Skip to content
Dictionary

fade

/feɪd/
C1verb

To lose brightness, color, or strength gradually, or to disappear slowly over time.

Concreteness 2.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

phai, mờ dần

phêi-đờ

Phát âm giống 'phê' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ê' và kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối.

Mất dần độ sáng, màu sắc hoặc sức mạnh một cách từ từ, hoặc biến mất chậm rãi theo thời gian.

Meanings

11 meanings

  1. 1To become or to make something become paler or less bright, especially because of the effects of light or age.verbdaily life

    Trở nên nhạt hơn hoặc làm cho cái gì đó mất đi độ tươi sáng, đặc biệt là do tác động của ánh sáng hoặc thời gian.

    “The curtains had faded in the sun.”

    “Những tấm rèm cửa đã bị bạc màu dưới ánh nắng mặt trời.”

    • If you hang your clothes out in the bright sun, they will fade.
    • The bright red of the sweater had faded to a dull pink.

    Dùng 'fade' khi nói về quần áo bị phai màu (discolored) do giặt giũ hoặc phơi nắng.

  2. 2To disappear gradually; to become weaker or less clear until it cannot be seen, heard, or felt.verbemotions

    Biến mất dần dần; trở nên yếu đi hoặc kém rõ ràng cho đến khi không còn thấy, nghe hoặc cảm nhận được nữa.

    “Her smile faded as she heard the news.”

    “Nụ cười của cô ấy tắt dần khi nghe tin đó.”

    • Their voices faded into the distance.
    • The sound of the engine gradually faded away.
    • The light was fading fast as we headed home.

    Thường dùng với âm thanh (fade away) hoặc nụ cười, niềm hy vọng (fade).

  3. 3To lose strength or freshness; to become weaker or less successful.verbgeneral

    Mất đi sức mạnh hoặc sự tươi mới; trở nên yếu đuối hơn hoặc kém thành công hơn.

    “Hopes of a peace settlement were fading fast.”

    “Những hy vọng về một thỏa thuận hòa bình đang mờ nhạt dần một cách nhanh chóng.”

    • The horse began to fade on the final bend.
    • She looked tired and was clearly fading.

    Trong bóng đá hoặc thể thao, dùng để chỉ cầu thủ bị xuống sức ở cuối trận.

  4. 4To behave in a way that does not attract any attention; to disappear into the background.verbsocial

    Cố gắng không gây sự chú ý; lặn mất tăm hoặc hòa mình vào đám đông để không bị để ý.

    “It was impossible for her to fade quietly into the background.”

    “Cô ấy không thể nào âm thầm lánh vào phía sau mà không bị ai để ý.”

    Đây là nghĩa bóng, miêu tả việc cố tình làm cho mình trở nên không nổi bật.

  5. 5(In golf) To hit the ball so that it curves slightly in the direction of the hand used by the player.verbsports

    (Trong golf) Đánh bóng sao cho nó bay hơi cong về phía tay thuận của người chơi.

    “He tried to fade the ball around the trees to reach the green.”

    “Anh ấy đã cố gắng đánh một cú fade để bóng lượn qua những hàng cây và chạm tới vùng green.”

    Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong golf, người chơi Việt Nam thường dùng luôn từ 'fade'.

  6. 6(In gambling) To bet against a person, especially in a game of dice.verbcasual

    (Trong cờ bạc) Đặt cược ngược lại với một người, đặc biệt là trong trò đổ xúc xắc.

    “He decided to fade the shooter on the next roll.”

    “Anh ta quyết định đặt cửa ngược lại với người tung xúc xắc ở lượt tới.”

    Từ này mang tính lóng trong cá cược, ít dùng trong giao tiếp trang trọng.

  7. 7A gradual change in the brightness of an image or the volume of a sound, typically used in film or music.nounarts culture

    Sự thay đổi dần dần về độ sáng của hình ảnh hoặc âm lượng của âm thanh, thường dùng trong phim ảnh hoặc âm nhạc.

    “A fade to black would be a good way to end the sequence.”

    “Một hiệu ứng chuyển sang màn hình đen sẽ là cách tốt để kết thúc cảnh phim này.”

    • At the end of the song, we just repeat the chorus until the fade.
    • The software allows you to make professional fades between clips.

    Thường dùng trong kỹ thuật dựng phim với các cụm từ 'fade in' (hiện dần) hoặc 'fade out' (mờ dần).

  8. 8A hairstyle in which the hair is cut very short at the sides and back, gradually getting longer toward the top.noundaily life

    Một kiểu tóc mà tóc ở hai bên và phía sau được cắt rất ngắn, dài dần lên phía trên đỉnh đầu.

    “At the barber shop you can get a skin fade for £20.”

    “Tại tiệm tóc, bạn có thể cắt kiểu skin fade với giá 20 bảng.”

    • The boys all had fresh fades for the school photo.
    • He asked the barber for a low fade with a hard part.

    Giới trẻ Việt Nam hiện nay thường gọi kiểu này là 'tóc fade' thay vì dịch sang tiếng Việt.

  9. 9In golf, a shot that curves intentionally from left to right for a right-handed player.nounsports

    Trong môn golf, một cú đánh mà bóng bay lượn từ trái sang phải đối với người chơi thuận tay phải.

    “He said he was trying to draw the ball rather than hit a fade.”

    “Anh ấy nói rằng anh ấy đang cố gắng thực hiện cú draw hơn là đánh một cú fade.”

    • A controlled fade is a valuable shot on this dogleg-right hole.

    Phân biệt với 'slice' (bóng lượn quá mạnh và không kiểm soát).

  10. 10In American football, a pass pattern where a receiver runs toward the corner of the end zone.nounsports

    Trong bóng bầu dục Mỹ, một đường chạy bóng mà người nhận bóng chạy về phía góc của vùng ghi điểm (end zone).

    “The touchdown on a fade to Miller turned out to be the winning score.”

    “Cú touchdown bằng đường chuyền fade cho Miller hóa ra lại là điểm số quyết định chiến thắng.”

    Đây là thuật ngữ chuyên dụng của bóng bầu dục Mỹ, ít phổ biến tại Việt Nam.

  11. 11Weak, insipid, or tasteless.adjectivefood

    Yếu, nhạt nhẽo hoặc không có hương vị.

    “The broth was fade and lacked seasoning.”

    “Nước dùng này rất nhạt nhẽo và thiếu gia vị.”

    Cách dùng này hiện nay khá hiếm và mang tính cổ điển (old-fashioned). Người Việt thường dùng 'bland' hoặc 'tasteless' thay thế.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • fade fast
  • fade quickly
  • fade rapidly
  • begin to fade
  • seem to fade
  • fade away
  • fade out
  • slow fade
  • gradual fade
  • fade in
  • taper fade

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
fades
past_simple
faded
past_participle
faded
present_participle
fading
plural
fades

Word family

Usage patterns

  • fade away
  • fade into something
  • fade from something
  • fade something
  • a fade to black
  • hit a fade
  • get a fade

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The sun withered the curtains.

    The sun faded the curtains.

    Use 'fade' for color loss; 'wither' is for plants drying up.

  • His voice vanished into the distance.

    His voice faded into the distance.

    Sounds usually 'fade' (get quieter) rather than 'vanish' (instantly stop).

  • I need a taper haircut.

    I need a fade.

    While similar, a 'fade' usually goes down to the skin, while a 'taper' leaves some hair.

  • The memory faded up.

    The memory faded away.

    To disappear, use 'fade away' or 'fade out'. 'Fade up' is rarely used except in technical audio contexts.

  • Hopes were fading fastly.

    Hopes were fading fast.

    'Fast' is both an adjective and an adverb; 'fastly' is not a word.

Don't confuse with

  • wither

    specifically used for plants losing moisture or people becoming thin/weak with age

    “The flowers withered in the heat.”

    Use 'fade' for color and light; 'wither' for biological decay.

  • vanish

    to disappear suddenly

    “The magician made the rabbit vanish.”

    'Fade' is gradual; 'vanish' is often instant.

Academic collocations

Words that pair with "fade" in formal and academic writing

verb
gradually faderapidly fadefade from memory
adjective
fadedfast-fading
noun
fade effectsignal fade
preposition
fade intofade from

In context

Real-world examples

  • daily life

    The color of this traditional silk dress will fade if you wash it with strong detergent.

    Màu của chiếc áo dài lụa truyền thống này sẽ bị phai nếu bạn giặt với chất tẩy mạnh.

    Quan trọng vì việc bảo quản trang phục lụa (như Áo Dài) là vấn đề phổ biến trong đời sống Việt Nam.

  • academic

    As the sun sets over Ha Long Bay, the light begins to fade slowly.

    Khi mặt trời lặn trên Vịnh Hạ Long, ánh sáng bắt đầu mờ dần một cách chậm rãi.

    Sử dụng bối cảnh danh lam thắng cảnh nổi tiếng của Việt Nam để mô tả hiện tượng tự nhiên.

  • sports

    In the final minutes of the match, the players' stamina started to fade.

    Trong những phút cuối của trận đấu, thể lực của các cầu thủ bắt đầu suy giảm.

    Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, ví dụ này rất gần gũi với người học.

  • social

    The popularity of that old pop song is starting to fade among the youth.

    Sự phổ biến của bài hát nhạc trẻ cũ đó đang bắt đầu mờ nhạt dần trong giới trẻ.

    Phản ánh sự thay đổi nhanh chóng trong thị hiếu âm nhạc (V-pop) của giới trẻ Việt.

  • business

    Our company's competitive advantage might fade if we don't innovate.

    Lợi thế cạnh tranh của công ty chúng ta có thể bị mai một nếu chúng ta không đổi mới.

    Phù hợp với bối cảnh kinh tế đang phát triển và yêu cầu đổi mới tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'phai' thường dùng cho màu sắc (phai màu), trong khi 'mờ' dùng cho ánh sáng hoặc hình ảnh (mờ nhạt).
  • Thành ngữ 'phai đơn sắc thắm' trong văn học Việt Nam cũng có sự tương đồng với ý nghĩa của 'fade' khi nói về vẻ đẹp hoặc tình cảm suy giảm theo thời gian.
  • Kiểu tóc 'fade' là một thuật ngữ mượn từ tiếng Anh rất phổ biến tại các tiệm tóc (barber shop) hiện đại ở Việt Nam, thanh niên thường gọi trực tiếp là 'cắt fade'.

Etymology

Origin: Late Middle English (in the sense ‘grow weak’, also ‘lose freshness’): from Old French fader, from fade ‘pale, insipid’, probably from a blend of Latin fatuus ‘insipid’ and vapidus ‘vapid’. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology; etymonline.com.

Exam levels

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “fade” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove