beam
/biːm/A long, sturdy piece of timber or metal used in construction, a concentrated stream of light or particles, or a wide, happy smile.
Tiếng Việt
chùm tia / xà ngang / nụ cười rạng rỡ
bi-m
Phát âm giống chữ 'bi' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng cách khép môi cho âm 'm'.
Thanh gỗ hoặc kim loại dài, chắc chắn dùng trong xây dựng; luồng ánh sáng hoặc hạt tập trung; hoặc nụ cười rạng rỡ, hạnh phúc.
Meanings
10 meanings
1A line of light, electromagnetic waves, or particles emitted from a source.noungeneral
Một luồng ánh sáng, sóng điện từ hoặc các hạt phát ra từ một nguồn.
“A beam of sunlight came through the clouds.”
“Một luồng ánh sáng mặt trời xuyên qua những đám mây.”
- He played the beam of his torch over the wall of the cave.
- The beam from the lighthouse swept over the sea.
- They focus a high-powered X-ray beam on the affected area.
Dùng để chỉ một luồng sáng có định hướng rõ ràng, khác với 'light' nói chung.
2A long, thick piece of wood, metal, or concrete used to support weight in a building or other structure.noundaily life
Một thanh gỗ, kim loại hoặc bê tông dài và dày dùng để chịu lực trong một tòa nhà hoặc cấu trúc khác.
“The cottage had exposed oak beams in the ceiling.”
“Ngôi nhà nhỏ có những thanh xà bằng gỗ sồi lộ ra trên trần nhà.”
- A concrete beam was put in to replace the wall we removed.
- The missiles are bolted to reinforced beams in the floor.
- It was a charming cottage with original beams and a thatched roof.
Trong xây dựng, 'beam' thường là xà ngang, phân biệt với 'column' là cột đứng.
3A wide and happy smile.nounemotions
Một nụ cười rộng mở và hạnh phúc.
“She had a beam of satisfaction on her face.”
“Cô ấy có một nụ cười mãn nguyện trên khuôn mặt.”
Đây là cách dùng ẩn dụ, ví nụ cười như một luồng sáng rạng rỡ.
4A wooden bar used in the sport of gymnastics for athletes to balance and move on.nounsports
Một thanh gỗ dùng trong môn thể dục dụng cụ để các vận động viên thăng bằng và di chuyển trên đó.
“The gymnast performed a perfect somersault on the beam.”
“Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một cú nhào lộn hoàn hảo trên xà thăng bằng.”
Trong tiếng Việt chuyên ngành thể thao gọi là 'xà thăng bằng'.
5The width of a ship at its widest point.noungeneral
Chiều rộng của một con tàu tại điểm rộng nhất của nó.
“The vessel has a beam of 25 feet.”
“Con tàu có chiều rộng mạn là 25 feet.”
Đây là thuật ngữ hàng hải chuyên dụng (mạn tàu).
6The crossbar of a mechanical balance from which the scales are suspended.nountechnical
Thanh ngang của một cái cân cơ học nơi các đĩa cân được treo vào.
“The beam of the scales tilted slightly to the left.”
“Đòn cân hơi nghiêng về phía bên trái.”
Dùng để chỉ bộ phận 'đòn cân' trong các loại cân cũ.
7To have a big, happy smile on your face because you are very pleased.verbemotions
Nở một nụ cười lớn, hạnh phúc trên khuôn mặt vì bạn đang rất hài lòng.
“He beamed at the journalists as he left the courtroom.”
“Anh ấy mỉm cười rạng rỡ với các phóng viên khi rời khỏi phòng xử án.”
- She beamed broadly at them, clearly very pleased to see them.
- His face beamed with pleasure.
- She positively beamed with satisfaction.
Thường đi với giới từ 'at' (cười với ai) hoặc 'with' (cười vì điều gì, ví dụ: beam with pride).
8To send radio or television signals over long distances using electronic equipment.verbcommunications
Gửi tín hiệu radio hoặc truyền hình qua khoảng cách xa bằng thiết bị điện tử.
“Live pictures of the ceremony were beamed around the world.”
“Hình ảnh trực tiếp của buổi lễ đã được truyền đi khắp thế giới.”
- Detroit stations are beamed to Canadian communities.
- The satellite beams signals to millions of viewers.
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông vệ tinh hoặc phát sóng quốc tế.
9To produce or emit a stream of light and/or heat.verbgeneral
Phát ra hoặc tỏa ra một luồng ánh sáng và/hoặc nhiệt.
“The morning sun beamed down on the garden.”
“Ánh nắng ban mai chiếu xuống khu vườn.”
- The sun beamed down on the ball field.
- Flashlights beamed into the darkness.
Gợi tả sự chiếu sáng mạnh mẽ và ấm áp.
10To transmit matter or information instantly via a high-tech wireless mechanism.verbtechnology
Truyền vật chất hoặc thông tin ngay lập tức thông qua một cơ chế không dây công nghệ cao.
“The captain asked the crew to beam him up to the ship.”
“Thuyền trưởng yêu cầu phi hành đoàn dịch chuyển tức thời ông ấy lên tàu.”
Đây là thuật ngữ phổ biến trong phim viễn tưởng (như Star Trek).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- beams
- third_person_singular
- beams
- past_simple
- beamed
- past_participle
- beamed
- present_participle
- beaming
Usage patterns
- beam of something
- narrow beam
- support beam
- beam at somebody
- beam with something
- beam something around the world
Avoid mistakes
Common mistakes
He beamed to her with joy.
He beamed at her with joy.
When used for smiling, the preposition 'at' is required.
The roof was holded by wood beans.
The roof was held up by wooden beams.
Confusion between 'beans' (food) and 'beams' (wood structures).
Your answer is off the beam.
Your answer is off beam.
The idiomatic phrase is usually 'off beam' without 'the' in British English.
He beam with pride.
He beamed with pride.
Remember to use the correct past tense or third-person singular form.
The sun was beaming his face.
The sun was beaming on his face.
When referring to light shining on someone, use 'on' or 'down on'.
Academic collocations
Words that pair with "beam" in formal and academic writing
- verb
- emitfocusdirectproject
- adjective
- structuralhorizontalconcentratedintense
- noun
- radiationlightsupportparticle
- preposition
- atfrominto
In context
Real-world examples
- daily life
The sun's beam hit the ancient temple at dawn.
Tia nắng mặt trời chiếu vào ngôi đền cổ lúc bình minh.
Việt Nam có nhiều đền chùa cổ kính, hình ảnh nắng chiếu qua khe cửa rất phổ biến trong văn thơ.
- business
The construction workers are lifting a heavy steel beam.
Các công nhân xây dựng đang nhấc một thanh xà thép nặng.
Ngành xây dựng đang phát triển mạnh tại Việt Nam, việc hiểu các thuật ngữ kỹ thuật như 'beam' là rất cần thiết.
- academic
She beamed with pride when she received the scholarship.
Cô ấy cười rạng rỡ với niềm tự hào khi nhận được học bổng.
Thành tích học tập và học bổng luôn là niềm tự hào lớn trong gia đình Việt Nam.
- daily life
The lighthouse beams help fishermen navigate at night.
Luồng sáng từ ngọn hải đăng giúp ngư dân định hướng vào ban đêm.
Việt Nam có đường bờ biển dài, hình ảnh ngọn hải đăng rất quen thuộc với ngư dân miền biển.
- sports
In gymnastics, the balance beam requires extreme focus.
Trong môn thể dục dụng cụ, xà thăng bằng đòi hỏi sự tập trung cực độ.
Thể dục dụng cụ là môn thể thao trọng điểm của VN tại các kỳ SEA Games.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong kiến trúc nhà gỗ truyền thống Việt Nam (nhà ba gian), 'beam' tương ứng với các khái niệm như 'xà', 'kẻ', 'rường' - những bộ phận cực kỳ quan trọng tạo nên bộ khung nhà.
- Thành ngữ 'beaming with joy' thường được dịch thoát ý trong tiếng Việt là 'cười rạng rỡ' hoặc 'mặt tươi như hoa'.
- Người Việt thường nhầm lẫn 'beam' với 'bean' (đỗ/đậu) do phát âm đuôi gần giống nhau.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'bēam' (meaning tree, post, or cross), originating from West Germanic *bauma-. In the 14th century, the meaning expanded to include a 'ray of light', likely due to the pillar-like appearance of light shafts. References: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các lớp nghĩa chuyên ngành xây dựng, hàng hải.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.