field or park with rides, machines, and games to win prizes.noundaily life
Hội chợ vui chơi giải trí thường tổ chức ngoài trời với các trò chơi cảm giác mạnh, máy móc và trò chơi có thưởng.
“Let's take the kids to the fair.”
“Hãy đưa lũ trẻ đi hội chợ chơi nào.”
- The town holds a fair every summer.
- I won this giant teddy bear at the fair.
Người Việt thường gọi đây là 'khu vui chơi' hoặc 'hội chợ giải trí'.
10An event where businesses or people show and sell their goods, or provide information.nounbusiness
Một sự kiện triển lãm, hội chợ nơi các doanh nghiệp trưng bày, bán hàng hoặc cung cấp thông tin.
“The local book fair is held in the town hall.”
“Hội chợ sách địa phương được tổ chức tại tòa thị chính.”
- She is attending a job fair to look for a new position.
- The world trade fair attracts thousands of visitors.
Thường dùng trong các cụm từ như 'trade fair' (hội chợ thương mại), 'job fair' (hội chợ việc làm).
11A large event in the US where farm animals and products are shown and judged.noundaily life
Một sự kiện lớn tại Mỹ nơi gia súc và nông sản được trưng bày và chấm giải.
“Our cow won a blue ribbon at the state fair.”
“Con bò của chúng tôi đã giành được dải băng xanh tại hội chợ bang.”
- The county fair is the highlight of the year for local farmers.
Đây là nét văn hóa đặc trưng của vùng nông thôn Bắc Mỹ.
12According to the rules; in an acceptable and appropriate way.adverbsocial
Đúng luật; theo cách có thể chấp nhận được và phù hợp.
“You have to play fair if you want people to play with you.”
“Bạn phải chơi đẹp nếu muốn mọi người chơi cùng mình.”
- Come on, you two, fight fair!
- We won the election fair and square.
Thường dùng trong cụm từ cố định 'play fair' thay vì 'play fairly'.
13Directly or exactly.adverbgeneral
Trực diện hoặc chính xác.
“The ball hit him fair in the face.”
“Quả bóng đập thẳng vào mặt anh ta.”
Cách dùng này mang tính khẩu ngữ và nhấn mạnh vào sự va chạm trực tiếp.
14To smoothen or even a surface, especially in shipbuilding or aircraft construction to reduce drag.verbtechnical
Làm phẳng hoặc làm nhẵn một bề mặt, đặc biệt trong đóng tàu hoặc chế tạo máy bay để giảm lực cản.
“The technician had to fair the joint between the wing and the fuselage.”
“Kỹ thuật viên phải làm nhẵn mối nối giữa cánh và thân máy bay.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật ít gặp trong đời sống.
15(Of weather) To become clear or favorable.verbenvironment
(Thời tiết) Trở nên quang đãng hoặc thuận lợi.
“It looks like the weather is fairing up at last.”
“Có vẻ như cuối cùng thì thời tiết cũng đang tốt dần lên.”
Thường dùng trong cụm 'fair up'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- fair deal
- fair trial
- fair share
- fair hair
- fair weather
- trade fair
- job fair
- book fair
- county fair
- state fair
- play fair
- fight fair
- fair and square
- fair up
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The bus fair is too expensive.
The bus fare is too expensive.
Confusing 'fair' with 'fare' (travel cost).
He has a quite fair amount of money.
He has a fair amount of money.
Do not use 'quite' and 'fair' together in this specific quantifier sense.
It is not fair with me.
It is not fair on me / It is not fair to me.
Incorrect preposition usage with 'fair'.
She is a fair woman.
She is a beautiful woman / She has fair skin.
Using 'fair' to mean 'beautiful' is old-fashioned/literary and may be misunderstood in modern speech.
They played fairly.
They played fair.
In the context of sports/games, 'play fair' is the standard idiomatic adverbial phrase.
Don't confuse with
- fare
The money paid for a journey on public transport.
“The bus fare has increased again.”
Use 'fair' for justice/appearance, 'fare' for travel costs.
Academic collocations
Words that pair with "fair" in formal and academic writing
- verb
- ensureguaranteepromote
- adjective
- socialeconomicprocedural
- noun
- treatmentcompetitiondistribution
- preposition
- toforbetween
In context
Real-world examples
- academic
It's not fair that some students get more time than others.
Thật không công bằng khi một số học sinh có nhiều thời gian hơn những người khác.
Tính công bằng trong giáo dục và thi cử là vấn đề rất được coi trọng tại Việt Nam.
- daily life
We are going to the book fair at the exhibition center this weekend.
Chúng tôi sẽ đi hội chợ sách tại trung tâm triển lãm vào cuối tuần này.
Hội chợ sách (book fair) là sự kiện phổ biến và thu hút giới trẻ tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- business
The company guarantees a fair recruitment process for all candidates.
Công ty đảm bảo một quy trình tuyển dụng công bằng cho tất cả các ứng viên.
Sự minh bạch và công bằng trong tuyển dụng là tiêu chí hàng đầu của các doanh nghiệp hiện đại tại Việt Nam.
- daily life
She has fair skin, so she needs to wear sunscreen when going out.
Cô ấy có làn da trắng sáng, nên cô ấy cần bôi kem chống nắng khi ra ngoài.
Trong quan niệm thẩm mỹ truyền thống của người Việt, làn da trắng (fair skin) thường được coi là tiêu chuẩn của vẻ đẹp.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'fair' khi dùng để chỉ màu da (fair skin) ở Việt Nam thường được hiểu là 'da trắng', một đặc điểm ngoại hình được ưa chuộng.
- Khái niệm 'fair play' (chơi đẹp) đã trở nên rất phổ biến trong tiếng Việt, đặc biệt là trong thể thao và giao tiếp hàng ngày.
- Các 'hội chợ' (fairs) ở Việt Nam thường kết hợp giữa thương mại và vui chơi giải trí, đặc biệt là vào dịp Tết hoặc lễ hội địa phương.
Etymology
Etymology: The adjective and adverb 'fair' derive from Old English 'fæger' (beautiful, pleasant, fit). The noun 'fair' (market/entertainment) comes from Old French 'feire', from Latin 'feria' meaning 'holiday' or 'religious festival'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và ví dụ chi tiết của từ fair trong từ điển Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và thành ngữ liên quan đến fair.