cover
/ˈkʌvər/To place something over another thing to protect, hide, or decorate it; also refers to the object used for this purpose.
Tiếng Việt
bao phủ, che đậy, trang bìa
CĂ-vờ
Nhấn mạnh vào âm đầu 'CĂ', âm 'vờ' đọc nhẹ và nhanh.
Đặt vật gì đó lên trên vật khác để bảo vệ, che giấu hoặc trang trí; cũng chỉ vật dụng được dùng cho mục đích này.
Meanings
24 meanings
1To place something over or in front of something in order to hide, protect, or decorate it.verbdaily life
Đặt vật gì đó lên trên hoặc phía trước thứ gì đó để che giấu, bảo vệ hoặc trang trí.
“Cover the chicken loosely with foil.”
“Bọc lỏng con gà bằng giấy bạc.”
- She tried to cover her face with her hands.
- Her hair partially covered her face.
- He tried to cover his embarrassment by starting to rub his hands together.
Sử dụng giới từ 'with' để chỉ vật liệu dùng để che đậy. Tránh nhầm lẫn với 'by'.
2To lie or spread over the surface of something.verbenvironment
Nằm hoặc trải rộng trên bề mặt của cái gì đó.
“Snow covered the ground.”
“Tuyết bao phủ mặt đất.”
- The wind blew in from the desert and covered everything with sand.
- The cars were all covered in snow.
- The children were completely covered with mud.
Ở nghĩa này, 'cover' thường ở dạng bị động 'be covered with/in' khi mô tả trạng thái.
3To include something or deal with a particular subject.verbeducation
Bao hàm điều gì đó hoặc giải quyết một chủ đề cụ thể.
“The lectures covered a lot of ground.”
“Các bài giảng đã bao hàm rất nhiều kiến thức.”
- The tax may be extended to cover books.
- We've hardly covered a quarter of the course.
- Have I covered all your questions?
Cụm 'cover a lot of ground' là một thành ngữ phổ biến trong học thuật, nghĩa là đi sâu vào nhiều khía cạnh kiến thức.
4To be enough money to pay for something.verbfinance
Đủ tiền để chi trả cho việc gì đó.
“$100 should cover your expenses.”
“100 đô la chắc là đủ chi trả cho các khoản phí của bạn.”
- My wife earns enough to cover the mortgage.
- The government's guarantee will cover the first £50,000 of people's savings.
- We only sold enough to cover our costs.
Nghĩa này tương đương với 'be sufficient for' hoặc 'pay for'. Rất hay dùng trong giao tiếp tài chính.
5To travel a particular distance.verbtravel
Đi được một quãng đường nhất định.
“By sunset we had covered thirty miles.”
“Đến lúc hoàng hôn, chúng tôi đã đi được 30 dặm.”
- He covered the journey at top speed.
- They covered long distances on foot.
- I covered a lot of ground rapidly and soon caught up with them.
Dùng để diễn tả tiến độ di chuyển trong các chuyến hành trình.
6To report on an event for television, a newspaper, etc.verbcommunication
Đưa tin về một sự kiện cho truyền hình, báo chí, v.v.
“She's covering the party's annual conference.”
“Cô ấy đang đưa tin về hội nghị thường niên của đảng.”
- The BBC is covering the election live.
- He was sent to cover the war in the Middle East.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành báo chí (media coverage).
7To do someone's work or duties while they are away.verboffice work
Làm thay công việc hoặc nhiệm vụ của ai đó khi họ đi vắng.
“I'm covering for Jane while she's on leave.”
“Tôi đang làm thay cho Jane khi cô ấy nghỉ phép.”
- Will you cover for me if anyone asks where I am?
- We are expected to cover for each other if someone is absent.
Phải dùng cụm 'cover for someone'.
8To protect someone against loss, injury, etc., by insurance.verbfinance
Bảo vệ ai đó khỏi mất mát, thương tích, v.v. bằng bảo hiểm.
“Are you fully covered for fire and theft?”
“Bạn đã được bảo hiểm đầy đủ cho trường hợp hỏa hoạn và trộm cắp chưa?”
- This policy should cover you against accidental injury.
- The policy covers employee and public liability.
Thường dùng ở dạng bị động trong ngữ cảnh bảo hiểm.
9To protect someone by threatening to shoot anyone who tries to attack them.verbgeneral
Yểm trợ cho ai đó bằng cách đe dọa bắn bất cứ ai định tấn công họ.
“Cover me while I move forward.”
“Yểm trợ tôi khi tôi tiến lên phía trước.”
- The police covered the exits to the building.
- He held them at bay while his partner covered him.
Thường thấy trong phim hành động hoặc bối cảnh quân sự.
10To record a new version of a song that was originally recorded by another artist.verbarts culture
Thu âm lại một phiên bản mới của một bài hát đã được nghệ sĩ khác thể hiện trước đó.
“They've covered an old Rolling Stones number.”
“Họ đã cover lại một bản nhạc cũ của Rolling Stones.”
- Many artists have covered the song 'Yesterday'.
- The band started out covering classic rock hits.
Người Việt thường dùng trực tiếp từ 'cover' trong nghĩa này thay vì 'hát lại'.
11To copulate with (said of male animals such as dogs and horses).verbgeneral
Giao phối (dùng cho động vật đực như chó, ngựa).
“The stallion was used to cover several mares.”
“Con ngựa đực được dùng để phối giống cho vài con ngựa cái.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong chăn nuôi, ít dùng trong giao tiếp thông thường.
12A thing that is put over or on another thing, usually to protect or decorate it.noundaily life
Vật được đặt lên trên hoặc phủ lên vật khác, thường để bảo vệ hoặc trang trí.
“Brighten up your room with some colourful cushion covers.”
“Làm căn phòng của bạn rạng rỡ hơn với những chiếc vỏ gối đầy màu sắc.”
- He lifted the manhole cover.
- The buggy had a plastic waterproof cover.
- She put on a clean duvet cover.
Dùng cho nhiều loại vỏ bọc khác nhau như vỏ gối (cushion cover), nắp cống (manhole cover).
13The outside of a book or a magazine.nouncommunication
Mặt ngoài của một cuốn sách hoặc tạp chí (trang bìa).
“Her image has graced the covers of many glossy magazines.”
“Hình ảnh của cô ấy đã xuất hiện trên bìa của nhiều tạp chí bóng bẩy.”
- There's a picture of the author on the back cover.
- The author only gets 1% of the cover price.
- I read the book from cover to cover.
Phân biệt 'front cover' (bìa trước) và 'back cover' (bìa sau).
14Shelter from bad weather or protection from an attack.noundaily life
Nơi trú ẩn khỏi thời tiết xấu hoặc sự bảo vệ khỏi một cuộc tấn công.
“Everyone ran for cover when it started to rain.”
“Mọi người chạy đi tìm chỗ trú khi trời bắt đầu mưa.”
- The soldiers dived for cover as the shooting started.
- We took cover under a large oak tree.
Cụm 'take cover' có nghĩa là tìm chỗ ẩn nấp.
15Protection that an insurance company provides.nounfinance
Sự bảo vệ mà một công ty bảo hiểm cung cấp (hạng mục bảo hiểm).
“This company provides wider cover.”
“Công ty này cung cấp phạm vi bảo hiểm rộng hơn.”
- Do you have adequate insurance cover for your contents?
- A firm needs to have employers' liability cover.
Trong tiếng Việt thường dịch là 'phạm vi bảo hiểm' hoặc 'gói bảo hiểm'.
16The fact of the sky being covered with clouds or the ground with snow.nounenvironment
Việc bầu trời bị bao phủ bởi mây hoặc mặt đất bị bao phủ bởi tuyết.
“Fog and low cloud cover are expected this afternoon.”
“Dự báo chiều nay sẽ có sương mù và mây che phủ thấp.”
- We descended through thick cloud cover.
- A thick cover of snow lay on the fields.
Thường dùng trong các báo cáo thời tiết (cloud cover).
17Support and protection provided when someone is attacking or in danger of being attacked.noungeneral
Sự hỗ trợ và bảo vệ được cung cấp khi ai đó đang tấn công hoặc có nguy cơ bị tấn công.
“The ships needed air cover once they reached enemy waters.”
“Các con tàu cần sự yểm trợ từ trên không khi họ tiến vào vùng biển của kẻ thù.”
Chủ yếu dùng trong quân sự (air cover - yểm trợ không quân).
18The sheets, blankets, etc., on a bed.noundaily life
Ga trải giường, chăn, v.v. trên giường.
“She threw back the covers and leapt out of bed.”
“Cô ấy tung chăn ra và nhảy khỏi giường.”
- I spent the whole morning under the covers.
- Pull the covers over your head.
Thường dùng ở dạng số nhiều 'covers' để chỉ chung các loại chăn ga.
19Activities or behaviour used to hide someone's real identity or illegal actions.noungeneral
Các hoạt động hoặc hành vi được sử dụng để che giấu danh tính thực hoặc các hành động bất hợp pháp (vỏ bọc).
“His work as a civil servant was a cover for his activities as a spy.”
“Công việc công chức của ông ta là một vỏ bọc cho các hoạt động gián điệp.”
- He realized his cover had been blown.
- spies operating under diplomatic cover
Thường dùng cụm 'under cover' (đang làm nhiệm vụ bí mật/nằm vùng).
20A new recording of an old song by a different band or singer.nounarts culture
Một bản thu âm mới của một bài hát cũ do một ban nhạc hoặc ca sĩ khác thực hiện (bản cover).
“They started out singing covers of country songs.”
“Họ bắt đầu bằng việc hát lại các bài nhạc đồng quê.”
- The album includes a great cover of a Beatles song.
Rất phổ biến trong đời sống âm nhạc hiện đại tại Việt Nam.
21A cover charge; a fee paid to enter a club or restaurant.nounsocial
Phí vào cửa; khoản phí trả để vào một câu lạc bộ hoặc nhà hàng.
“There's a $15 cover tonight.”
“Tối nay phí vào cửa là 15 đô la.”
Nghĩa này ít dùng ở Việt Nam, thường gọi là 'phí vào cổng' hoặc 'phí phụ thu'.
22A setting at a restaurant table or formal dinner.nounfood
Bộ đồ ăn được bày sẵn trên bàn nhà hàng hoặc bữa tối trang trọng.
“The restaurant was prepared for fifty covers.”
“Nhà hàng đã chuẩn bị sẵn sàng cho 50 suất ăn.”
Nghĩa chuyên ngành trong ngành nhà hàng khách sạn.
23Relating to the front cover of a book or magazine.adjectivecommunication
Liên quan đến trang bìa của một cuốn sách hoặc tạp chí.
“The cover story was about the future of AI.”
“Bài viết trang bìa nói về tương lai của AI.”
- She was the cover girl for Vogue last month.
'Cover story' là bài báo quan trọng nhất trong một số tạp chí, được in tiêu đề trên trang bìa.
24Consisting of or pertaining to cover versions of songs.adjectivearts culture
Gồm các bản cover hoặc liên quan đến việc cover các bài hát.
“They are a cover band that plays 80s hits.”
“Họ là một ban nhạc chuyên hát lại các bài hit thập niên 80.”
- The singer released a cover album.
'Cover band' là ban nhạc chuyên biểu diễn bài hát của người khác thay vì sáng tác riêng.
Word bank
Common phrases
- completely cover
- partially cover
- loosely cover
- cover expenses
- cover the cost
- front cover
- back cover
- cloud cover
- insurance cover
- take cover
- cover story
- cover girl
- cover band
- cover version
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
- plural
- singular
Inflections
- third_person_singular
- covers
- past_simple
- covered
- past_participle
- covered
- present_participle
- covering
- plural
- covers
Word family
- covered, coveringadjective
- nulladverb
- coverage, coveringnoun
Usage patterns
- cover something
- cover somebody/something with something
- cover for somebody
- cover yourself (against something)
- under cover
- under cover of something
- a cover for something
- cover version
- cover story
Avoid mistakes
Common mistakes
The table was covered by a cloth.
The table was covered with a cloth.
Use 'with' for the instrument or material used to cover something.
This book covers of history.
This book covers history.
The verb 'cover' is transitive; it does not take 'of'.
I read it from the cover to the cover.
I read it from cover to cover.
The idiom 'from cover to cover' does not use articles.
The snow covered on the ground.
Snow covered the ground.
Do not use 'on' after the verb 'cover'.
I need cover for the rain.
I need cover from the rain.
When seeking shelter, use 'cover from'.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "cover" in formal and academic writing
- verb
- comprehensively coveradequately coversufficiently cover
- adjective
- broadextensivelimited
- noun
- areatopiccost
- preposition
- underwithagainst
In context
Real-world examples
- daily life
Please cover the food to keep the flies away.
Làm ơn đậy thức ăn lại để đuổi ruồi.
Ở Việt Nam, việc đậy lồng bàn hoặc dùng màng bọc thực phẩm là thói quen phổ biến để giữ vệ sinh ăn uống.
- business
Does your health insurance cover surgery costs?
Bảo hiểm y tế của bạn có chi trả chi phí phẫu thuật không?
Người Việt quan tâm nhiều đến việc bảo hiểm có 'bao trả' (chi trả) các danh mục khám chữa bệnh hay không.
- academic
The textbook covers all the basic principles of economics.
Cuốn giáo trình bao hàm tất cả các nguyên tắc cơ bản của kinh tế học.
Trong giáo dục, sinh viên thường hỏi 'phạm vi' (coverage) kiến thức trong đề thi.
- arts culture
They did a great cover of a famous V-pop song.
Họ đã hát lại (cover) rất hay một bài hát V-pop nổi tiếng.
Từ 'cover' được mượn nguyên gốc trong giới trẻ Việt Nam khi nói về việc hát lại bài hát của ca sĩ khác.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'cover' thường được giữ nguyên khi nói về âm nhạc (hát cover).
- Khái niệm 'bao' trong tiếng Việt (như 'bao tất cả chi phí') có sự tương đồng rất lớn với nghĩa 'cover' trong tài chính.
- Khi nói về bảo hiểm, người Việt thường dùng từ 'chi trả' hoặc 'nằm trong danh mục' thay vì dịch sát nghĩa từ 'che phủ'.
Etymology
Origin: Middle English 'coveren', from Old French 'covrir', which stems from the Latin 'cooperire', meaning 'to cover over' or 'to overwhelm'. The word has historically evolved from the physical act of covering to include abstract senses like insurance and news reporting. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với đầy đủ các nghĩa chuyên ngành và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách dịch sát nghĩa và các cụm từ thông dụng trong giao tiếp.