sun
/sʌn/The star that provides light and heat to the Earth, or the light and warmth received from it.
Tiếng Việt
mặt trời
săn
Phát âm giống từ 'săn' trong tiếng Việt nhưng lưỡi không chạm vòm họng trên ở cuối âm.
Ngôi sao cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái đất, hoặc ánh sáng và hơi ấm nhận được từ nó.
Meanings
9 meanings
1The star that shines in the sky during the day and gives the earth heat and light.noundaily life
Ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời ban ngày và cung cấp nhiệt cũng như ánh sáng cho Trái đất.
“The sun was shining and birds were singing.”
“Mặt trời đang tỏa nắng và chim chóc đang hót.”
- It was getting cooler as the sun sank below the horizon.
- The clouds darkened, obliterating the sun.
- Venus orbits the Sun in just under one Earth year.
- The distant mountains glowed in the light of the setting sun.
Luôn sử dụng 'the sun' khi nói về mặt trời của chúng ta vì nó là duy nhất.
2The light and heat that reach the earth from the sun; sunshine.noundaily life
Ánh sáng và sức nóng từ mặt trời chiếu xuống trái đất; ánh nắng.
“We sat in the sun all afternoon.”
“Chúng tôi đã ngồi ngoài nắng suốt cả buổi chiều.”
- The evening sun slanted through the window.
- Try to avoid prolonged exposure to the sun.
- The north side of the garden never gets any sun.
- He was enjoying the feel of the sun on his back.
Trong ngữ cảnh này, 'sun' được dùng như danh từ không đếm được, tương đương với 'sunlight'.
3Any star around which planets move in a solar system.nountechnical
Bất kỳ ngôi sao nào có các hành tinh quay quanh trong một hệ mặt trời.
“The discovery of planets orbiting distant suns has changed our view of the universe.”
“Việc phát hiện ra các hành tinh quay quanh những mặt trời xa xôi đã thay đổi quan điểm của chúng ta về vũ trụ.”
- Are there other suns with habitable planets?
- The telescope captured images of a dying sun.
Khi dùng với nghĩa thiên văn học này, 'sun' có thể ở dạng số nhiều (suns).
4A person's place or position of advantage or comfort.nounsocial
Vị trí thuận lợi, vinh quang hoặc thoải mái của một người.
“After years of hard work, she finally found her place in the sun.”
“Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng cô ấy cũng tìm được chỗ đứng vinh quang cho mình.”
- The team is enjoying its moment in the sun after winning the championship.
Cụm từ 'a place in the sun' là một thành ngữ mang nghĩa bóng về sự thành công hoặc sự công nhận.
5A written abbreviation for Sunday.nouncommunication
Chữ viết tắt cho Chủ Nhật (Sunday).
“The next meeting is Sun Oct 24.”
“Cuộc họp tiếp theo vào Chủ Nhật ngày 24 tháng 10.”
Thường được viết hoa chữ cái đầu và dùng trong lịch hoặc ghi chú nhanh.
6A year or a day (used in literary or poetic contexts).nounliterary
Một năm hoặc một ngày (dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc thơ ca).
“Many suns have passed since we last met.”
“Đã bao mùa nắng (bao nhiêu ngày/năm) trôi qua kể từ lần cuối chúng ta gặp mặt.”
Đây là cách dùng ẩn dụ, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
7To sit or lie in a place where the sun is shining on you, especially to brown the skin.verbdaily life
Ngồi hoặc nằm ở nơi có ánh nắng chiếu vào, đặc biệt là để làm sạm da (tắm nắng).
“We lay sunning ourselves on the deck.”
“Chúng tôi nằm phơi nắng trên boong tàu.”
- All morning, the cat sunned herself on the stone wall.
- They spent the afternoon sunning on the beach.
Cấu trúc 'sun oneself' rất phổ biến để chỉ việc thư giãn dưới ánh nắng.
8To expose something to the heat or light of the sun for drying or warming.verbgeneral
Phơi cái gì đó ra dưới nhiệt độ hoặc ánh sáng mặt trời để làm khô hoặc làm ấm.
“The fishermen were sunning their nets on the harbor wall.”
“Những người ngư dân đang phơi lưới trên bờ tường bến cảng.”
- He sunned the cushions to get rid of the damp smell.
Thường dùng cho các hoạt động nông nghiệp hoặc sinh hoạt thường ngày như phơi quần áo, phơi thực phẩm.
9The specific star that is at the center of our solar system (usually capitalized).proper_nounacademic
Ngôi sao cụ thể nằm ở trung tâm hệ mặt trời của chúng ta (thường được viết hoa).
“The Sun is approximately 93 million miles from Earth.”
“Mặt trời cách Trái đất khoảng 93 triệu dặm.”
Trong văn bản khoa học, 'Sun' luôn được viết hoa để phân biệt với các ngôi sao khác.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- suns
- third_person_singular
- suns
- past_simple
- sunned
- past_participle
- sunned
- present_participle
- sunning
Word family
- sunny, solaradjective
- sunnilyadverb
- sun, sunshine, sunraynoun
Usage patterns
- the sun
- in the sun
- under the sun
- sun yourself
- sun something
Avoid mistakes
Common mistakes
The sun rises in west.
The sun rises in the west.
Always use 'the' before directions and 'sun' when referring to the Earth's star.
I like to sunning on the beach.
I like sunning on the beach.
Do not use 'to' before the -ing form of the verb in this context; use 'I like sunning' or 'I like to sun myself'.
He is my sun.
He is my son.
Confusing homophones; 'son' refers to offspring.
Look at a sun.
Look at the sun.
We use 'the' because there is only one sun in our sky.
Everything under sun.
Everything under the sun.
The idiom 'under the sun' requires the definite article 'the'.
Academic collocations
Words that pair with "sun" in formal and academic writing
- verb
- orbitrotateemit
- adjective
- solarradiantintense
- noun
- exposureradiationenergy
- preposition
- aroundfromin
In context
Real-world examples
- daily life
We should go for a walk while the sun is still out.
Chúng ta nên đi dạo khi trời vẫn còn nắng.
Ở Việt Nam, người dân thường tránh đi ra ngoài lúc nắng gắt giữa trưa và thích đi dạo vào sáng sớm hoặc chiều tà.
- business
Vietnam has great potential for developing sun energy.
Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển năng lượng mặt trời.
Năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời, đang là lĩnh vực đầu tư trọng điểm tại các tỉnh miền Trung và miền Nam Việt Nam.
- academic
The Earth revolves around the Sun once every 365 days.
Trái đất quay quanh Mặt trời một vòng mỗi 365 ngày.
Kiến thức khoa học cơ bản được giảng dạy thống nhất trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, mặt trời (ông mặt trời) thường được nhân hóa trong thơ ca và lời ru cho trẻ em.
- Người Việt có xu hướng tránh nắng để giữ làn da trắng, khác với văn hóa phương Tây thường thích tắm nắng (sunbathe).
- Hình ảnh mặt trời tỏa sáng thường tượng trưng cho lý tưởng cách mạng trong văn học Việt Nam hiện đại.
Etymology
From Middle English sunne, from Old English sunne, originating from Proto-West Germanic *sunnā and Proto-Germanic *sunnō. It is related to the Dutch 'zon' and German 'Sonne', tracing back to the PIE root *sóh₂wl (sun). (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chuyên ngành và các ví dụ ngữ cảnh chi tiết.