dark
/dɑːrk/With little or no light; (of a colour) closer to black than white; or a lack of light.
Tiếng Việt
tối
đác-khờ
Phát âm âm 'đ' kéo dài, kết thúc bằng âm 'kh' nhẹ ở cuối họng. Giọng Mỹ có âm 'r' cong lưỡi rõ hơn.
Có ít hoặc không có ánh sáng; (màu sắc) đậm hoặc gần với màu đen; hoặc sự thiếu ánh sáng.
Meanings
14 meanings
1With no or very little light, especially because it is night.adjectivedaily life
Tối, không có hoặc có rất ít ánh sáng, đặc biệt là vào ban đêm.
“The streets were dark and deserted.”
“Những con phố tối tăm và vắng vẻ.”
- It gets dark at about six o'clock.
- As it grew dark, they gathered round the fire.
- He stumbled along through the dark forest.
Người Việt thường dùng 'trời tối' để dịch cụm 'it is dark'. Đừng quên 'get dark' nghĩa là 'trời bắt đầu tối dần'.
2(Of a colour) Not light; closer in shade to black than to white.adjectivedaily life
(Về màu sắc) Đậm, tối; có sắc thái gần với màu đen hơn màu trắng.
“He wore a dark blue suit.”
“Anh ấy mặc một bộ com-lê màu xanh đậm.”
- She has dark green eyes.
- The walls were painted a dark shade of red.
Trong tiếng Việt, 'dark' đi với màu sắc thường dịch là 'đậm' (ví dụ: dark green = xanh lá đậm).
3(Of hair, eyes, or skin) Brown or black in colour; having dark hair or skin.adjectivedaily life
(Về tóc, mắt hoặc da) Có màu nâu hoặc đen; có tóc hoặc da sẫm màu.
“She has long dark hair.”
“Cô ấy có mái tóc dài sẫm màu.”
- A dark handsome stranger walked into the room.
- He had the dark skin of someone who spent a lot of time outdoors.
Khi mô tả người, 'dark' thường chỉ tóc đen/nâu hoặc da ngăm. Tránh dịch trực tiếp là 'da tối' vì nghe không tự nhiên trong tiếng Việt.
4Mysterious; hidden and not known about.adjectiveemotions
Bí ẩn; bị che giấu và không được biết tới.
“There are no dark secrets in our family.”
“Gia đình chúng tôi không có bí mật đen tối nào cả.”
- He had a dark past that he never spoke about.
Cụm 'dark secret' rất phổ biến, dịch sang tiếng Việt là 'bí mật đen tối'.
5Evil, threatening, or frightening.adjectiveemotions
Xấu xa, đe dọa hoặc đáng sợ.
“There was a darker side to his nature.”
“Bản chất của anh ta còn có một khía cạnh đen tối hơn.”
- He gave me a dark look when I criticized his work.
- The film explores the dark side of the human psyche.
Thường dùng trong cụm 'dark side' (mặt tối/mặt đen tối) để chỉ những điều xấu xa trong nhân cách hoặc xã hội.
6Unpleasant and without any hope that something good will happen.adjectivegeneral
U ám, buồn rầu và không có hy vọng.
“These were the darkest days of the war.”
“Đó là những ngày đen tối nhất của cuộc chiến tranh.”
- The report contains dark predictions about the future.
Dùng để mô tả thời kỳ hoặc tâm trạng bế tắc, tương đương với từ 'u ám' hoặc 'đen tối'.
7(Of a television station) Off the air; not transmitting.adjectivetechnology
(Về đài truyền hình) Ngừng phát sóng; không truyền tín hiệu.
“The local station went dark after the transmitter was damaged.”
“Đài địa phương đã ngừng phát sóng sau khi máy phát bị hỏng.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật, 'go dark' có thể hiểu là ngừng hoạt động hoặc mất tín hiệu.
8(Phonetics) Produced with the back part of the tongue close to the back of the mouth, as in the 'l' in 'ball'.adjectiveeducation
(Ngữ âm học) Âm tối; được phát âm với phần sau của lưỡi gần với vòm họng, như âm 'l' trong từ 'ball'.
“In many accents of English, a dark /l/ is used after a vowel.”
“Trong nhiều giọng tiếng Anh, âm /l/ tối được sử dụng sau một nguyên âm.”
Thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, gọi là 'âm L tối'.
9The lack of light in a place, especially because it is night.noundaily life
Sự thiếu ánh sáng, bóng tối, đặc biệt là vào ban đêm.
“Are the children afraid of the dark?”
“Lũ trẻ có sợ bóng tối không?”
- The armbands glow in the dark.
- I fumbled for the light switch in the pitch dark.
- I hate getting up in the dark.
Khi là danh từ, 'the dark' thường đi với mạo từ 'the' để chỉ bóng đêm hoặc nơi không có ánh sáng.
10After the sun goes down and it is night.noundaily life
Lúc trời tối, sau khi mặt trời lặn.
“Try to get home before dark.”
“Hãy cố gắng về nhà trước khi trời tối.”
- They didn't arrive until after dark.
- The park closes at dark.
Cụm 'before dark' (trước khi trời tối) và 'after dark' (sau khi trời tối) rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
11A dark shade or dark area in a painting or engraving.nounarts culture
Mảng tối hoặc sắc thái tối trong một bức họa hoặc bản khắc.
“The artist used lights and darks to create a sense of depth.”
“Họa sĩ đã sử dụng các mảng sáng và tối để tạo ra cảm giác về chiều sâu.”
Trong hội họa, 'darks' (số nhiều) chỉ các vùng tối trong tác phẩm.
12A state of ignorance or lack of knowledge about something.nouncommunication
Tình trạng không biết hoặc thiếu thông tin về việc gì đó.
“Workers were kept in the dark about the plans to sell the company.”
“Các công nhân đã không được cho biết về kế hoạch bán công ty.”
Thành ngữ 'keep someone in the dark' nghĩa là giấu giếm ai đó điều gì.
13To grow or become dark; to darken.verbliterary
Trở nên tối tăm; làm tối lại.
“The sky darked as the storm approached.”
“Bầu trời tối sầm lại khi cơn bão ập đến.”
Cách dùng 'dark' như một động từ hiện nay khá hiếm và mang tính văn chương, người ta thường dùng 'darken' nhiều hơn.
14To make dark; to obscure.verbliterary
Làm cho tối; che khuất.
“Clouds darked the moon's light.”
“Những đám mây đã che khuất ánh trăng.”
Thường dùng trong thơ ca để mô tả cảnh thiên nhiên bị che lấp ánh sáng.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am afraid from the dark.
I am afraid of the dark.
The adjective 'afraid' is followed by the preposition 'of'.
It is a very dark color dress.
It is a very dark-colored dress.
When using 'dark' with 'color' to describe a noun, use a hyphenated compound adjective or say 'a dress of a dark color'.
The room was so dark that I couldn't see nothing.
The room was so dark that I couldn't see anything.
Avoid double negatives; use 'anything' with 'couldn't'.
He has a dark past history.
He has a dark past.
'Past history' is redundant; 'past' or 'history' alone is sufficient.
It gets dark on 6 o'clock.
It gets dark at 6 o'clock.
Use 'at' for specific times.
Don't confuse with
- black
the darkest color, like coal
“He wore a black hat.”
Use 'dark' for shades that are close to black, but 'black' for the color itself.
Academic collocations
Words that pair with "dark" in formal and academic writing
- verb
- remainstaykeep
- adjective
- deepprofoundpitch
- noun
- matterenergyside
In context
Real-world examples
- daily life
It is dangerous to drive on these dark country roads at night.
Lái xe trên những con đường quê tối tăm này vào ban đêm rất nguy hiểm.
Ở Việt Nam, nhiều cung đường nông thôn chưa có đèn cao áp, việc sử dụng 'dark' để cảnh báo an toàn giao thông là rất phổ biến.
- business
She prefers wearing dark colors like navy blue and charcoal for formal meetings.
Cô ấy thích mặc những tông màu tối như xanh lính thủy và xám chì cho các cuộc họp trang trọng.
Trong môi trường công sở Việt Nam, trang phục màu tối thường được coi là chuyên nghiệp và lịch sự hơn.
- academic
The poem uses 'dark' imagery to represent the protagonist's internal struggle.
Bài thơ sử dụng hình tượng 'tối tăm' để biểu thị sự đấu tranh nội tâm của nhân vật chính.
Phân tích văn học thường dùng từ 'tối' (dark/obscure) để chỉ các tầng nghĩa ẩn dụ về nỗi buồn hoặc sự bí ẩn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'tối' không chỉ chỉ thời gian mà còn ám chỉ sự không rõ ràng về tương lai (ví dụ: tương lai mịt mù).
- Khi nói về làn da, người Việt thường dùng 'da ngăm' hoặc 'da bánh mật' thay vì chỉ dùng 'tối' (dark skin) để mang nghĩa tích cực hoặc trung tính hơn.
- Thành ngữ 'tối như hũ nút' là một cách diễn đạt tương đương với 'pitch dark' trong tiếng Anh.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'deorc', of West Germanic origin. It has been used since the earliest periods of English to describe a lack of light or a deep colour shade. Cite: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'dark' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ câu và cách sử dụng từ 'dark' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.