glow
/ɡloʊ/To produce a steady, warm light, or a feeling or appearance of warmth and brightness.
Tiếng Việt
phát sáng, ửng hồng, rạng rỡ
Gờ-LÂU
Đọc âm 'gờ' thật nhẹ và lướt nhanh sang âm 'lâu' (giống chữ 'lâu' trong tiếng Việt), kết thúc bằng cách tròn môi nhẹ.
Tạo ra ánh sáng ấm áp, ổn định, hoặc cảm giác/vẻ ngoài ấm áp, rạng rỡ.
Meanings
8 meanings
1To produce a steady light that is not very bright.verbgeneral
Phát ra ánh sáng ổn định, không quá chói (tỏa sáng, hắt sáng).
“The embers still glowed in the hearth.”
“Những hòn than hồng vẫn còn phát sáng trong lò sưởi.”
- A dull light glowed in the kitchen window.
- The stones around the bonfire glowed red with the heat.
- Two lamps glowed softly in the lounge.
- He has a watch that glows in the dark.
Thường dùng cho ánh sáng của than củi, đèn ngủ, hoặc các vật phát sáng trong bóng tối. Không dùng cho ánh sáng chói lóa như mặt trời giữa trưa.
2To look or feel warm or pink, especially after exercise or because you are excited, embarrassed, etc.verbdaily life
Trông hoặc cảm thấy ấm áp, ửng hồng, đặc biệt là sau khi tập thể dục hoặc vì phấn khích, bối rối, v.v.
“Her cheeks were glowing.”
“Hai má cô ấy đang ửng hồng.”
- Her eyes glowed with anger.
- His skin was glowing from the exercise.
- She sat there silently, her eyes glowing with fury.
Dùng để miêu tả sắc mặt hồng hào, khỏe mạnh hoặc biểu cảm cảm xúc mạnh mẽ (như giận dữ, phấn khích).
3To look very pleased or satisfied.verbemotions
Trông rất vui vẻ hoặc mãn nguyện (rạng rỡ).
“She was positively glowing with pride.”
“Cô ấy thực sự rạng rỡ vì tự hào.”
- He glowed with pleasure at the compliment.
- She was positively glowing with happiness.
Cấu trúc phổ biến là 'glow with + danh từ chỉ cảm xúc' (ví dụ: glow with pride, glow with happiness).
4To appear a strong, warm colour.verbliterary
Hiện lên với màu sắc rực rỡ, ấm áp.
“The countryside glowed with autumn colours.”
“Vùng nông thôn rực rỡ trong những sắc màu mùa thu.”
Thường dùng trong văn chương để miêu tả cảnh sắc thiên nhiên, đặc biệt là cảnh hoàng hôn hoặc mùa thu.
5A steady light that is not too bright, like the light from a fire that has stopped producing flames.noungeneral
Ánh sáng ổn định, không quá chói, giống như ánh sáng từ ngọn lửa đã ngừng bốc cháy (ánh sáng rực, ánh hồng).
“The city was just a red glow on the horizon.”
“Thành phố chỉ còn là một vầng sáng đỏ trên đường chân trời.”
- Our faces were lit by the faint green glow of the dashboard lights.
- The lamplight gave a cosy glow to the room.
- He could see a faint glow through the curtains.
- There was no light except for the occasional glow of headlights from passing cars.
Lưu ý sự khác biệt: 'glow' là ánh sáng dịu, ấm, trong khi 'glare' là ánh sáng chói gắt.
6The pink colour in your face when you have been doing exercise or feel happy and excited.noundaily life
Sắc hồng trên khuôn mặt khi bạn vừa tập thể dục xong hoặc cảm thấy vui vẻ, phấn khích (sự ửng hồng).
“The fresh air had brought a healthy glow to her cheeks.”
“Không khí trong lành đã mang lại sắc hồng khỏe mạnh cho đôi má cô ấy.”
- The brisk walk had given him a warm glow.
- Her face has a natural, healthy glow.
Cụm từ 'a healthy glow' rất hay được dùng trong các quảng cáo mỹ phẩm hoặc chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam.
7A gold or red colour.nounliterary
Màu vàng hoặc đỏ rực.
“The whole town was bathed in the glow of the setting sun.”
“Toàn bộ thị trấn chìm đắm trong ánh vàng rực của mặt trời lặn.”
- The sunset threw an orange glow on the cliffs.
- the glow of autumn leaves
Thường đi kèm với các từ chỉ màu sắc ấm như 'orange glow', 'red glow'.
8A feeling of pleasure or satisfaction.nounemotions
Cảm giác vui sướng hoặc mãn nguyện.
“When she looked at her children, she felt a glow of pride.”
“Khi nhìn các con, cô cảm thấy một niềm tự hào rạng ngời.”
- The glow of romance seemed to have worn off.
Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực lan tỏa từ bên trong, thường đi với 'pride' (tự hào) hoặc 'satisfaction' (thỏa mãn).
Word bank
Common phrases
- glow faintly
- glow softly
- glow orange
- glow red
- positively glow
- glow with
- cosy glow
- warm glow
- healthy glow
- rosy glow
- cast a glow
- bathe in a glow
- give a glow
- feel a glow
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The fire was glowing up.
The fire was glowing.
The verb 'glow' does not typically take the particle 'up'.
She glowed of pride.
She glowed with pride.
Use the preposition 'with' to express the cause of the glow (e.g., glow with pride, glow with health).
He has a healthy grow on his face.
He has a healthy glow on his face.
Learners sometimes confuse the spelling and pronunciation of 'grow' and 'glow'.
The lamp gave a warm glow for the room.
The lamp gave a warm glow to the room.
Use the preposition 'to' when indicating what receives the glow.
The sun glows the sky.
The sun makes the sky glow.
'Glow' is an intransitive verb and cannot take a direct object. You cannot 'glow' something.
Don't confuse with
- gleam
to shine brightly, especially with reflected light
“His teeth gleamed in the dark.”
A glow is usually a steady, warm, internal light, while a gleam is often a brief or reflected flash of light.
- glare
a strong, harsh, and dazzling light
“The glare of the sun made it hard to drive.”
A glow is soft and pleasant, whereas a glare is harsh and uncomfortable to look at.
Academic collocations
Words that pair with "glow" in formal and academic writing
- verb
- emitproducecastgive
- adjective
- faintwarmsofthealthyrosy
- noun
- lightcolorpridesatisfaction
- preposition
- withinfromof
In context
Real-world examples
- daily life
The lantern glowed softly in the dark alley.
Chiếc lồng đèn tỏa sáng dịu nhẹ trong con hẻm tối.
Lồng đèn (lanterns) rất phổ biến trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt là vào dịp Tết Trung Thu.
- academic
Her face glowed with pride when she received the certificate.
Khuôn mặt cô ấy bừng sáng vì tự hào khi nhận được giấy khen.
Thành tích học tập rất được coi trọng trong các gia đình Việt Nam, thường mang lại niềm tự hào to lớn.
- business
The startup's future is glowing with potential.
Tương lai của công ty khởi nghiệp đang bừng sáng với nhiều tiềm năng.
Hệ sinh thái khởi nghiệp của Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, khiến đây trở thành một phép ẩn dụ kinh doanh phổ biến.
- daily life
After eating the spicy pho, his face was glowing.
Sau khi ăn tô phở cay, mặt anh ấy đỏ ửng lên.
Đồ ăn cay như phở thêm ớt là món ăn quen thuộc ở Việt Nam, thường làm cơ thể ấm lên và mặt ửng đỏ.
- social
The bride was glowing on her wedding day.
Cô dâu rạng rỡ trong ngày cưới của mình.
Đám cưới là sự kiện cộng đồng quan trọng ở Việt Nam, và việc khen ngợi vẻ 'rạng rỡ' của cô dâu là một phong tục đẹp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'glow' khi nói về con người thường được dịch là 'rạng rỡ' hoặc 'bừng sáng', mang ý nghĩa rất tích cực, đặc biệt khi khen ngợi phụ nữ mang thai hoặc cô dâu.
- Khi nói về ánh sáng (như đốm lửa, đèn lồng), 'glow' thể hiện sự ấm cúng, gợi nhớ đến ánh lửa bếp củi ở các vùng quê Việt Nam hoặc ánh đèn lồng dịp Trung Thu.
Etymology
From Old English 'glōwan' (to glow, shine as if red-hot), of Germanic origin; related to Dutch 'gloeien' and German 'glühen'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nghĩa và ngữ cảnh sử dụng từ.