daylight
/ˈdeɪlaɪt/The natural light that comes from the sun during the day.
Tiếng Việt
ánh sáng ban ngày
ĐÊI-lai-t
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ĐÊI', âm 'lai' đọc nhẹ hơn và kết thúc bằng âm 't' bật hơi nhẹ.
Ánh sáng tự nhiên từ mặt trời chiếu xuống vào ban ngày.
Meanings
7 meanings
1The light that comes from the sun during the day.noungeneral
Ánh sáng từ mặt trời chiếu xuống vào ban ngày.
“They emerged from the church into the bright daylight.”
“Họ bước ra khỏi nhà thờ vào ánh sáng ban ngày rực rỡ.”
- By daylight the fire was almost under control.
- He drew back the curtains and the daylight flooded in.
- I prefer to work in natural daylight.
- The evening turned cool as daylight faded.
Trong tiếng Việt, 'daylight' thường được dịch là 'ánh sáng ban ngày' để phân biệt với ánh sáng nhân tạo (artificial light). Chú ý từ này là danh từ không đếm được.
2The clear light of day, when it is easy to see.noungeneral
Ánh sáng rõ ràng của ban ngày, khi mọi thứ dễ dàng nhìn thấy.
“The robbery occurred in broad daylight, in a crowded street.”
“Vụ cướp xảy ra giữa ban ngày ban mặt, trên một con phố đông đúc.”
- He was robbed in broad daylight.
Cụm từ 'in broad daylight' tương đương với thành ngữ 'giữa thanh thiên bạch nhật' hoặc 'giữa ban ngày ban mặt' trong tiếng Việt.
3The fact of somebody charging too much money for something.nouninformal
Việc ai đó tính giá quá đắt cho một món đồ (như thể ăn cướp).
“You wouldn't believe some of the prices they charge; it's daylight robbery.”
“Bạn sẽ không tin nổi mức giá họ tính đâu; đúng là ăn cướp giữa ban ngày.”
Thành ngữ 'daylight robbery' rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh, tương đương với từ lóng 'chặt chém' hoặc 'ăn cướp giữa ban ngày' trong văn hóa Việt Nam.
4A clear, open space, or a noticeable difference or distinction between two things.noungeneral
Một không gian trống, rõ ràng, hoặc sự khác biệt/khoảng cách rõ rệt giữa hai thứ.
“He could barely see daylight through the complex clockwork.”
“Anh ấy hầu như không thể nhìn thấy khe hở ánh sáng nào qua hệ thống bánh răng đồng hồ phức tạp.”
- Finally, after weeks of work on the project, they could see daylight.
- All small running backs instinctively run to daylight.
Nghĩa bóng này ít gặp hơn, thường dùng để chỉ việc nhìn thấy 'ánh sáng cuối đường hầm' (see daylight) hoặc một khoảng trống/khe hở.
5To use natural light from the sun in a building, rather than artificial light.verbtechnical
Sử dụng ánh sáng tự nhiên từ mặt trời trong một tòa nhà, thay vì ánh sáng nhân tạo.
“The paintings will be displayed in large daylit galleries.”
“Các bức tranh sẽ được trưng bày trong những phòng tranh lớn ngập tràn ánh sáng tự nhiên.”
- The space is daylighted and there are also LED lights for night use.
Trong lĩnh vực kiến trúc tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được gọi là 'chiếu sáng tự nhiên' hoặc 'lấy sáng tự nhiên'.
6To make something open to the air and light again, especially a stream that has been covered over by land or buildings.verbtechnical
Mở lại một không gian để đón không khí và ánh sáng, đặc biệt là một dòng suối từng bị đất hoặc công trình che lấp.
“The district recently daylighted a creek by digging up a stretch that had been buried beneath a school.”
“Quận vừa mới khơi thông một con suối bằng cách đào một đoạn từng bị chôn vùi dưới một ngôi trường.”
- There is a plan to daylight the section of the stream that runs through a 30-inch underground pipe.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành quy hoạch đô thị (urban planning), có thể dịch là 'khơi thông' hoặc 'lộ thiên hóa' một dòng chảy.
7To make it possible for the public to know about something such as a hidden problem, process, or secret.verbcommunication
Đưa ra ánh sáng, làm cho công chúng biết về một vấn đề, quá trình hoặc bí mật bị che giấu.
“News coverage of the crisis has daylighted it for the wider community.”
“Việc đưa tin về cuộc khủng hoảng đã đưa nó ra ánh sáng cho cộng đồng rộng lớn hơn biết.”
- They have succeeded in daylighting a century and a half of voter suppression.
Tương đương với cụm từ 'đưa ra ánh sáng' hoặc 'phơi bày' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- daylights
- past_simple
- daylighted
- past_participle
- daylighted
- present_participle
- daylighting
Usage patterns
- in daylight
- by daylight
- daylight something
Avoid mistakes
Common mistakes
He was robbed in the broad daylight.
He was robbed in broad daylight.
The idiom 'in broad daylight' does not use the definite article 'the'.
The plant needs a lot of daylights.
The plant needs a lot of daylight.
Daylight is an uncountable noun and does not take a plural 's'.
I work better in the daylight.
I work better in daylight.
When referring to natural light in general, 'daylight' is typically used without an article.
It's a daylight robbery.
It's daylight robbery.
The idiom 'daylight robbery' is uncountable and does not take the article 'a'.
We arrived before the daylight.
We arrived before daylight.
When meaning 'dawn' or 'daybreak', daylight is used without 'the'.
Don't confuse with
- sunlight
direct light from the sun
“The sunlight warmed her face.”
Daylight refers to the general light of day, while sunlight specifically refers to the direct rays of the sun.
Academic collocations
Words that pair with "daylight" in formal and academic writing
- verb
- exposerevealutilize
- adjective
- naturalbroadbright
- noun
- hoursrobberysaving
- preposition
- induringby
In context
Real-world examples
- daily life
I prefer taking photos in natural daylight.
Tôi thích chụp ảnh dưới ánh sáng ban ngày tự nhiên.
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh ngoài trời để tận dụng ánh sáng tự nhiên, đặc biệt là vào buổi sáng sớm hoặc chiều tà.
- business
The new office building was designed to maximize daylight.
Tòa nhà văn phòng mới được thiết kế để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.
Xu hướng kiến trúc xanh tại Việt Nam hiện nay rất chú trọng việc lấy sáng tự nhiên để tiết kiệm điện năng và bảo vệ môi trường.
- academic
Plants convert daylight into energy through photosynthesis.
Thực vật chuyển hóa ánh sáng ban ngày thành năng lượng thông qua quá trình quang hợp.
Đây là kiến thức sinh học cơ bản được giảng dạy rộng rãi trong chương trình phổ thông tại Việt Nam.
- informal
Charging 100,000 VND for a bottle of water is daylight robbery!
Tính giá 100.000 đồng cho một chai nước đúng là ăn cướp giữa ban ngày!
Phản ánh tình trạng 'chặt chém' (overcharging), một vấn đề đôi khi du khách gặp phải tại các khu du lịch đông đúc.
Notes for Vietnamese speakers
- Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới, do đó thời gian chiếu sáng ban ngày (daylight hours) giữa mùa hè và mùa đông không có sự chênh lệch quá lớn như ở các nước ôn đới.
- Việt Nam không áp dụng Quy ước giờ mùa hè (Daylight Saving Time - DST), nên khái niệm đổi giờ này thường khá lạ lẫm với người học tiếng Anh tại Việt Nam.
Etymology
From Middle English daylight, day-light, equivalent to day + light. Old English had dæġlēoht.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.