Skip to content
Dictionary

sunshine

/ˈsʌnʃaɪn/
B1noun

The light and heat that come from the sun, or a source of cheerfulness and happiness.

Concreteness 4.2/5 · Concrete

Tiếng Việt

ánh nắng

SĂN-shai-n

Nhấn mạnh âm đầu SĂN, âm 'sh' đọc cong lưỡi, kết thúc bằng âm 'n' nhẹ.

Ánh sáng và hơi ấm từ mặt trời, hoặc một nguồn vui vẻ và hạnh phúc.

Meanings

5 meanings

  1. 1The light and heat of the sun.noungeneral

    Ánh sáng và hơi ấm của mặt trời; ánh nắng.

    “The warm spring sunshine felt wonderful on our faces.”

    “Ánh nắng mùa xuân ấm áp mang lại cảm giác thật tuyệt vời trên khuôn mặt chúng tôi.”

    • It was a cool day with hazy sunshine.
    • She followed us out into the sunshine.
    • The race was run in bright sunshine.
    • The sunshine came streaming in at the window.
    • The town was bathed in spring sunshine.
    • The towels dried quickly in the sunshine.

    Người Việt thường dùng từ 'nắng' thay vì 'ánh nắng' trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 'trời nắng' thay vì 'có ánh nắng'). Chú ý 'sunshine' là danh từ không đếm được.

  2. 2Happiness or cheerfulness.nounemotions

    Sự hạnh phúc hoặc vui vẻ.

    “She brought sunshine into our dull lives.”

    “Cô ấy đã mang lại niềm vui cho cuộc sống tẻ nhạt của chúng tôi.”

    Nghĩa bóng này tương đương với cách nói 'mang lại ánh sáng/niềm vui' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn cảnh thân mật hoặc văn chương.

  3. 3A person or thing that makes life brighter or more cheerful.nounfamily

    Một người hoặc vật làm cho cuộc sống tươi sáng hoặc vui vẻ hơn.

    “My nephew is a little ray of sunshine.”

    “Cháu trai tôi là một tia nắng nhỏ mang lại niềm vui.”

    Cụm từ 'a ray of sunshine' rất phổ biến trong tiếng Anh để chỉ một người luôn vui vẻ, tích cực. Trong tiếng Việt có thể dịch thoát ý là 'niềm vui nhỏ', 'tia nắng ấm áp'.

  4. 4Used for addressing somebody in a friendly, or sometimes a rude or ironic way.nounsocial

    Dùng để gọi ai đó một cách thân thiện, hoặc đôi khi thô lỗ, mỉa mai.

    “Hello, sunshine! You're up early.”

    “Chào cưng! Dậy sớm thế.”

    Cách gọi này mang tính văn hóa đặc trưng của Anh/Mỹ. Tùy vào giọng điệu, nó có thể là lời chào thân mật (như 'cưng', 'bé yêu') hoặc mỉa mai (như 'này anh bạn'). Cần cẩn thận khi sử dụng.

  5. 5Open to and permitting public access, especially with regard to activities that were previously closed-door or back-room meetings.adjectivepolitics

    Công khai và cho phép công chúng tiếp cận, đặc biệt liên quan đến các hoạt động trước đây là họp kín.

    “The state passed a new sunshine law to ensure government transparency.”

    “Tiểu bang đã thông qua một đạo luật minh bạch mới để đảm bảo sự công khai của chính phủ.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành (chính trị/pháp lý). 'Sunshine law' thường được dịch là 'luật minh bạch' hoặc 'luật công khai thông tin' trong tiếng Việt, không dịch sát nghĩa đen là 'luật ánh nắng'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • bright sunshine
  • brilliant sunshine
  • glorious sunshine
  • bask in the sunshine
  • bathed in sunshine
  • enjoy the sunshine
  • soak up the sunshine
  • spring sunshine
  • sunshine law
  • sunshine act
  • sunshine policy

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Word family

Usage patterns

  • in the sunshine
  • into the sunshine
  • a ray of sunshine
  • sunshine law
  • sunshine act

Avoid mistakes

Common mistakes

  • We had a good sunshine yesterday.

    We had good sunshine yesterday.

    Sunshine is an uncountable noun and does not take the indefinite article 'a'.

  • The sunshines are very hot today.

    The sunshine is very hot today.

    Sunshine is uncountable and cannot be pluralized.

  • I like to sit under the sunshine.

    I like to sit in the sunshine.

    Use the preposition 'in' with sunshine, not 'under'.

  • She is a ray of sunshines.

    She is a ray of sunshine.

    The idiom is 'a ray of sunshine' (singular, uncountable).

  • He walked out to the sunshine.

    He walked out into the sunshine.

    Use 'into' to describe moving from shade or indoors to a sunny area.

Don't confuse with

  • sunlight

    the physical light that comes from the sun

    “The plants need direct sunlight to grow.”

    Use 'sunshine' when talking about the pleasant warmth and feeling of the sun, and 'sunlight' for the physical light itself.

Academic collocations

Words that pair with "sunshine" in formal and academic writing

verb
enjoybask insoak upbathe in
adjective
brightbrilliantwarmglorious
noun
rayhouramount
preposition
ininto

In context

Real-world examples

  • daily life

    We enjoyed the warm sunshine on the beach.

    Chúng tôi tận hưởng ánh nắng ấm áp trên bãi biển.

    Người Việt Nam thường thích đi biển vào mùa hè, nhưng thường tránh nắng gắt vào buổi trưa.

  • business

    The new sunshine law requires all committee meetings to be public.

    Đạo luật minh bạch mới yêu cầu tất cả các cuộc họp ủy ban phải được công khai.

    Khái niệm 'sunshine law' (luật minh bạch) thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, pháp lý quốc tế mà người Việt làm việc với đối tác nước ngoài cần biết.

  • academic

    Exposure to sunshine is essential for vitamin D synthesis.

    Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời là cần thiết để tổng hợp vitamin D.

    Trong y học và giáo dục sức khỏe tại Việt Nam, việc tắm nắng buổi sáng sớm thường được khuyến khích cho trẻ sơ sinh.

  • family

    You are my sunshine, making every day brighter.

    Con là ánh nắng của mẹ, làm cho mỗi ngày trở nên tươi sáng hơn.

    Cách ví von người thân yêu như 'ánh nắng' cũng rất phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thể hiện tình cảm ấm áp, mang lại niềm vui.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, một nước nhiệt đới, 'nắng' (sunshine) thường gắn liền với thời tiết nóng bức. Phụ nữ Việt Nam thường che chắn rất kỹ (mặc áo chống nắng, đeo khẩu trang) khi ra đường để bảo vệ làn da khỏi ánh nắng gắt.
  • Tuy nhiên, 'ánh nắng mùa xuân' (spring sunshine) hay nắng sớm lại được đánh giá cao vì mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu và tốt cho sức khỏe.
  • Trong văn chương và âm nhạc Việt Nam, 'nắng' thường được dùng làm ẩn dụ cho niềm vui, hy vọng hoặc tình yêu.

Etymology

From Middle English sunneschine, equivalent to sun + shine. Used figuratively to mean 'cheerfulness' or 'source of joy' since the 16th century.

Exam levels

IELTS

4.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “sunshine” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove