tasteless
/ˈteɪstləs/Having no flavor, or being offensive and lacking in good judgment or style.
Tiếng Việt
vô vị / thiếu tế nhị / kém thẩm mỹ
TÊI-xt-lợt-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TÊI', xì nhẹ âm 's' và 't', sau đó đọc âm 'lợt' và kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Không có mùi vị, hoặc thiếu tế nhị, phản cảm và kém thẩm mỹ.
Meanings
3 meanings
1Having little or no taste; not producing any flavors or feeling in the mouth that tells you what is being eaten.daily life
Ít hoặc không có mùi vị; không tạo ra bất kỳ hương vị hay cảm giác nào trong miệng để nhận biết món đang ăn.
“The soup was watery and tasteless.”
“Món súp loãng và vô vị.”
- Breakfast was weak, milky coffee and a tasteless bread roll.
- The food we get here is tasteless and monotonous.
Dùng để miêu tả đồ ăn nhạt nhẽo, không ngon. Trong tiếng Việt, từ 'vô vị' hoặc 'nhạt nhẽo' thường được sử dụng để diễn đạt ý này.
2Offensive and not appropriate; showing such bad judgment as to be offensive.social
Phản cảm và không phù hợp; thể hiện sự thiếu suy nghĩ đến mức gây khó chịu.
“They received hundreds of complaints after he told a tasteless joke on TV.”
“Họ nhận được hàng trăm lời phàn nàn sau khi anh ta kể một câu chuyện đùa thiếu tế nhị trên TV.”
- He made a few tasteless remarks about her appearance.
Thường đi kèm với 'joke' (trò đùa) hoặc 'remark' (lời nhận xét). Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'vô duyên' hoặc 'thiếu tế nhị'.
3Showing a lack of the ability to choose things that people recognize as attractive and of good quality.general
Thể hiện sự thiếu khả năng lựa chọn những thứ được mọi người công nhận là hấp dẫn và có chất lượng tốt (kém thẩm mỹ).
“The sculpture seemed tasteless and vulgar to her.”
“Bức điêu khắc dường như kém thẩm mỹ và thô tục đối với cô ấy.”
- The room was filled with tasteless furniture and cheap ornaments.
Dùng để chỉ gu thẩm mỹ kém trong thời trang, nghệ thuật hoặc trang trí nội thất. Giới trẻ Việt Nam đôi khi dùng từ 'sến' hoặc 'kém sang' để diễn đạt ý này.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- tasteless joke
- tasteless food
- tasteless remark
- watery and tasteless
- completely tasteless
Grammar & forms
Word family
- tastelesslyadverb
- tastelessnessnoun
- tasteverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The food was very tasteless.
The food was completely tasteless.
Tasteless is often treated as an ungradable (extreme) adjective, so we use 'completely' or 'utterly' rather than 'very'.
He made a distasteful joke.
He made a tasteless joke.
While both are possible, 'tasteless joke' is the much more common collocation for a joke that is inappropriate or offensive.
She has a tasteless in clothes.
She has no taste in clothes.
'Tasteless' is an adjective, not a noun. To describe someone's lack of ability to choose well, say they have 'no taste' or 'bad taste'.
The water is tastelessness.
The water is tasteless.
Use the adjective form 'tasteless' to describe the noun, not the noun form 'tastelessness'.
It was a tastelessness remark.
It was a tasteless remark.
Use the adjective 'tasteless' to modify a noun.
Don't confuse with
- tasteful
showing good aesthetic judgment or appropriate behavior
“The room was decorated in a very tasteful way.”
Tasteful means having good taste; tasteless means lacking it (or lacking flavor).
- distasteful
unpleasant or morally offensive
“I found his comments deeply distasteful.”
Distasteful usually refers to something morally offensive or highly unpleasant, while tasteless can mean simply lacking flavor or lacking aesthetic/social judgment.
Academic collocations
Words that pair with "tasteless" in formal and academic writing
- verb
- findconsiderseem
- adjective
- completelyutterlyrathersomewhat
- noun
- jokeremarkfoodfurniture
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
This soup is completely tasteless.
Món súp này hoàn toàn vô vị.
Trong bữa ăn gia đình Việt Nam, việc chê thẳng đồ ăn 'vô vị' có thể coi là thiếu lịch sự. Người ta thường dùng cách nói giảm nói tránh như 'hơi nhạt'.
- social
It was a tasteless joke about the recent tragedy.
Đó là một trò đùa thiếu tế nhị về thảm kịch gần đây.
Văn hóa Việt Nam rất coi trọng sự tôn trọng đối với nỗi đau của người khác, những trò đùa như vậy bị coi là 'vô duyên' và rất đáng lên án.
- general
The hotel lobby was decorated with tasteless gold statues.
Sảnh khách sạn được trang trí bằng những bức tượng vàng kém thẩm mỹ.
Phản ánh sự khác biệt giữa sự sang trọng thực sự và việc phô trương sự giàu có một cách 'kém sang' (tacky).
- business
His tasteless remarks during the meeting offended the clients.
Những lời nhận xét thiếu tế nhị của anh ta trong cuộc họp đã làm phật lòng khách hàng.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, sự khéo léo và tế nhị trong giao tiếp (giữ thể diện) là yếu tố sống còn để duy trì mối quan hệ.
- academic
The critic dismissed the novel as a tasteless imitation of classic literature.
Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết, coi đó là một sự bắt chước nhạt nhẽo của văn học kinh điển.
Trong giới hàn lâm và nghệ thuật, sự thiếu sáng tạo và bắt chước hời hợt thường bị đánh giá thấp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc chê đồ ăn 'vô vị' (tasteless) khi làm khách thường được coi là bất lịch sự. Người Việt thường dùng các từ nói giảm nói tránh như 'hơi nhạt' (a bit bland).
- Khi nói về phong cách ăn mặc hay trang trí, 'tasteless' thường được dịch là 'kém thẩm mỹ' hoặc 'sến súa', 'kém sang' trong ngôn ngữ giới trẻ hiện đại.
- Đối với lời nói đùa (jokes) hoặc nhận xét (remarks), 'tasteless' tương đương với 'vô duyên' hoặc 'thiếu tế nhị', một điều rất tối kỵ trong giao tiếp xã hội tại Việt Nam vì nó làm mất thể diện của người khác.
Etymology
From the noun 'taste' + the suffix '-less'. First recorded in the late 16th century meaning 'having no flavor', and later extending to 'lacking aesthetic or social taste' in the early 17th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.